NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC có 110 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 110 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

110 đơn · trang 1/4 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn OPTANADO
    OPTANADO

    Đơn VN-4-2014-03343 · nộp 24/02/2014 · văn bằng 4-0254003-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  2. Mẫu nhãn ACTIFIF
    ACTIFIF

    Đơn VN-4-2009-11974 · nộp 15/06/2009 · văn bằng 4-0153580-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  3. Mẫu nhãn FORTDEX
    FORTDEX

    Đơn VN-4-2009-11729 · nộp 11/06/2009 · văn bằng 4-0158380-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  4. Mẫu nhãn DASATEX
    DASATEX

    Đơn VN-4-2009-01543 · nộp 04/02/2009 · văn bằng 4-0149652-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  5. Mẫu nhãn TERPONE
    TERPONE

    Đơn VN-4-2008-09626 · nộp 08/05/2008 · văn bằng 4-0141535-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  6. Mẫu nhãn DANIZINE
    DANIZINE

    Đơn VN-4-2007-22611 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0126233-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  7. Mẫu nhãn DANIZAX
    DANIZAX

    Đơn VN-4-2007-22610 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0126232-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  8. Mẫu nhãn DASAGOLD
    DASAGOLD

    Đơn VN-4-2007-22491 · nộp 06/11/2007 · văn bằng 4-0123947-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  9. Mẫu nhãn DASAMAX
    DASAMAX

    Đơn VN-4-2007-22251 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0124071-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  10. Mẫu nhãn DASASUN
    DASASUN

    Đơn VN-4-2007-22248 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0128185-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  11. Mẫu nhãn HONARAMAX
    HONARAMAX

    Đơn VN-4-2007-22247 · nộp 02/11/2007 · văn bằng 4-0128184-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  12. Mẫu nhãn JUMBOMAX
    JUMBOMAX

    Đơn VN-4-2007-21962 · nộp 30/10/2007 · văn bằng 4-0146679-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  13. Mẫu nhãn DASA-GESIC
    DASA-GESIC

    Đơn VN-4-2007-20398 · nộp 10/10/2007 · văn bằng 4-0121897-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  14. Mẫu nhãn DASAVITONE
    DASAVITONE

    Đơn VN-4-2006-20317 · nộp 22/11/2006 · văn bằng 4-0099207-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  15. Mẫu nhãn ROVA-NIC
    ROVA-NIC

    Đơn VN-4-2006-14135 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0095000-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  16. Mẫu nhãn NIC-SULFALIN
    NIC-SULFALIN

    Đơn VN-4-2006-10061 · nộp 28/06/2006 · văn bằng 4-0127246-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  17. Mẫu nhãn COTRIMNICPHARMA
    COTRIMNICPHARMA

    Đơn VN-4-2006-09331 · nộp 15/06/2006 · văn bằng 4-0100250-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  18. Mẫu nhãn NICPHARMA
    NICPHARMA

    Đơn VN-4-2006-08405 · nộp 31/05/2006 · văn bằng 4-0110304-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  19. Mẫu nhãn NICAZAGIN
    NICAZAGIN

    Đơn VN-4-2006-07499 · nộp 16/05/2006 · văn bằng 4-0095336-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  20. Mẫu nhãn NICENERONE
    NICENERONE

    Đơn VN-4-2006-06466 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0109736-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  21. Mẫu nhãn EFFE - NIC
    EFFE - NIC

    Đơn VN-4-2006-01251 · nộp 23/01/2006 · văn bằng 4-0099150-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  22. Mẫu nhãn NICBAZAGIN
    NICBAZAGIN

    Đơn VN-4-2006-01250 · nộp 23/01/2006 · văn bằng 4-0099149-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  23. Mẫu nhãn TERPIMEX
    TERPIMEX

    Đơn VN-4-2004-01833 · nộp 10/03/2004 · văn bằng 4-0064511-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  24. Mẫu nhãn DASAGIN-QUININ
    DASAGIN-QUININ

    Đơn VN-4-2003-09491 · nộp 17/10/2003 · văn bằng 4-0061002-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  25. Mẫu nhãn NISIGINA
    NISIGINA

    Đơn VN-4-2003-02334 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0054677-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  26. Mẫu nhãn EUCABLUE
    EUCABLUE

    Đơn VN-4-2003-00988 · nộp 17/02/2003 · văn bằng 4-0054758-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  27. Mẫu nhãn ALPHASERATIDASIN
    ALPHASERATIDASIN

    Đơn VN-4-2003-00061 · nộp 03/01/2003 · văn bằng 4-0053231-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  28. Mẫu nhãn ALPHASERALXIN
    ALPHASERALXIN

    Đơn VN-4-2003-00060 · nộp 03/01/2003 · văn bằng 4-0053230-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

  29. Mẫu nhãn NIGISINAX
    NIGISINAX

    Đơn VN-4-2002-08795 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0052723-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.