Nhãn hiệu của Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC có 110 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 110 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
110 đơn · trang 3/4 · Xem thống kê chung · Tra một tên
MONBIGĐơn VN-4-2001-05632 · nộp 29/11/2001 · văn bằng 4-0049144-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
TAGAXMINĐơn VN-4-2001-05509 · nộp 22/11/2001 · văn bằng 4-0049627-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
GYNOGELĐơn VN-4-2001-05413 · nộp 16/11/2001 · văn bằng 4-0049145-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
ACINMUXIĐơn VN-4-2001-05389 · nộp 15/11/2001 · văn bằng 4-0049146-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
SEDOKALĐơn VN-4-2001-05388 · nộp 15/11/2001 · văn bằng 4-0049155-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
BIONTINĐơn VN-4-2001-05387 · nộp 15/11/2001 · văn bằng 4-0045839-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
PRIMVERINEĐơn VN-4-2001-05386 · nộp 15/11/2001 · văn bằng 4-0049156-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
NORMOCATYLĐơn VN-4-2001-03775 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0045576-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
OPTAZINDOĐơn VN-4-2001-03273 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0048754-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
LOGZECEĐơn VN-4-2001-03271 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0048756-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
HONARAMIN GINSENGĐơn VN-4-2001-03270 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0049877-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
DANIZANEĐơn VN-4-2001-02809 · nộp 21/06/2001 · văn bằng 4-0048641-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
BACTOCINĐơn VN-4-2001-02808 · nộp 21/06/2001 · văn bằng 4-0048640-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
GANOFARMINĐơn VN-4-2001-02624 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0048949-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
CALCIUMGERALĐơn VN-4-2001-02220 · nộp 23/05/2001 · văn bằng 4-0048948-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
BIOSUPTINĐơn VN-4-2001-00397 · nộp 29/01/2001 · văn bằng 4-0045836-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
BITANAMICĐơn VN-4-2001-00352 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0045733-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Neo-Golinon PĐơn VN-4-2001-00351 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0045732-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
PHOSTALIGELĐơn VN-4-2001-00147 · nộp 09/01/2001 · văn bằng 4-0048636-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
FANLAZYLĐơn VN-4-2001-00049 · nộp 04/01/2001 · văn bằng 4-0045153-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
LYCOFENĐơn VN-4-2001-00048 · nộp 04/01/2001 · văn bằng 4-0045152-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
FLUE-COLDCAPĐơn VN-4-2000-48565 · nộp 11/09/2000 · văn bằng 4-0045731-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
VOLGASRENEĐơn VN-4-2000-48564 · nộp 11/09/2000 · văn bằng 4-0048715-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
NONTAMINĐơn VN-4-2000-48563 · nộp 11/09/2000 · văn bằng 4-0048714-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
GLYCéBORATEĐơn VN-4-2000-48376 · nộp 31/08/2000 · văn bằng 4-0044563-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
POLYMAXINEĐơn VN-4-2000-48375 · nộp 31/08/2000 · văn bằng 4-0048702-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
GLUTANANĐơn VN-4-2000-48276 · nộp 24/08/2000 · văn bằng 4-0045834-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
VATALIZELĐơn VN-4-2000-48275 · nộp 24/08/2000 · văn bằng 4-0045294-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
NEO- TERPONĐơn VN-4-2000-48115 · nộp 14/08/2000 · văn bằng 4-0045835-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
POLACANMINĐơn VN-4-2000-47459 · nộp 19/07/2000 · văn bằng 4-0044891-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.