Nhãn hiệu của Wockhardt Limited
Wockhardt Limited có 91 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 81 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
91 đơn · trang 1/4 · Xem thống kê chung · Tra một tên
ASPARAPIDĐơn VN-4-2025-16250 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0614512-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
ZETAXIMĐơn VN-4-2022-32108 · nộp 09/08/2022 · văn bằng 4-0574394-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
WokadineĐơn VN-4-2022-05524 · nộp 22/02/2022 · văn bằng 4-0486582-000
Chủ đơn: WOCKHARDT LIMITED
PowercefĐơn VN-4-2022-05523 · nộp 22/02/2022 · văn bằng 4-0486702-000
Chủ đơn: WOCKHARDT LIMITED
WozulimĐơn VN-4-2022-01826 · nộp 17/01/2022 · văn bằng 4-0484246-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
EPITAUMĐơn VN-4-2017-37319 · nộp 13/11/2017 · văn bằng 4-0346328-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
WOSULINĐơn VN-4-2017-34139 · nộp 18/10/2017 · văn bằng 4-0348754-000
Chủ đơn: WOCKHARDT LIMITED
HELIPROCK DRĐơn VN-4-2017-33858 · nộp 17/10/2017 · văn bằng 4-0348800-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
DIVAPROCK ERĐơn VN-4-2017-33857 · nộp 17/10/2017 · văn bằng 4-0348801-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
LINIWOKĐơn VN-4-2017-28148 · nộp 05/09/2017 · văn bằng 4-0342040-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
LAMOTAUMĐơn VN-4-2017-27382 · nộp 29/08/2017 · văn bằng 4-0343927-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
swayeĐơn VN-4-2017-15509 · nộp 30/05/2017 · văn bằng 4-0337924-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
WOKPARINĐơn VN-4-2017-02287 · nộp 08/02/2017 · văn bằng 4-0322738-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
WOCKHARDT LIFE WINSĐơn VN-4-2015-17191 · nộp 01/07/2015 · văn bằng 4-0280423-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
UltiwockĐơn VN-4-2014-20959 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0258929-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
SpasirexĐơn VN-4-2014-20958 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0258928-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
SilwockĐơn VN-4-2014-20957 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0258927-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
RuwokĐơn VN-4-2014-20956 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0258926-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
E-WockĐơn VN-4-2014-20955 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0258925-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
EmrokĐơn VN-4-2014-20954 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0258924-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
DiwockĐơn VN-4-2014-20953 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0258923-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
ActywokĐơn VN-4-2014-20952 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0263204-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
AcclaimĐơn VN-4-2014-20951 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0258922-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
HAXIWOKĐơn VN-4-2013-17325 · nộp 02/08/2013 · văn bằng 4-0243609-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
HABIWOKĐơn VN-4-2013-17324 · nộp 02/08/2013 · văn bằng 4-0243608-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
WOTAZĐơn VN-4-2013-17323 · nộp 02/08/2013 · văn bằng 4-0243607-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
BROMERSAĐơn VN-4-2013-17322 · nộp 02/08/2013 · văn bằng 4-0243606-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
CEFIWOKĐơn VN-4-2013-07452 · nộp 18/04/2013 · văn bằng 4-0231757-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.