Nhãn hiệu của WOCKHARDT LIMITED
WOCKHARDT LIMITED có 74 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 66 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
74 đơn · trang 1/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên
ASPARAPIDĐơn VN-4-2025-16250 · nộp 16/04/2025 · văn bằng 4-0614512-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
ZETAXIMĐơn VN-4-2022-32108 · nộp 09/08/2022 · văn bằng 4-0574394-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
WokadineĐơn VN-4-2022-05524 · nộp 22/02/2022 · văn bằng 4-0486582-000
Chủ đơn: WOCKHARDT LIMITED
PowercefĐơn VN-4-2022-05523 · nộp 22/02/2022 · văn bằng 4-0486702-000
Chủ đơn: WOCKHARDT LIMITED
WozulimĐơn VN-4-2022-01826 · nộp 17/01/2022 · văn bằng 4-0484246-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
EPITAUMĐơn VN-4-2017-37319 · nộp 13/11/2017 · văn bằng 4-0346328-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
WOSULINĐơn VN-4-2017-34139 · nộp 18/10/2017 · văn bằng 4-0348754-000
Chủ đơn: WOCKHARDT LIMITED
HELIPROCK DRĐơn VN-4-2017-33858 · nộp 17/10/2017 · văn bằng 4-0348800-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
DIVAPROCK ERĐơn VN-4-2017-33857 · nộp 17/10/2017 · văn bằng 4-0348801-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
LINIWOKĐơn VN-4-2017-28148 · nộp 05/09/2017 · văn bằng 4-0342040-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
LAMOTAUMĐơn VN-4-2017-27382 · nộp 29/08/2017 · văn bằng 4-0343927-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
swayeĐơn VN-4-2017-15509 · nộp 30/05/2017 · văn bằng 4-0337924-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
WOKPARINĐơn VN-4-2017-02287 · nộp 08/02/2017 · văn bằng 4-0322738-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited- WOCKHARDT LIFE WINS
Đơn VN-4-2015-17191 · nộp 01/07/2015 · văn bằng 4-0280423-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited - Ultiwock
Đơn VN-4-2014-20959 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0258929-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited - Spasirex
Đơn VN-4-2014-20958 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0258928-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited - Silwock
Đơn VN-4-2014-20957 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0258927-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited - Ruwok
Đơn VN-4-2014-20956 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0258926-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited - E-Wock
Đơn VN-4-2014-20955 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0258925-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited - Emrok
Đơn VN-4-2014-20954 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0258924-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited - Diwock
Đơn VN-4-2014-20953 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0258923-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited - Actywok
Đơn VN-4-2014-20952 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0263204-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited - Acclaim
Đơn VN-4-2014-20951 · nộp 05/09/2014 · văn bằng 4-0258922-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited - HAXIWOK
Đơn VN-4-2013-17325 · nộp 02/08/2013 · văn bằng 4-0243609-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited - HABIWOK
Đơn VN-4-2013-17324 · nộp 02/08/2013 · văn bằng 4-0243608-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited - WOTAZ
Đơn VN-4-2013-17323 · nộp 02/08/2013 · văn bằng 4-0243607-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited - BROMERSA
Đơn VN-4-2013-17322 · nộp 02/08/2013 · văn bằng 4-0243606-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited - CEFIWOK
Đơn VN-4-2013-07452 · nộp 18/04/2013 · văn bằng 4-0231757-000
Chủ đơn: Wockhardt Limited
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.