NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB) có 64 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 64 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

64 đơn · trang 1/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn ACTIBOND
    ACTIBOND

    Đơn VN-4-2012-06549 · nộp 06/04/2012 · văn bằng 4-0214788-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  2. Mẫu nhãn L
    L

    Đơn VN-4-2011-27943 · nộp 28/12/2011 · văn bằng 4-0208727-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  3. Mẫu nhãn TECHNICLEAN
    TECHNICLEAN

    Đơn VN-4-2011-27537 · nộp 22/12/2011 · văn bằng 4-0202991-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  4. Mẫu nhãn SYNTILO
    SYNTILO

    Đơn VN-4-2011-27168 · nộp 19/12/2011 · văn bằng 4-0207329-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  5. Mẫu nhãn DURASHIELD
    DURASHIELD

    Đơn VN-4-2011-11949 · nộp 15/06/2011 · văn bằng 4-0205181-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  6. Mẫu nhãn TRANSYND
    TRANSYND

    Đơn VN-4-2007-19143 · nộp 25/09/2007 · văn bằng 4-0144831-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  7. SCOOTEK

    Đơn VN-4-2007-06370 · nộp 13/04/2007 · văn bằng 4-0131343-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, Castrol Limited(GB)

  8. Mẫu nhãn TQ-D
    TQ-D

    Đơn VN-4-2006-21550 · nộp 11/12/2006 · văn bằng 4-0096507-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, Castrol Limited(GB)

  9. Mẫu nhãn CASTROL ACTIV
    CASTROL ACTIV

    Đơn VN-4-2003-06940 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0087680-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, Castrol Limited(GB)

  10. Mẫu nhãn ELIXION
    ELIXION

    Đơn VN-4-2002-05898 · nộp 18/09/2002 · văn bằng 4-0051898-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  11. ENDURON

    Đơn VN-4-2002-05897 · nộp 18/09/2002 · văn bằng 4-0051899-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  12. Mẫu nhãn TECTION
    TECTION

    Đơn VN-4-2002-04889 · nộp 14/08/2002 · văn bằng 4-0050915-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  13. PYROPLEX

    Đơn VN-4-2001-00314 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0040450-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  14. Mẫu nhãn CASTROL
    CASTROL

    Đơn VN-4-2000-48202 · nộp 21/08/2000 · văn bằng 4-0039387-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  15. CASTROL MHP

    Đơn VN-4-2000-46508 · nộp 22/05/2000 · văn bằng 4-0038481-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  16. Mẫu nhãn CASTROL GO !
    CASTROL GO !

    Đơn VN-4-2000-45209 · nộp 09/03/2000 · văn bằng 4-0038006-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  17. Mẫu nhãn ACT-EVO
    ACT-EVO

    Đơn VN-4-1999-43805 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0035811-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  18. CASTROL RMX

    Đơn VN-4-1998-40168 · nộp 17/11/1998 · văn bằng 4-0033209-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  19. Mẫu nhãn MAGNATEC
    MAGNATEC

    Đơn VN-4-1998-40148 · nộp 14/11/1998 · văn bằng 4-0033072-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  20. HAPPY CHAIN

    Đơn VN-4-1998-39701 · nộp 01/10/1998 · văn bằng 4-0032767-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  21. Mẫu nhãn MOLUB-ALLOY
    MOLUB-ALLOY

    Đơn VN-4-1998-39074 · nộp 30/07/1998 · văn bằng 4-0032439-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  22. MAGNA

    Đơn VN-4-1998-38959 · nộp 18/07/1998 · văn bằng 4-0032190-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  23. CASTROL DMX

    Đơn VN-4-1998-38958 · nộp 18/07/1998 · văn bằng 4-0032188-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  24. GTX PROTECTION PLUS

    Đơn VN-4-1998-38454 · nộp 26/05/1998 · văn bằng 4-0035087-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  25. Mẫu nhãn HYSPIN
    HYSPIN

    Đơn VN-4-1997-36048 · nộp 17/10/1997 · văn bằng 4-0029992-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  26. RX SUPER MAX

    Đơn VN-4-1997-35961 · nộp 11/10/1997 · văn bằng 4-0030054-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  27. Mẫu nhãn TRIBOL
    TRIBOL

    Đơn VN-4-1997-34813 · nộp 08/07/1997 · văn bằng 4-0028994-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  28. CASTROL DD

    Đơn VN-4-1995-26247 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022170-000
    Chủ đơn: Castrol Limited, Castrol Limited(GB)

  29. CASTROL S/DZ

    Đơn VN-4-1995-26244 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022167-000
    Chủ đơn: Castrol Limited, Castrol Limited(GB)

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.