NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB) có 64 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 64 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

64 đơn · trang 2/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn CASTROL MPX
    CASTROL MPX

    Đơn VN-4-1995-26243 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022166-000
    Chủ đơn: Castrol Limited, Castrol Limited(GB)

  2. Mẫu nhãn CASTROL HLX
    CASTROL HLX

    Đơn VN-4-1995-26241 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022165-000
    Chủ đơn: Castrol Limited, Castrol Limited(GB)

  3. Mẫu nhãn CASTROL AWH-M
    CASTROL AWH-M

    Đơn VN-4-1995-26239 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022164-000
    Chủ đơn: Castrol Limited, Castrol Limited(GB)

  4. Mẫu nhãn CASTROL MX SUPER
    CASTROL MX SUPER

    Đơn VN-4-1995-26238 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022163-000
    Chủ đơn: Castrol Limited, Castrol Limited(GB)

  5. Mẫu nhãn CASTROL MLC
    CASTROL MLC

    Đơn VN-4-1995-26237 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022162-000
    Chủ đơn: Castrol Limited, Castrol Limited(GB)

  6. Mẫu nhãn CASTROL RM/DZ
    CASTROL RM/DZ

    Đơn VN-4-1995-26233 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022158-000
    Chủ đơn: Castrol Limited, Castrol Limited(GB)

  7. Mẫu nhãn CASTROL MXD
    CASTROL MXD

    Đơn VN-4-1995-26232 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022157-000
    Chủ đơn: Castrol Limited, CASTROL LIMITED(GB)

  8. Mẫu nhãn CASTROL CDX
    CASTROL CDX

    Đơn VN-4-1995-26231 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022156-000
    Chủ đơn: Castrol Limited, CASTROL LIMITED(GB)

  9. Mẫu nhãn RS SUPERBIKE
    RS SUPERBIKE

    Đơn VN-4-1995-25457 · nộp 20/10/1995 · văn bằng 4-0021700-000
    Chủ đơn: Castrol Limited, Castrol Limited(GB)

  10. Mẫu nhãn CASTROL FORMULA SLX
    CASTROL FORMULA SLX

    Đơn VN-4-1995-23049 · nộp 22/05/1995 · văn bằng 4-0019412-000
    Chủ đơn: Castrol Limited, Castrol Limited(GB)

  11. Mẫu nhãn VN-4-1994-18222
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1994-18222 · nộp 18/05/1994 · văn bằng 4-0015270-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  12. Mẫu nhãn CASTROL RX
    CASTROL RX

    Đơn VN-4-1994-17965 · nộp 29/04/1994 · văn bằng 4-0014835-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  13. Mẫu nhãn CASTROL LABCHECK
    CASTROL LABCHECK

    Đơn VN-4-1994-17648 · nộp 08/04/1994 · văn bằng 4-0015010-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  14. Mẫu nhãn MULTITRUCK
    MULTITRUCK

    Đơn VN-4-1994-17332 · nộp 15/03/1994 · văn bằng 4-0014187-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  15. Mẫu nhãn SPORTTEC
    SPORTTEC

    Đơn VN-4-1994-17329 · nộp 15/03/1994 · văn bằng 4-0014186-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  16. Mẫu nhãn CARELUBE
    CARELUBE

    Đơn VN-4-1993-15272 · nộp 07/09/1993 · văn bằng 4-0012600-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  17. Mẫu nhãn CARETEC
    CARETEC

    Đơn VN-4-1993-15271 · nộp 07/09/1993 · văn bằng 4-0012599-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  18. Mẫu nhãn CASTROL POWER 1
    CASTROL POWER 1

    Đơn VN-4-1993-15224 · nộp 31/08/1993 · văn bằng 4-0012550-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  19. Mẫu nhãn CASTROL TXT
    CASTROL TXT

    Đơn VN-4-1993-15131 · nộp 21/08/1993 · văn bằng 4-0012442-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  20. Mẫu nhãn SOFTEC
    SOFTEC

    Đơn VN-4-1993-15130 · nộp 21/08/1993 · văn bằng 4-0012441-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  21. Mẫu nhãn MAGNAGLIDE
    MAGNAGLIDE

    Đơn VN-4-1992-08671 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007589-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  22. Mẫu nhãn Castrol
    Castrol

    Đơn VN-4-1992-07626 · nộp 08/05/1992 · văn bằng 4-0005245-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  23. Mẫu nhãn ULTIMAX
    ULTIMAX

    Đơn VN-4-1991-03345 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003083-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  24. Mẫu nhãn CASTROL SUPER TT
    CASTROL SUPER TT

    Đơn VN-4-1991-03341 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003080-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  25. Mẫu nhãn CASTROL LM
    CASTROL LM

    Đơn VN-4-1991-03340 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003079-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  26. Mẫu nhãn CASTROL CRB
    CASTROL CRB

    Đơn VN-4-1991-03338 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003077-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  27. Mẫu nhãn CASTROL CRD
    CASTROL CRD

    Đơn VN-4-1991-03337 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003076-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  28. Mẫu nhãn CASTROL HD
    CASTROL HD

    Đơn VN-4-1991-03336 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003075-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

  29. Mẫu nhãn HYPOY
    HYPOY

    Đơn VN-4-1991-03335 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003074-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.