NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của LUBRIZOL ADVANCED MATERIALS, INC.

LUBRIZOL ADVANCED MATERIALS, INC. có 30 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 23 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

30 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn ENDURITEMP
    ENDURITEMP

    Đơn VN-4-2025-15405 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0617622-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  2. Mẫu nhãn X4ZOL
    X4ZOL

    Đơn VN-4-2022-03982 · nộp 10/02/2022 · văn bằng 4-0500876-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  3. Mẫu nhãn AVALURE
    AVALURE

    Đơn VN-4-2019-21876 · nộp 18/06/2019 · văn bằng 4-0390871-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  4. Mẫu nhãn ESTANE
    ESTANE

    Đơn VN-4-2019-16032 · nộp 13/05/2019 · văn bằng 4-0391250-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  5. Mẫu nhãn TRANSFORM
    TRANSFORM

    Đơn VN-4-2015-36357 · nộp 24/12/2015 · văn bằng 4-0287237-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  6. Mẫu nhãn TECOBAX
    TECOBAX

    Đơn VN-4-2015-36356 · nộp 24/12/2015 · văn bằng 4-0287236-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  7. Mẫu nhãn BOUNCELL-X
    BOUNCELL-X

    Đơn VN-4-2013-27649 · nộp 21/11/2013 · văn bằng 4-0486396-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  8. Mẫu nhãn ELECTRO-RITE
    ELECTRO-RITE

    Đơn VN-4-2012-14363 · nộp 02/07/2012 · văn bằng 4-0228307-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  9. Mẫu nhãn SOLAMER
    SOLAMER

    Đơn VN-4-2011-12393 · nộp 21/06/2011 · văn bằng 4-0189798-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  10. Mẫu nhãn SENSOMER
    SENSOMER

    Đơn VN-4-2011-12392 · nộp 21/06/2011 · văn bằng 4-0189797-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  11. Mẫu nhãn MERQUAT
    MERQUAT

    Đơn VN-4-2011-12391 · nộp 21/06/2011 · văn bằng 4-0189796-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  12. Mẫu nhãn BLAZEMASTER
    BLAZEMASTER

    Đơn VN-4-2010-08015 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168797-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  13. Mẫu nhãn BLAZEMASTER
    BLAZEMASTER

    Đơn VN-4-2010-08014 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168796-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  14. Mẫu nhãn FLOWGUARD
    FLOWGUARD

    Đơn VN-4-2010-08013 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168795-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  15. Mẫu nhãn FLOWGUARD
    FLOWGUARD

    Đơn VN-4-2010-08012 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168794-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  16. Mẫu nhãn FLOWGUARD
    FLOWGUARD

    Đơn VN-4-2010-08011 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168820-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  17. Mẫu nhãn TEMPRITE
    TEMPRITE

    Đơn VN-4-2010-08008 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168929-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  18. Mẫu nhãn CORZAN
    CORZAN

    Đơn VN-4-2010-08007 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0198835-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  19. Mẫu nhãn CORZAN
    CORZAN

    Đơn VN-4-2010-08005 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0198834-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  20. Mẫu nhãn PERMAX
    PERMAX

    Đơn VN-4-2005-05464 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0113157-000
    Chủ đơn: LUBRIZOL ADVANCED MATERIALS, INC.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.