NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của LUBRIZOL ADVANCED MATERIALS, INC.

LUBRIZOL ADVANCED MATERIALS, INC. có 30 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 23 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

30 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 890.293/981.737 đơn (90.7%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.

  1. ENDURITEMP

    Đơn VN-4-2025-15405 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0617622-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  2. X4ZOL

    Đơn VN-4-2022-03982 · nộp 10/02/2022 · văn bằng 4-0500876-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  3. AVALURE

    Đơn VN-4-2019-21876 · nộp 18/06/2019 · văn bằng 4-0390871-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  4. ESTANE

    Đơn VN-4-2019-16032 · nộp 13/05/2019 · văn bằng 4-0391250-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  5. TRANSFORM

    Đơn VN-4-2015-36357 · nộp 24/12/2015 · văn bằng 4-0287237-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  6. TECOBAX

    Đơn VN-4-2015-36356 · nộp 24/12/2015 · văn bằng 4-0287236-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  7. BOUNCELL-X

    Đơn VN-4-2013-27649 · nộp 21/11/2013 · văn bằng 4-0486396-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  8. ELECTRO-RITE

    Đơn VN-4-2012-14363 · nộp 02/07/2012 · văn bằng 4-0228307-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  9. SOLAMER

    Đơn VN-4-2011-12393 · nộp 21/06/2011 · văn bằng 4-0189798-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  10. SENSOMER

    Đơn VN-4-2011-12392 · nộp 21/06/2011 · văn bằng 4-0189797-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  11. MERQUAT

    Đơn VN-4-2011-12391 · nộp 21/06/2011 · văn bằng 4-0189796-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  12. BLAZEMASTER

    Đơn VN-4-2010-08015 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168797-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  13. BLAZEMASTER

    Đơn VN-4-2010-08014 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168796-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  14. FLOWGUARD

    Đơn VN-4-2010-08013 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168795-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  15. FLOWGUARD

    Đơn VN-4-2010-08012 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168794-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  16. FLOWGUARD

    Đơn VN-4-2010-08011 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168820-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  17. TEMPRITE

    Đơn VN-4-2010-08008 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0168929-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  18. CORZAN

    Đơn VN-4-2010-08007 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0198835-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  19. CORZAN

    Đơn VN-4-2010-08005 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0198834-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  20. PERMAX

    Đơn VN-4-2005-05464 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0113157-000
    Chủ đơn: LUBRIZOL ADVANCED MATERIALS, INC.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.