NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của KKC Corporation Co. Ltd.

KKC Corporation Co. Ltd. có 68 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 59 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

68 đơn · trang 1/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. TRYPSITONASE

    Đơn VN-4-2013-25705 · nộp 01/11/2013 · văn bằng 4-0252749-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  2. Nonseri

    Đơn VN-4-2010-17879 · nộp 24/08/2010 · văn bằng 4-0173632-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  3. KANGMIN

    Đơn VN-4-2010-12703 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0180711-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  4. NEWGENACYCLOVIR

    Đơn VN-4-2010-12702 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0180710-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  5. MONYONG

    Đơn VN-4-2010-12304 · nộp 07/06/2010 · văn bằng 4-0180755-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  6. SAMTAMIN

    Đơn VN-4-2010-08071 · nộp 16/04/2010 · văn bằng 4-0169938-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  7. holegastro

    Đơn VN-4-2010-03857 · nộp 03/03/2010 · văn bằng 4-0164686-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  8. BUSINO

    Đơn VN-4-2010-03172 · nộp 11/02/2010 · văn bằng 4-0165173-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  9. Nontifa

    Đơn VN-4-2010-01418 · nộp 21/01/2010 · văn bằng 4-0162698-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  10. Bantora

    Đơn VN-4-2010-01417 · nộp 21/01/2010 · văn bằng 4-0162697-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  11. Panmipe

    Đơn VN-4-2010-01393 · nộp 21/01/2010 · văn bằng 4-0162998-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  12. efnoson

    Đơn VN-4-2010-01004 · nộp 15/01/2010 · văn bằng 4-0175979-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  13. epenix

    Đơn VN-4-2010-01003 · nộp 15/01/2010 · văn bằng 4-0175978-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  14. Mipanti

    Đơn VN-4-2010-00717 · nộp 12/01/2010 · văn bằng 4-0162620-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  15. Hanprolex

    Đơn VN-4-2010-00182 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0174249-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  16. Hanpromox

    Đơn VN-4-2010-00181 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0174248-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  17. Mihuan

    Đơn VN-4-2010-00180 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0174247-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  18. Gluxezi

    Đơn VN-4-2009-28449 · nộp 29/12/2009 · văn bằng 4-0173725-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  19. Dohumic

    Đơn VN-4-2009-27802 · nộp 22/12/2009 · văn bằng 4-0170567-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  20. Madoxamic

    Đơn VN-4-2009-27801 · nộp 22/12/2009 · văn bằng 4-0170566-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  21. Amonlox

    Đơn VN-4-2009-27728 · nộp 21/12/2009 · văn bằng 4-0169106-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  22. Suvenim

    Đơn VN-4-2009-27593 · nộp 18/12/2009 · văn bằng 4-0161690-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  23. Bcloray

    Đơn VN-4-2009-27592 · nộp 18/12/2009 · văn bằng 4-0161689-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  24. Dazunim

    Đơn VN-4-2009-27590 · nộp 18/12/2009 · văn bằng 4-0161110-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  25. MUFMIX

    Đơn VN-4-2009-27312 · nộp 16/12/2009 · văn bằng 4-0158476-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  26. Raismon

    Đơn VN-4-2009-27310 · nộp 16/12/2009 · văn bằng 4-0158474-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  27. Ocbromide

    Đơn VN-4-2009-27307 · nộp 16/12/2009 · văn bằng 4-0169442-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  28. Lesufresh

    Đơn VN-4-2009-26954 · nộp 11/12/2009 · văn bằng 4-0160554-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.