NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của KKC Corporation Co. Ltd.

KKC Corporation Co. Ltd. có 68 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 59 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

68 đơn · trang 2/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Strepcelltri

    Đơn VN-4-2009-26821 · nộp 10/12/2009 · văn bằng 4-0170575-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  2. Hanronate

    Đơn VN-4-2009-26819 · nộp 10/12/2009 · văn bằng 4-0160100-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  3. Enbacorn

    Đơn VN-4-2009-26512 · nộp 07/12/2009 · văn bằng 4-0162069-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  4. Tronpamide

    Đơn VN-4-2009-26308 · nộp 03/12/2009 · văn bằng 4-0175060-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  5. MIRIBORAN

    Đơn VN-4-2009-25966 · nộp 30/11/2009 · văn bằng 4-0168274-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  6. Tanmiros

    Đơn VN-4-2009-20005 · nộp 18/09/2009 · văn bằng 4-0162876-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  7. Clarimom

    Đơn VN-4-2009-19051 · nộp 08/09/2009 · văn bằng 4-0158154-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  8. Hansury

    Đơn VN-4-2009-18131 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0154459-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  9. Akongold

    Đơn VN-4-2009-17411 · nộp 18/08/2009 · văn bằng 4-0153843-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  10. Navequin

    Đơn VN-4-2009-17410 · nộp 18/08/2009 · văn bằng 4-0153842-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  11. Bekogan

    Đơn VN-4-2009-17408 · nộp 18/08/2009 · văn bằng 4-0170615-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  12. Orjection

    Đơn VN-4-2009-15629 · nộp 28/07/2009 · văn bằng 4-0160919-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  13. Vimbalus

    Đơn VN-4-2009-14551 · nộp 16/07/2009 · văn bằng 4-0159817-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  14. Kafencort

    Đơn VN-4-2009-11443 · nộp 08/06/2009 · văn bằng 4-0157189-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  15. Padiozin

    Đơn VN-4-2009-11130 · nộp 03/06/2009 · văn bằng 4-0155190-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  16. Kuniclav

    Đơn VN-4-2009-10795 · nộp 29/05/2009 · văn bằng 4-0153478-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  17. Paceject

    Đơn VN-4-2009-09817 · nộp 19/05/2009 · văn bằng 4-0149851-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  18. LEVOFRESH

    Đơn VN-4-2009-09816 · nộp 19/05/2009 · văn bằng 4-0151620-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  19. LEVOFAST

    Đơn VN-4-2009-09815 · nộp 19/05/2009 · văn bằng 4-0151619-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  20. Dreammoti-M

    Đơn VN-4-2009-03064 · nộp 26/02/2009 · văn bằng 4-0149654-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  21. Cefuject

    Đơn VN-4-2009-03063 · nộp 26/02/2009 · văn bằng 4-0149653-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  22. Solidebone

    Đơn VN-4-2009-01995 · nộp 11/02/2009 · văn bằng 4-0194364-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  23. HCdonase

    Đơn VN-4-2008-23897 · nộp 07/11/2008 · văn bằng 4-0143335-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

  24. HCtonase

    Đơn VN-4-2008-23896 · nộp 07/11/2008 · văn bằng 4-0143334-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.