NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED có 30 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 30 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

30 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn NUMOSOL
    NUMOSOL

    Đơn VN-4-2011-05810 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0184864-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  2. Mẫu nhãn NONAZET
    NONAZET

    Đơn VN-4-2011-05809 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0192146-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  3. Mẫu nhãn MOBIOT
    MOBIOT

    Đơn VN-4-2011-05808 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0192145-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  4. Mẫu nhãn NEONATIX
    NEONATIX

    Đơn VN-4-2011-05807 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0192144-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  5. Mẫu nhãn METROVAG
    METROVAG

    Đơn VN-4-2011-05805 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0192143-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  6. Mẫu nhãn LINFOMEX
    LINFOMEX

    Đơn VN-4-2011-05804 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0193197-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  7. Mẫu nhãn EUFENIL
    EUFENIL

    Đơn VN-4-2011-05801 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0192142-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  8. Mẫu nhãn DIVATRINA
    DIVATRINA

    Đơn VN-4-2011-05800 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0192141-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  9. Mẫu nhãn DROSPERIN
    DROSPERIN

    Đơn VN-4-2010-24296 · nộp 18/11/2010 · văn bằng 4-0195519-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  10. Mẫu nhãn VACIDERM
    VACIDERM

    Đơn VN-4-2010-16399 · nộp 03/08/2010 · văn bằng 4-0173780-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  11. Mẫu nhãn PERNOVIN
    PERNOVIN

    Đơn VN-4-2010-16398 · nộp 03/08/2010 · văn bằng 4-0174239-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  12. Mẫu nhãn ALUMBRA
    ALUMBRA

    Đơn VN-4-2010-16397 · nộp 03/08/2010 · văn bằng 4-0173759-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  13. Mẫu nhãn EMOLAN
    EMOLAN

    Đơn VN-4-2010-16396 · nộp 03/08/2010 · văn bằng 4-0173758-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  14. Mẫu nhãn PRIMAFEN
    PRIMAFEN

    Đơn VN-4-2010-02278 · nộp 02/02/2010 · văn bằng 4-0166120-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  15. Mẫu nhãn NOREFER
    NOREFER

    Đơn VN-4-2010-02276 · nộp 02/02/2010 · văn bằng 4-0166118-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  16. Mẫu nhãn GINEDIOL
    GINEDIOL

    Đơn VN-4-2010-02275 · nộp 02/02/2010 · văn bằng 4-0166117-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  17. Mẫu nhãn EMOLAN
    EMOLAN

    Đơn VN-4-2009-23016 · nộp 26/10/2009 · văn bằng 4-0160486-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  18. Mẫu nhãn NIFEMIN
    NIFEMIN

    Đơn VN-4-2009-22843 · nộp 23/10/2009 · văn bằng 4-0164777-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  19. Mẫu nhãn The Leading Innovator in Woman's Health
    The Leading Innovator in Woman's Health

    Đơn VN-4-2009-22488 · nộp 20/10/2009 · văn bằng 4-0174475-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  20. Mẫu nhãn CLIFEMA FORTE
    CLIFEMA FORTE

    Đơn VN-4-2008-10361 · nộp 16/05/2008 · văn bằng 4-0139758-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  21. Mẫu nhãn CLIFEMA
    CLIFEMA

    Đơn VN-4-2008-10360 · nộp 16/05/2008 · văn bằng 4-0139757-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  22. Mẫu nhãn VIPLENA
    VIPLENA

    Đơn VN-4-2007-23784 · nộp 21/11/2007 · văn bằng 4-0127418-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  23. Mẫu nhãn INCONTINEX
    INCONTINEX

    Đơn VN-4-2007-23210 · nộp 14/11/2007 · văn bằng 4-0122875-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  24. Mẫu nhãn TIMEREX
    TIMEREX

    Đơn VN-4-2007-23041 · nộp 12/11/2007 · văn bằng 4-0123586-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  25. Mẫu nhãn ADEMIL
    ADEMIL

    Đơn VN-4-2007-23040 · nộp 12/11/2007 · văn bằng 4-0147043-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  26. Mẫu nhãn EDUBEL
    EDUBEL

    Đơn VN-4-2007-17742 · nộp 07/09/2007 · văn bằng 4-0127434-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  27. Mẫu nhãn PREBEMA
    PREBEMA

    Đơn VN-4-2007-17741 · nộp 07/09/2007 · văn bằng 4-0127417-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

  28. Mẫu nhãn LEODRIN
    LEODRIN

    Đơn VN-4-2007-16021 · nộp 16/08/2007 · văn bằng 4-0119702-000
    Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED(GB), GYNOCARE LIMITED

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.