| 17.301 | Ngô Hoàng Dũng |
8 |
8 |
| 17.302 | SAMCHUNDANG PHARM.CO., LTD |
8 |
8 |
| 17.303 | Công ty cổ phần VISCOM |
8 |
5 |
| 17.304 | Công ty TNHH TM Chen Chen |
8 |
3 |
| 17.305 | Công ty cổ phần PVI, Công ty cổ phần PVI (VN) |
8 |
8 |
| 17.306 | Shangri-La International Hotel Management Limited |
8 |
8 |
| 17.307 | Công ty TNHH Ngân Thuỷ |
8 |
6 |
| 17.308 | Công ty cổ phần New Retail CPG |
8 |
6 |
| 17.309 | Nguyễn Bình |
8 |
3 |
| 17.310 | Công ty cổ phần pin ắc quy Vĩnh Phú |
8 |
7 |
| 17.311 | Công ty TNHH thương mại Thái Nguyễn |
8 |
6 |
| 17.312 | YUNG CHAO ENTERPRISE CO., LTD. |
8 |
5 |
| 17.313 | China Resources Snow Brewery (Liao Ning) Company Limited |
8 |
6 |
| 17.314 | Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân(VN), Công ty TNHH REFASO, Công ty TNHH dược phẩm Duy Tân(VN) |
8 |
8 |
| 17.315 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG VIỆT TÍN |
8 |
1 |
| 17.316 | Công ty cổ phần cà phê Haka Việt Nam |
8 |
7 |
| 17.317 | Trần Thanh Thuỷ |
8 |
4 |
| 17.318 | THE STROH BREWERY COMPANY |
8 |
8 |
| 17.319 | Trịnh Thanh Tùng |
8 |
2 |
| 17.320 | Công ty TNHH quảng cáo Nam Bình |
8 |
7 |
| 17.321 | Công ty cổ phần FUJI DENKI |
8 |
7 |
| 17.322 | Phạm Văn Sáng |
8 |
2 |
| 17.323 | Công ty TNHH sản xuất Ta My |
8 |
7 |
| 17.324 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu HI SWEETIE Việt Nam |
8 |
6 |
| 17.325 | Trần Đình Nhãn |
8 |
5 |
| 17.326 | Công ty cổ phần y dược VTA(VN), Công ty TNHH y dược Việt - Hàn |
8 |
8 |
| 17.327 | Công ty cổ phần mỹ phẩm Vẻ Đẹp Việt |
8 |
6 |
| 17.328 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Sensuko Việt Nam |
8 |
7 |
| 17.329 | Nguyễn Văn Bén |
8 |
4 |
| 17.330 | Ngân hàng đầu tư và phát triển Việt Nam |
8 |
4 |
| 17.331 | Công ty TNHH DENSTA Việt Nam |
8 |
6 |
| 17.332 | Công ty cổ phần Thanh Tân Thừa Thiên Huế |
8 |
6 |
| 17.333 | URAI PHANICH CO., LTD |
8 |
7 |
| 17.334 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Ny Vương Miện |
8 |
5 |
| 17.335 | Công ty cổ phần thực phẩm Trần Thái |
8 |
8 |
| 17.336 | Công ty TNHH Sơn Hà |
8 |
3 |
| 17.337 | Solex International (Thailand) Company Limited(TH), SOLEX INTERNATIONAL (THAILAND) CO., LTD. |
8 |
8 |
| 17.338 | Vũ Vân Long |
8 |
5 |
| 17.339 | Trần Đức Anh |
8 |
5 |
| 17.340 | Lê Thị Ánh Tuyết |
8 |
3 |
| 17.341 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Thiên Thịnh |
8 |
3 |
| 17.342 | KOKUYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KOKUYO CO., LTD.) |
8 |
4 |
| 17.343 | TTY Biopharm Company Limited. |
8 |
8 |
| 17.344 | Công ty cổ phần truyền thông Kim Cương |
8 |
6 |
| 17.345 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS |
8 |
6 |
| 17.346 | Công ty TNHH phát triển đầu tư Việt Ngân |
8 |
4 |
| 17.347 | Hộ kinh doanh Đức Phát |
8 |
2 |
| 17.348 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUÊ HƯƠNG |
8 |
0 |
| 17.349 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG THỨ HAI |
8 |
0 |
| 17.350 | Công ty TNHH thương mại & dược phẩm Indochine |
8 |
6 |