| 17.201 | Công ty TNHH Hệ thống Xây dựng Châu Âu |
8 |
3 |
| 17.202 | Công ty TNHH dầu nhớt Thanh Danh |
8 |
6 |
| 17.203 | Macy's Merchandising Group, Inc., a New York corporation, MMG (New York), Inc.(US), Macy's Merchandising Group, Inc. (Delaware Corporation)(US) |
8 |
8 |
| 17.204 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP MEFRONT (VIỆT NAM) |
8 |
0 |
| 17.205 | Mapletree Investments Pte Ltd.(SG), Mapletree Investments Pte Ltd. |
8 |
8 |
| 17.206 | Công ty TNHH Thành Sơn |
8 |
3 |
| 17.207 | Xí nghiệp dược phẩm 3/2 |
8 |
8 |
| 17.208 | Đinh Quang Trung |
8 |
4 |
| 17.209 | Công ty cổ phần hóa dầu Mekong |
8 |
8 |
| 17.210 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Thạch Bàn |
8 |
8 |
| 17.211 | Lê Thị Bình |
8 |
3 |
| 17.212 | Công ty cổ phần Thu Hoạch Vàng |
8 |
1 |
| 17.213 | Công ty TNHH MAXXA Việt Nam |
8 |
7 |
| 17.214 | Công ty cổ phần đầu tư FGROUP |
8 |
5 |
| 17.215 | Công ty TNHH Xuân Thiện Ninh Bình |
8 |
8 |
| 17.216 | Công ty cổ phần Ky Vy |
8 |
6 |
| 17.217 | Công ty cổ phần hữu hạn gốm sứ Toàn Quốc (VN), Công ty cổ phần gốm sứ Toàn Quốc |
8 |
8 |
| 17.218 | Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long (VN) |
8 |
8 |
| 17.219 | Công ty cổ phần quốc tế Trung Dũng |
8 |
7 |
| 17.220 | Randy Gene Dobson |
8 |
2 |
| 17.221 | Công ty TNHH SKYMART |
8 |
3 |
| 17.222 | Guangzhou Birenting Cosmetics Co., Ltd. |
8 |
5 |
| 17.223 | Công ty sản xuất & thương mại Kim Long |
8 |
0 |
| 17.224 | ZUO YUNE |
8 |
0 |
| 17.225 | Nguyễn Duy Biểu |
8 |
7 |
| 17.226 | Công ty TNHH Triệu Phương |
8 |
4 |
| 17.227 | Công ty TNHH mắt kính Hoàng Châu |
8 |
4 |
| 17.228 | Công ty cổ phần đầu tư Hưng Phú Thịnh |
8 |
3 |
| 17.229 | Công ty TNHH quốc tế Trà Giang |
8 |
7 |
| 17.230 | Nguyễn Văn Chí |
8 |
2 |
| 17.231 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt, Lê Tiến Tùng(VN) |
8 |
8 |
| 17.232 | Công ty cổ phần điện cơ hợp tác phát triển Việt - Hàn |
8 |
7 |
| 17.233 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Bổn Nguyệt (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Bổn Nguyệt |
8 |
8 |
| 17.234 | Công ty cổ phần bất động sản MOON |
8 |
5 |
| 17.235 | Doanh nghiệp tư nhân Thế Cường |
8 |
4 |
| 17.236 | JOHNSON & JOHNSON(US), LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD. |
8 |
8 |
| 17.237 | GUANGXI CHUANGJIAN FOOD INGREDIENTS CO.,LTD |
8 |
7 |
| 17.238 | Công ty TNHH thương mại và đầu tư Đồng Tân |
8 |
8 |
| 17.239 | Nguyễn Đình Vĩnh |
8 |
5 |
| 17.240 | Công ty cổ phần sơn VANIR, Công ty cổ phần sơn SPANYC (VN) |
8 |
8 |
| 17.241 | LIN YI JIAN |
8 |
8 |
| 17.242 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Gglobal |
8 |
0 |
| 17.243 | Kmart Australia Limited |
8 |
7 |
| 17.244 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÀNH THÀNH CÔNG |
8 |
0 |
| 17.245 | Công ty TNHH Bảo Hoàng Lan |
8 |
2 |
| 17.246 | Trần Thị ánh Tuyết |
8 |
3 |
| 17.247 | Công ty TNHH nông dược công nghệ cao NCK Farmacy |
8 |
5 |
| 17.248 | Công ty cổ phần Mắt Bão |
8 |
5 |
| 17.249 | PHẠM THỊ HIỀN |
8 |
0 |
| 17.250 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Ô Tô Quyền |
8 |
6 |