| 164.501 | Hộ kinh doanh Hiệp Tháp Mười |
1 |
1 |
| 164.502 | Yangjiang Commerce and Port Service Center |
1 |
1 |
| 164.503 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ & tư vấn V-Tiến |
1 |
1 |
| 164.504 | Viện phát triển nguồn lực xã hội Phương Nam |
1 |
1 |
| 164.505 | WOH HUP FOOD INDUSTRIES PTE LTD, CEREBOS PACIFIC LIMITED(SG), Woh Hup Food Industries Pte.Ltd.(SG) |
1 |
1 |
| 164.506 | Công ty TNHH SKINCARE én Thương |
1 |
0 |
| 164.507 | Hộ kinh doanh kẹo dừa Quang Thái |
1 |
1 |
| 164.508 | Công ty TNHH đầu tư tài chính GOFI Việt Nam |
1 |
1 |
| 164.509 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thép Đỏ |
1 |
1 |
| 164.510 | Công ty TNHH dược mỹ phẩm chuyên nghiệp C.S.A |
1 |
0 |
| 164.511 | Jinjiang Shanheyun Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 164.512 | Công ty TNHH MK PHARMA |
1 |
0 |
| 164.513 | Công ty TNHH phát triển giải pháp doanh nghiệp Nhất Kiến Văn |
1 |
1 |
| 164.514 | Hợp tác xã Sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Đa Lộc |
1 |
1 |
| 164.515 | Cơ sở Khưu Hán Quang(VN), Cơ sở Tân Minh |
1 |
1 |
| 164.516 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hải Nhật Anh |
1 |
1 |
| 164.517 | LÊ THỊ DIỆU HẠNH |
1 |
1 |
| 164.518 | Công ty cổ phần SEPAY |
1 |
0 |
| 164.519 | Công ty TNHH Greif Việt Nam |
1 |
0 |
| 164.520 | Lý Ngọc Quang |
1 |
0 |
| 164.521 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu N&A Việt Nam |
1 |
0 |
| 164.522 | LIANG TGU TECHNOLOGY CO., LTD., HONG-TSU CO., LTD. |
1 |
1 |
| 164.523 | Hợp tác xã nông nghiệp và dịch vụ Phúc Linh |
1 |
1 |
| 164.524 | CÔNG TY CỔ PHẦN HEEBEE VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 164.525 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MY-YU |
1 |
0 |
| 164.526 | Công ty TNHH trực quan hóa thông tin và dữ liệu JOVIS |
1 |
0 |
| 164.527 | Công ty TNHH Việt Nam FuYao Industrial |
1 |
0 |
| 164.528 | Nguyễn Công Thoản |
1 |
1 |
| 164.529 | Công ty TNHH một thành viên SMARTEC |
1 |
1 |
| 164.530 | CÔNG TY TNHH SEA CROSS VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 164.531 | Công ty TNHH Phát Thạnh Lợi |
1 |
1 |
| 164.532 | Công ty TNHH chế biến thủy sản Biển Khơi |
1 |
0 |
| 164.533 | Doanh nghiệp tư nhân Nhơn Hoà |
1 |
1 |
| 164.534 | HUTCHISON INTERNATIONAL PORTS ENTERPRISES LIMTED |
1 |
1 |
| 164.535 | Công ty TNHH gạo Minh Tâm, Công ty TNHH gạo Minh Tâm(VN) |
1 |
1 |
| 164.536 | Formosa Nien Chang Industrial Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 164.537 | Trần Trọng Thu |
1 |
1 |
| 164.538 | HUVITZ CO., LTD. |
1 |
1 |
| 164.539 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại may mặc Hồng Nhung, Cơ sở may Hồng Nhung(VN) |
1 |
1 |
| 164.540 | Công ty cổ phần tư vấn phát triển bền vững (SDC.,CORP) |
1 |
0 |
| 164.541 | Shenzhen Siying Trading Co., Ltd |
1 |
0 |
| 164.542 | Chi nhánh công ty cổ phần sản xuất - xuất nhập khẩu lâm sản và hàng tiểu thủ công nghiệp - Trung tâm thương mại UPEXIM |
1 |
0 |
| 164.543 | Công ty TNHH MTV MAPHACO Việt Nhật |
1 |
1 |
| 164.544 | HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH NÔNG NGHIỆP 0789 |
1 |
0 |
| 164.545 | Công ty cổ phần đầu tư kinh doanh Lahata |
1 |
1 |
| 164.546 | Nafertino Bio-Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 164.547 | PHI SRỖN HA PÔL |
1 |
0 |
| 164.548 | Công ty cổ phần Cánh Diều Đỏ |
1 |
0 |
| 164.549 | Công ty cổ phần ALVIETJS |
1 |
0 |
| 164.550 | CÔNG TY TNHH HAPPY HOME FURNITURE |
1 |
0 |