| 164.401 | UNILEVER N.V., THE WELLCOME FOUNDATION LIMITED(GB) |
1 |
1 |
| 164.402 | Huỳnh Quẩn Thư |
1 |
0 |
| 164.403 | CÔNG TY TNHH TMDC SỨC KHỎE VÀNG ĐỖ GIA |
1 |
1 |
| 164.404 | Chu Thị Tuyết Mai |
1 |
1 |
| 164.405 | Công ty TNHH thương mại Gốm Việt, Công ty TNHH thương mại Trần Tùng(VN) |
1 |
1 |
| 164.406 | Versele-Laga |
1 |
1 |
| 164.407 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ NUM BER ONE |
1 |
0 |
| 164.408 | Công ty TNHH Công nghệ Kỹ thuật Môi trường Xanh |
1 |
1 |
| 164.409 | Công ty TNHH may thêu TT&L |
1 |
1 |
| 164.410 | Công ty cổ phần xây dựng và dịch vụ Khánh Hoà(VN), Công ty cổ phần tập đoàn DST Việt Nam, Công ty cổ phần thép Khánh Hoà(VN) |
1 |
1 |
| 164.411 | TAHITIAN NONI INTERNATIONAL, INC., MORINDA, INC(US) |
1 |
1 |
| 164.412 | Công ty TNHH tư vấn KBC |
1 |
1 |
| 164.413 | Công ty cổ phần dịch vụ thương mại Hít, Công ty cổ phần dịch vụ thương mại Hít(VN) |
1 |
1 |
| 164.414 | Khách Sạn Hải Vân |
1 |
1 |
| 164.415 | CÔNG TY TNHH NASA LOGISTICS |
1 |
0 |
| 164.416 | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Thiên An |
1 |
0 |
| 164.417 | Công ty TNHH công nghệ cao Electric Bird |
1 |
0 |
| 164.418 | SHENZHEN MOBILEYED COMPANY LIMITED |
1 |
0 |
| 164.419 | TA CHUANG WEI |
1 |
1 |
| 164.420 | Lý Phát Tài |
1 |
1 |
| 164.421 | Hộ kinh doanh Thương Huyền |
1 |
0 |
| 164.422 | Hộ kinh doanh Pavos Beauty Center |
1 |
1 |
| 164.423 | Nguyễn Thị Phương Dung, Vũ Duy Nam |
1 |
1 |
| 164.424 | SolaX Power Network Technology (Zhejiang) Co.,Ltd. |
1 |
0 |
| 164.425 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Tiên Tiên |
1 |
0 |
| 164.426 | Công ty cổ phần xây dựng thương mại địa ốc Trường Thạnh Phát |
1 |
1 |
| 164.427 | LANIKAR (U.K) COMPANY LIMITED |
1 |
0 |
| 164.428 | Hộ kinh doanh Năm Hồng |
1 |
1 |
| 164.429 | FEDERAL-MOGUL CORPORATION(US), NTN - BCA CORPORATION |
1 |
1 |
| 164.430 | Tạ Quang Tài |
1 |
1 |
| 164.431 | Trần Thị Tố Hằng |
1 |
1 |
| 164.432 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG HIỆU LAVIS |
1 |
0 |
| 164.433 | Bùi Thị Hồng Anh |
1 |
0 |
| 164.434 | SHENZHEN BLEPHONE TECHNOLOGY COMPANY LIMlTED |
1 |
0 |
| 164.435 | Công ty TNHH Xuân Sang |
1 |
0 |
| 164.436 | Công ty TNHH Adam Muzic |
1 |
1 |
| 164.437 | Hộ Kinh Doanh Trần Văn Trọng |
1 |
1 |
| 164.438 | Công ty cổ phần thể thao Siêu Sao |
1 |
1 |
| 164.439 | INOAC VIETNAM CO., LTD. |
1 |
0 |
| 164.440 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Anh Đức |
1 |
1 |
| 164.441 | CÔNG TY TNHH CHẤT LƯỢNG VIỆT NAM MTD |
1 |
0 |
| 164.442 | Công ty cổ phần Rang Gia công Cà phê |
1 |
0 |
| 164.443 | Cơ sở cà phê MOKA Yến Thanh(VN), Cơ sở cà phê MOKA Yến Thanh |
1 |
1 |
| 164.444 | ABC COMMUNICATIONS LTD. |
1 |
1 |
| 164.445 | COFINAS |
1 |
1 |
| 164.446 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ An Gia Khang |
1 |
1 |
| 164.447 | ĐỖ VĂN TỈNH |
1 |
0 |
| 164.448 | INTERMUNE PHARMACEUTICALS, INC.(US), ALZA CORPORATION(US), INTERMUNE, INC., SEQUUS PHARMACEUTICALS, INC.(US) |
1 |
1 |
| 164.449 | Công ty cổ phần gạch ngói Quỳnh Lâm(VN), Công ty cổ phần gạch ngói Quỳnh Lâm |
1 |
1 |
| 164.450 | HUMA ENTERPRISE |
1 |
1 |