| 108.001 | Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà máy ô tô Gia Định |
2 |
2 |
| 108.002 | Công ty TNHH TNK Kim Long |
2 |
0 |
| 108.003 | SHENZHEN ZOTEK INSTRUMENTS CO., LTD. |
2 |
2 |
| 108.004 | EXASCEND(HONG KONG)CO.,LIMITED |
2 |
2 |
| 108.005 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA VIỆT NHẬT |
2 |
0 |
| 108.006 | Đặng Thị Hảo |
2 |
1 |
| 108.007 | Công ty TNHH dược liệu An Khang |
2 |
0 |
| 108.008 | ZHAO LI |
2 |
1 |
| 108.009 | Công ty cổ phần đào tạo nguồn nhân lực HRP Việt Nam |
2 |
1 |
| 108.010 | Công ty TNHH ARIKEL KOREA |
2 |
2 |
| 108.011 | Hợp tác xã công nghiệp Huy Hùng |
2 |
2 |
| 108.012 | Công ty cổ phần Công nghệ Năng lượng Bền vững Việt Nam |
2 |
2 |
| 108.013 | Doanh nghiệp tư nhân Nhân - Bách. |
2 |
2 |
| 108.014 | KIRKBI A/S |
2 |
2 |
| 108.015 | Công ty TNHH thiết bị điện Thiên An |
2 |
2 |
| 108.016 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XANH VÀ XÂY DỰNG VHD |
2 |
1 |
| 108.017 | SHIGA MEAT MARKET CO., LTD. |
2 |
1 |
| 108.018 | Nguyễn Khánh Chi, Phạm Thị Trang |
2 |
0 |
| 108.019 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất-thương mại dược phẩm N.l.C (Nic-Pharma) |
2 |
0 |
| 108.020 | Nguyễn Ngọc Anh Thư, Phạm Thy Khanh |
2 |
1 |
| 108.021 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Lê Na |
2 |
2 |
| 108.022 | Công ty MEKONG AUTO, Công ty Mê Kông(VN) |
2 |
2 |
| 108.023 | Kiều Văn Thái |
2 |
0 |
| 108.024 | AJINOMOTO CO., INC(JP), AJINOMOTO CO., INC |
2 |
2 |
| 108.025 | Công ty TNHH một thành viên gia sư Đức Trí |
2 |
1 |
| 108.026 | Tô Văn Hùng |
2 |
0 |
| 108.027 | Archa Beer Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 108.028 | Rey Beauty Health Laboratory Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 108.029 | NGUYỄN THỊ NHƯ THẬT |
2 |
2 |
| 108.030 | Hợp tác xã thuỷ sản Hoà Hưng |
2 |
1 |
| 108.031 | Công ty TNHH NC |
2 |
2 |
| 108.032 | Xingyao Ma |
2 |
2 |
| 108.033 | Shenzhen Qiujin Electronic Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 108.034 | CHUNG GEN HUI FENG MONEY EXCHANGE CO., LTD. |
2 |
2 |
| 108.035 | Trần Duy Phượng |
2 |
2 |
| 108.036 | LATICRETE INTERNATIONAL, INC. |
2 |
2 |
| 108.037 | Công ty Cổ Phần Công Nghiệp và Thương Mại Lidovit |
2 |
2 |
| 108.038 | Nguyễn Danh |
2 |
1 |
| 108.039 | Cargill Palm Products Sdn. Bhd. |
2 |
2 |
| 108.040 | Công ty TNHH Magisea |
2 |
2 |
| 108.041 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tùng Thư |
2 |
2 |
| 108.042 | Công ty TNHH BLUEBOND SOFT |
2 |
0 |
| 108.043 | LIIS LLC |
2 |
0 |
| 108.044 | Công ty Cổ phần Cao su Miền Trung(VN), Công ty cổ phần cao su Miền Trung |
2 |
2 |
| 108.045 | Công ty cổ phần đầu tư Vimgroup |
2 |
2 |
| 108.046 | Công ty TNHH AEROSHIELD |
2 |
0 |
| 108.047 | Luke Edwards |
2 |
0 |
| 108.048 | Công ty TNHH dược phẩm ADDP |
2 |
1 |
| 108.049 | Nguyễn Hoài Hiệp |
2 |
1 |
| 108.050 | SHENZHEN CHANGYUN TECHNOLOGY CO., LTD |
2 |
1 |