| 107.901 | Lý Uyên Phúc |
2 |
1 |
| 107.902 | Công ty TNHH Camellia Hà Nội |
2 |
2 |
| 107.903 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ C’ELAUD |
2 |
0 |
| 107.904 | Công ty cổ phần ứng dụng đầu tư và phát triển kỹ thuật công nghệ TW |
2 |
2 |
| 107.905 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Gia Phương Phúc |
2 |
2 |
| 107.906 | Vũ Bá Nguyện |
2 |
2 |
| 107.907 | P.T. SASA INTI |
2 |
2 |
| 107.908 | Công ty TNHH một thành viên Biển Mê Kông |
2 |
2 |
| 107.909 | Hợp tác xã thủ công nghiệp Tuyên Gấm |
2 |
0 |
| 107.910 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu sinh Việt Xanh |
2 |
2 |
| 107.911 | Công ty thương mại và xây lắp cơ điện lạnh Hải Đăng |
2 |
1 |
| 107.912 | PHẠM VĂN TIẾN |
2 |
0 |
| 107.913 | Công ty cổ phần truyền thông và công nghệ KHẢI MINH |
2 |
1 |
| 107.914 | Đặng A Kiến (Chủ cơ sở Kiến Thành) |
2 |
2 |
| 107.915 | Công ty TNHH công nghệ và dịch vụ TC Việt |
2 |
2 |
| 107.916 | Công ty cổ phần đầu tư Thiên Bình Minh |
2 |
0 |
| 107.917 | THÒNG A DŨNG |
2 |
0 |
| 107.918 | Quanzhou Youli Sanitary Products Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 107.919 | Công ty TNHH thiết bị Y tế Gia Hân |
2 |
1 |
| 107.920 | J.B. CHEMICALS & PHARMACEUTICALS LTD |
2 |
2 |
| 107.921 | Shurtape Technologies, LLC |
2 |
0 |
| 107.922 | Cao Hoàng Hà |
2 |
2 |
| 107.923 | HỘ KINH DOANH - PHONG LÂM |
2 |
0 |
| 107.924 | ECAPITAL GROUP, INC. |
2 |
1 |
| 107.925 | Công ty TNHH âm thanh số Thái Hưng |
2 |
2 |
| 107.926 | Zhang Tao |
2 |
0 |
| 107.927 | Công ty TNHH công nghệ điện tử Tín Phát(VN), Công ty TNHH công nghệ điện tử Tín Phát |
2 |
2 |
| 107.928 | Công ty TNHH đào tạo thẩm mỹ Crystal |
2 |
0 |
| 107.929 | Công ty cổ phần dịch vụ, thương mại và đầu tư Sao Thủy |
2 |
2 |
| 107.930 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Kim Hòa |
2 |
1 |
| 107.931 | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN THÚ Y CITYPETS |
2 |
0 |
| 107.932 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên An Food |
2 |
0 |
| 107.933 | Công ty TNHH WELLS |
2 |
0 |
| 107.934 | Công ty TNHH ĐT DV Tâm An |
2 |
1 |
| 107.935 | Phạm Văn Phàm |
2 |
2 |
| 107.936 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại xuất nhập khẩu Goonsan |
2 |
2 |
| 107.937 | Zhejiang Laisiao Electrical Appliance Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 107.938 | Công ty cổ phần xi măng VICEM Sông Thao |
2 |
2 |
| 107.939 | ZIPPY TECHNOLOGY CORP. |
2 |
2 |
| 107.940 | Freeday (Korea) Holdings Company Ltd. |
2 |
2 |
| 107.941 | Kong Ke |
2 |
2 |
| 107.942 | Công ty TNHH Ana Khánh Hòa |
2 |
2 |
| 107.943 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Gia Nhi |
2 |
1 |
| 107.944 | CADILA HEALTH CARE LIMITED |
2 |
2 |
| 107.945 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Thương |
2 |
1 |
| 107.946 | Wuzhoufeng Agricultural Science & Technology Co., Ltd., Yantai Wuzhoushidefu Fertilizer Co., LTD (CN) |
2 |
2 |
| 107.947 | Cơ sở nông sản Lâm Lâm |
2 |
0 |
| 107.948 | CÔNG TY TNHH LÊ GIA LINH |
2 |
2 |
| 107.949 | Công ty TNHH công nghệ và phát triển ATH Việt Nam |
2 |
1 |
| 107.950 | Đỗ Long Thành |
2 |
1 |