| 100.101 | IMOO INTERNATIONAL PTE. LTD. |
2 |
2 |
| 100.102 | CHANG, CHIA-WEI |
2 |
2 |
| 100.103 | BI ZHIXIONG |
2 |
1 |
| 100.104 | Phạm Tiến Mạnh |
2 |
1 |
| 100.105 | Công ty TNHH 4KIDS |
2 |
1 |
| 100.106 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại giấy Tuấn Long |
2 |
0 |
| 100.107 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH ĐỨC HƯNG |
2 |
0 |
| 100.108 | Công ty TNHH cà phê trà Lâm Hà |
2 |
0 |
| 100.109 | ZHOU, Jian Li |
2 |
2 |
| 100.110 | Nguyễn Thị Hồng Lan |
2 |
1 |
| 100.111 | Airtac Enterprise Co., Ltd.(TW), Airtac Enterprise Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 100.112 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Đoàn Việt Phú |
2 |
1 |
| 100.113 | Gangshen International Electronic Technology (Shenzhen) Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 100.114 | Công ty TNHH thương mại sản xuất Khánh Phong(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất Khánh Phong |
2 |
2 |
| 100.115 | Nguyễn Viết Lâm |
2 |
0 |
| 100.116 | Công ty cổ phần Cội nguồn Cà phê Việt |
2 |
2 |
| 100.117 | Qinfang Wang |
2 |
2 |
| 100.118 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN U-KAA GREEN QUỐC TẾ |
2 |
1 |
| 100.119 | Doanh nghiệp tư nhân Lập Hưng |
2 |
2 |
| 100.120 | ZHUHAI QUYIN TECHNOLOGY CO., LTD. |
2 |
2 |
| 100.121 | Trần Thị Ngọc Trinh |
2 |
1 |
| 100.122 | CÔNG TY TNHH KEY GONDEL |
2 |
1 |
| 100.123 | Công ty TNHH tin học Vi Na |
2 |
1 |
| 100.124 | Công ty cổ phần Tâm Tuyền Richy Việt Nam |
2 |
1 |
| 100.125 | Công ty TNHH trường mầm non Sakura Hoa Anh Đào |
2 |
2 |
| 100.126 | Công ty cổ phần nhôm Việt Pháp - Nhà máy nhôm Việt Pháp, Công ty TNHH nhôm Việt Pháp - Nhà máy nhôm Việt Pháp(VN) |
2 |
2 |
| 100.127 | Bùi Hồng Sơn |
2 |
2 |
| 100.128 | Công ty cổ phần đầu tư xuất nhập khẩu quốc tế Việt Đức |
2 |
1 |
| 100.129 | TSUJI RIICHI HONTEN Co., LTD |
2 |
1 |
| 100.130 | Nguyễn Thiết Giáp |
2 |
0 |
| 100.131 | National Chemical Laboratories Inc. |
2 |
2 |
| 100.132 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Long Thành Đại Trung |
2 |
2 |
| 100.133 | Công ty cổ phần thủy sản Lộc Kim Chi |
2 |
2 |
| 100.134 | Công ty cổ phần vận tải Đường Sắt Hà Nội |
2 |
0 |
| 100.135 | Phạm Mai Phương |
2 |
1 |
| 100.136 | Nguyễn Thị Huế, Nguyễn Hồng Hiếu, Trương Minh Thạch |
2 |
0 |
| 100.137 | NGUYỄN YẾN NGA |
2 |
1 |
| 100.138 | PROTECT WELLNESS LIMITED |
2 |
0 |
| 100.139 | Nguyễn Thị ý Nhi |
2 |
0 |
| 100.140 | Công ty TNHH 3FFOOD |
2 |
0 |
| 100.141 | Công ty cổ phần phát triển công nghệ Hà Minh Motor |
2 |
0 |
| 100.142 | Hộ kinh doanh Đại Phong |
2 |
1 |
| 100.143 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THƯỢNG MỸ |
2 |
0 |
| 100.144 | TECHNO EXCEL CO., LTD |
2 |
2 |
| 100.145 | Công ty TNHH thương mại chế biến thực phẩm Tân Tân.(VN), Trần Quốc Gia Lộc, Công ty cổ phần Tân Tân(VN) |
2 |
2 |
| 100.146 | Công ty TNHH đầu tư thương mại và dịch vụ Hưng Cát |
2 |
2 |
| 100.147 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Minh(VN), Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm và bao bì y tế Quang Minh(VN) |
2 |
2 |
| 100.148 | Công ty TNHH một thành viên Khoa Việt |
2 |
1 |
| 100.149 | Công ty TNHH quốc tế Gia Tiến |
2 |
2 |
| 100.150 | Công ty TNHH một thành viên thương mại & sản xuất Gia Phát Hà Nội |
2 |
1 |