| 100.001 | Công ty TNHH sản xuất và chế biến Thực Phẩm Ngon |
2 |
0 |
| 100.002 | Công ty TNHH Mỹ Hoàn Mỹ |
2 |
2 |
| 100.003 | Công ty TNHH đầu tư và du lịch Hòa Bình Xanh |
2 |
2 |
| 100.004 | CÔNG TY TNHH UTAH STUDIO |
2 |
0 |
| 100.005 | Medialink Entertainment Limited |
2 |
1 |
| 100.006 | CÔNG TY TNHH ĐỔI MỚI VÀ PHÁT TRIỂN NGUYEN'S |
2 |
1 |
| 100.007 | Trần Viết Thắng |
2 |
1 |
| 100.008 | Công ty TNHH một thành viên xây dựng thương mại S Q C(VN), Công ty cổ phần xây dựng thương mại S Q C |
2 |
2 |
| 100.009 | Công ty TNHH Ánh Sao Sport |
2 |
0 |
| 100.010 | Lawman Holdings Limited |
2 |
2 |
| 100.011 | CÔNG TY TNHH DAE MYUNG CHEMICAL (VIỆT NAM) |
2 |
0 |
| 100.012 | Công ty TNHH F KARO Việt Nam |
2 |
2 |
| 100.013 | TRUNG TÂM HỘI NGHỊ THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
2 |
0 |
| 100.014 | Công ty TNHH phụ tùng xe máy Hưng Phú |
2 |
2 |
| 100.015 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Biển |
2 |
2 |
| 100.016 | Công ty TNHH sản xuất Charity Hoàng Gia |
2 |
0 |
| 100.017 | Reviva Manufacturer Pte Ltd |
2 |
2 |
| 100.018 | Công ty TNHH COLIKE |
2 |
0 |
| 100.019 | Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hưng Phát(VN), Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR |
2 |
2 |
| 100.020 | Công ty cổ phần vận tải & dịch vụ Phú Hoàng |
2 |
2 |
| 100.021 | Công ty trách nhiệm hữu hạn may Tín Đạt |
2 |
2 |
| 100.022 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ LPH Travel |
2 |
0 |
| 100.023 | Công ty cổ phần công nghệ Nhiệt Mặt Trời |
2 |
1 |
| 100.024 | Trần Phước Đạt |
2 |
2 |
| 100.025 | Rosie Outlook Limited |
2 |
2 |
| 100.026 | Uniroyal Electronics Industry (Kunshan) Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 100.027 | Công ty TNHH Sao Biển |
2 |
2 |
| 100.028 | DONGGUANG NINE DRAGONS PAPER INDUSTRIES CO., LTD. |
2 |
1 |
| 100.029 | HỘ KINH DOANH OCOP BẾN TRE |
2 |
0 |
| 100.030 | Phan Việt Cường |
2 |
1 |
| 100.031 | Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Thiên Thái |
2 |
1 |
| 100.032 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Liên Việt |
2 |
2 |
| 100.033 | Phan Thị Thanh Nhàn |
2 |
0 |
| 100.034 | Công ty CP công nghệ xanh Kim Sơn |
2 |
1 |
| 100.035 | Công ty cổ phần đầu tư và sản xuất nông nghiệp công nghệ cao DTF |
2 |
0 |
| 100.036 | Công ty cổ phần nội thất INFO |
2 |
0 |
| 100.037 | Công ty cổ phần dược liệu Nam Thảo |
2 |
0 |
| 100.038 | Công ty TNHH FAIRY PARK |
2 |
1 |
| 100.039 | Công ty TNHH VICRADES |
2 |
2 |
| 100.040 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Cafuné |
2 |
1 |
| 100.041 | Công ty PTT PUBLIC COMPANY LIMITED, PETROLEUM AUTHORITY OF THAILAND(TH) |
2 |
2 |
| 100.042 | Tachikawa Corporation |
2 |
2 |
| 100.043 | Thái Thị Kim Lộc |
2 |
2 |
| 100.044 | Tổng công ty thép Việt Nam (VIETNAM STEEL CORPORATION) |
2 |
2 |
| 100.045 | Xí nghiệp dược phẩm TW25 |
2 |
2 |
| 100.046 | Công ty TNHH Một thành viên Dịch vụ Du lịch Bến Thành(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ du lịch Bến Thành(VN), Công ty cổ phần dịch vụ du lịch Bến Thành |
2 |
2 |
| 100.047 | GOLD EMPEROR GROUP CO., LTD. |
2 |
2 |
| 100.048 | Nguyễn Thị Minh Thùy |
2 |
1 |
| 100.049 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ HANOI STAR |
2 |
2 |
| 100.050 | CADDi, Inc. |
2 |
0 |