Nhãn hiệu của Daiichi Sankyo Company, Limited
Daiichi Sankyo Company, Limited có 2 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 2 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
2 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
ZaherityĐơn VN-4-2023-40180 · nộp 08/09/2023 · văn bằng 4-0551009-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
JAPROLOXĐơn VN-4-2022-25439 · nộp 29/06/2022 · văn bằng 4-0503583-000
Chủ đơn: Daiichi Sankyo Company, Limited
JAPROLOXĐơn VN-4-2021-02984 · nộp 22/01/2021 · văn bằng 4-0452857-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
JAPROLOXĐơn VN-4-2021-02982 · nộp 22/01/2021 · văn bằng 4-0452136-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED- Pi kìn sâu
Đơn VN-4-2018-17803 · nộp 01/06/2018 · văn bằng 4-0360290-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - Tu rá li ồ
Đơn VN-4-2018-17802 · nộp 01/06/2018 · văn bằng 4-0360289-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - MEVALOTIN
Đơn VN-4-2015-29499 · nộp 23/10/2015 · văn bằng 4-0270380-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - SAVEPRAV
Đơn VN-4-2015-29498 · nộp 23/10/2015 · văn bằng 4-0270379-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - DINOGREEN
Đơn VN-4-2015-20031 · nộp 28/07/2015 · văn bằng 4-0266741-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - DIAGNOGREEN
Đơn VN-4-2015-10434 · nộp 27/04/2015 · văn bằng 4-0260342-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - ELIPATH
Đơn VN-4-2015-04392 · nộp 26/02/2015 · văn bằng 4-0275621-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - ZELMETOR
Đơn VN-4-2014-32495 · nộp 26/12/2014
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - JASUGREL
Đơn VN-4-2013-17009 · nộp 31/07/2013 · văn bằng 4-0223600-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - EFFSUGREL
Đơn VN-4-2013-17008 · nộp 31/07/2013 · văn bằng 4-0223599-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - EFIENT
Đơn VN-4-2013-14308 · nộp 04/07/2013
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - EFFIENT
Đơn VN-4-2013-14307 · nộp 04/07/2013
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - KITASATO DAIICHI SANKYO VACCINE
Đơn VN-4-2013-13200 · nộp 21/06/2013 · văn bằng 4-0241844-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - Evoxac
Đơn VN-4-2012-26261 · nộp 21/11/2012 · văn bằng 4-0225371-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - SELPATH
Đơn VN-4-2010-25782 · nộp 07/12/2010 · văn bằng 4-0187540-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - JAPROLOX
Đơn VN-4-2010-02643 · nộp 05/02/2010 · văn bằng 4-0161479-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - ABSOLOX
Đơn VN-4-2010-02642 · nộp 05/02/2010 · văn bằng 4-0169960-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - PICASAS
Đơn VN-4-2009-27098 · nộp 14/12/2009 · văn bằng 4-0165481-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - GRACEVIT
Đơn VN-4-2009-19508 · nộp 14/09/2009 · văn bằng 4-0165302-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED - NOLMETEC
Đơn VN-4-2009-02623 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0149437-000
Chủ đơn: Daiichi Sankyo Company, Limited - NORMETEC
Đơn VN-4-2009-02622 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0148737-000
Chủ đơn: Daiichi Sankyo Company, Limited - OLMETECAMLO
Đơn VN-4-2008-18248 · nộp 26/08/2008 · văn bằng 4-0143675-000
Chủ đơn: Daiichi Sankyo Company, Limited - AZOREN
Đơn VN-4-2008-18247 · nộp 26/08/2008 · văn bằng 4-0143674-000
Chủ đơn: Daiichi Sankyo Company, Limited - AVOZON
Đơn VN-4-2008-16289 · nộp 30/07/2008
Chủ đơn: Daiichi Sankyo Company, Limited - DAIICHI SANKYO
Đơn VN-4-2005-11351 · nộp 05/09/2005 · văn bằng 4-0104698-000
Chủ đơn: Daiichi Sankyo Company, Limited - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2005-11037 · nộp 29/08/2005 · văn bằng 4-0094461-000
Chủ đơn: DAIICHI SANKYO COMPANY, LIMITED
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.