Nhãn hiệu của PHIL-INTERNATIONAL CO., LTD.
PHIL-INTERNATIONAL CO., LTD. có 162 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 149 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
162 đơn · trang 1/6 · Xem thống kê chung · Tra một tên
Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 890.293/981.737 đơn (90.7%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.
PHILDOMINAKREMĐơn VN-4-2026-43616 · nộp 17/08/2026
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.
VATINIS-EUĐơn VN-4-2026-16928 · nộp 17/04/2026
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.
UREDEMAĐơn VN-4-2025-59040 · nộp 17/11/2025
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.
PHILEVOCLEĐơn VN-4-2025-40955 · nộp 13/08/2025 · văn bằng 4-0648853-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.- UREDEMA CREAM
Đơn VN-4-2025-36415 · nộp 23/07/2025 · văn bằng 4-0648830-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - MYCIDONE
Đơn VN-4-2025-07602 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0627117-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - OLAMITINE
Đơn VN-4-2025-07601 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0627118-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - LEXOTINE
Đơn VN-4-2025-07600 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0629538-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - SOLUDINE
Đơn VN-4-2025-07599 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0627119-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - POTIODIDE
Đơn VN-4-2025-07598 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0627120-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - DEMATEDOL
Đơn VN-4-2025-07597 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0627121-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - PEPRODOL
Đơn VN-4-2025-07596 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0627122-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - RUMORINE
Đơn VN-4-2025-07595 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0627123-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - OFUS
Đơn VN-4-2023-53103 · nộp 21/11/2023 · văn bằng 4-0560127-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - PANTHICONE
Đơn VN-4-2023-53102 · nộp 21/11/2023 · văn bằng 4-0560126-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - Hemopoly
Đơn VN-4-2018-30455 · nộp 06/09/2018 · văn bằng 4-0371079-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - Lyvitol
Đơn VN-4-2018-30454 · nộp 06/09/2018 · văn bằng 4-0371078-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - PHOTOMIT
Đơn VN-4-2018-30453 · nộp 06/09/2018 · văn bằng 4-0371077-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - Ronalamin
Đơn VN-4-2018-30452 · nộp 06/09/2018 · văn bằng 4-0371076-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - PICETATE
Đơn VN-4-2014-04046 · nộp 04/03/2014
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - HYKOBAY
Đơn VN-4-2012-24030 · nộp 26/10/2012 · văn bằng 4-0219220-000
Chủ đơn: Phil-International co., Ltd. - CLOUDUVAL
Đơn VN-4-2012-03988 · nộp 08/03/2012 · văn bằng 4-0220654-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - NAPAKENDAL
Đơn VN-4-2012-03987 · nộp 08/03/2012 · văn bằng 4-0220653-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - RAPFOL
Đơn VN-4-2010-03399 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0165947-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - LINCOBIC
Đơn VN-4-2010-03398 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0165946-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - PHILUTE
Đơn VN-4-2009-02852 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0146916-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - GIBIBA
Đơn VN-4-2009-02850 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0147979-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - Homegel Ginseng EXT PHIL INTER PHARMA
Đơn VN-4-2008-25506 · nộp 01/12/2008 · văn bằng 4-0147838-000
Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd. - PHILGINKACIN - F
Đơn VN-4-2004-11635 · nộp 26/10/2004 · văn bằng 4-0074922-000
Chủ đơn: PHIL-INTERNATIONAL CO., LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.