NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của Electronic Arts Inc.

Electronic Arts Inc. có 15 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 14 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

15 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn DEAD SPACE
    DEAD SPACE

    Đơn VN-4-2021-35090 · nộp 15/09/2021 · văn bằng 4-0465306-000
    Chủ đơn: Electronic Arts Inc.

  2. THE SIMS

    Đơn VN-4-2021-35089 · nộp 15/09/2021 · văn bằng 4-0581983-000
    Chủ đơn: Electronic Arts Inc.

  3. Mẫu nhãn SKATE
    SKATE

    Đơn VN-4-2021-35088 · nộp 15/09/2021 · văn bằng 4-0465305-000
    Chủ đơn: Electronic Arts Inc.

  4. Mẫu nhãn MASS EFFECT
    MASS EFFECT

    Đơn VN-4-2021-35087 · nộp 15/09/2021 · văn bằng 4-0465304-000
    Chủ đơn: Electronic Arts Inc.

  5. TITANFALL

    Đơn VN-4-2021-35085 · nộp 15/09/2021 · văn bằng 4-0465230-000
    Chủ đơn: Electronic Arts Inc.

  6. Mẫu nhãn DRAGON AGE
    DRAGON AGE

    Đơn VN-4-2021-34797 · nộp 10/09/2021 · văn bằng 4-0622889-000
    Chủ đơn: Electronic Arts Inc.

  7. EA Play

    Đơn VN-4-2020-10856 · nộp 27/03/2020 · văn bằng 4-0420853-000
    Chủ đơn: Electronic Arts Inc.

  8. ELECTRONIC ARTS

    Đơn VN-4-2020-10855 · nộp 27/03/2020 · văn bằng 4-0418178-000
    Chủ đơn: Electronic Arts Inc.

  9. RED ALERT

    Đơn VN-4-2019-24328 · nộp 02/07/2019 · văn bằng 4-0396527-000
    Chủ đơn: Electronic Arts Inc.

  10. RED ALERT

    Đơn VN-4-2019-24326 · nộp 02/07/2019 · văn bằng 4-0396156-000
    Chủ đơn: Electronic Arts Inc.

  11. EA

    Đơn VN-4-2019-07593 · nộp 14/03/2019 · văn bằng 4-0574788-000
    Chủ đơn: Electronic Arts Inc.

  12. EA SPORTS

    Đơn VN-4-2019-07592 · nộp 14/03/2019 · văn bằng 4-0574787-000
    Chủ đơn: Electronic Arts Inc.

  13. EA

    Đơn VN-4-2013-22010 · nộp 24/09/2013 · văn bằng 4-0240945-000
    Chủ đơn: Electronic Arts Inc.

  14. EA SPORTS

    Đơn VN-4-2013-22009 · nộp 24/09/2013 · văn bằng 4-0238555-000
    Chủ đơn: Electronic Arts Inc.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.