Nhãn hiệu của DASAN MEDICHEM CO., LTD.(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD
DASAN MEDICHEM CO., LTD.(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD có 10 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 10 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
10 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
TEMIRAMĐơn VN-4-2008-18573 · nộp 29/08/2008 · văn bằng 4-0139858-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD.(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD
HANCEFIXĐơn VN-4-2008-18572 · nộp 29/08/2008 · văn bằng 4-0139857-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD.(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD
NICEVIRĐơn VN-4-2008-14525 · nộp 08/07/2008 · văn bằng 4-0139897-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD.(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD
OBECAPĐơn VN-4-2008-14523 · nộp 08/07/2008 · văn bằng 4-0139896-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD.(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD
PN-MIXĐơn VN-4-2007-25813 · nộp 17/12/2007 · văn bằng 4-0125179-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM Co., LTD.(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD
CEROTZINEĐơn VN-4-2007-25812 · nộp 17/12/2007 · văn bằng 4-0125178-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM Co., LTD.(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD
GRASULPĐơn VN-4-2007-20268 · nộp 09/10/2007 · văn bằng 4-0125069-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD.(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD
GRARIZINEĐơn VN-4-2007-20267 · nộp 09/10/2007 · văn bằng 4-0125298-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD.(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD
GRASARTAĐơn VN-4-2007-20265 · nộp 09/10/2007 · văn bằng 4-0125296-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD.(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD
FLZĐơn VN-4-2007-20263 · nộp 09/10/2007 · văn bằng 4-0125295-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD.(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.