Nhãn hiệu của DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR) có 21 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 21 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
21 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
CARTIPLUSĐơn VN-4-2008-22304 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0146077-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
GIANEĐơn VN-4-2008-22303 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0146076-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
ARTHICAMĐơn VN-4-2008-22302 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0146075-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
TIGINĐơn VN-4-2008-22301 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0146074-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
ACUNILĐơn VN-4-2008-22299 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0142332-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
VECONĐơn VN-4-2008-22298 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0142331-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
GLUCOKANĐơn VN-4-2008-22288 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0146073-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
PANNEOĐơn VN-4-2008-22287 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0146072-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
LOSARDILĐơn VN-4-2008-22284 · nộp 16/10/2008 · văn bằng 4-0146070-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
DACERAMĐơn VN-4-2008-18291 · nộp 26/08/2008 · văn bằng 4-0143460-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
HANXICAMĐơn VN-4-2008-18290 · nộp 26/08/2008 · văn bằng 4-0143459-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
Lacclean Gold LabĐơn VN-4-2008-10147 · nộp 14/05/2008 · văn bằng 4-0142352-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
GOREDĐơn VN-4-2007-10159 · nộp 04/06/2007 · văn bằng 4-0114009-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
INFUDĐơn VN-4-2007-10158 · nộp 04/06/2007 · văn bằng 4-0114008-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
ALZEDĐơn VN-4-2007-10157 · nộp 04/06/2007 · văn bằng 4-0115630-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
TOLCALMĐơn VN-4-2007-10156 · nộp 04/06/2007 · văn bằng 4-0115735-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
TEICOZIDĐơn VN-4-2007-08315 · nộp 11/05/2007 · văn bằng 4-0113368-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
GELXIMĐơn VN-4-2007-08313 · nộp 11/05/2007 · văn bằng 4-0113367-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
MULTICANĐơn VN-4-2007-06241 · nộp 12/04/2007 · văn bằng 4-0113225-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
M-PLEXĐơn VN-4-2007-04816 · nộp 23/03/2007 · văn bằng 4-0118806-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
ZINOFAĐơn VN-4-2007-04814 · nộp 23/03/2007 · văn bằng 4-0118805-000
Chủ đơn: DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD, Dasan Medichem Co., Ltd.(KR)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.