Nhãn hiệu của Wrangler Apparel Corp.
Wrangler Apparel Corp. có 7 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 5 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
7 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
ATG ALL TERRAIN GEAR WRANGLERĐơn VN-4-2021-13134 · nộp 08/04/2021 · văn bằng 4-0490262-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
WRANGLER 7 ICONSĐơn VN-4-2021-06142 · nộp 23/02/2021 · văn bằng 4-0473555-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.- BODY BESPOKE
Đơn VN-4-2019-07886 · nộp 15/03/2019
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
WRANGLER ICONSĐơn VN-4-2019-07885 · nộp 15/03/2019 · văn bằng 4-0384829-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
INDIGOODĐơn VN-4-2018-37302 · nộp 26/10/2018 · văn bằng 4-0369933-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-05439 · nộp 23/02/2018 · văn bằng 4-0357069-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
wranglerĐơn VN-4-2017-17857 · nộp 16/06/2017 · văn bằng 4-0337558-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
COOL VANTAGEĐơn VN-4-2015-15088 · nộp 12/06/2015 · văn bằng 4-0324267-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
WRANGLER ACTIVE READYĐơn VN-4-2015-13538 · nộp 29/05/2015 · văn bằng 4-0275804-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
WRANGLER ACTION READYĐơn VN-4-2015-05656 · nộp 16/03/2015 · văn bằng 4-0270037-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
WRANGLER RAIN READYĐơn VN-4-2015-05655 · nộp 16/03/2015 · văn bằng 4-0270036-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
WRANGLER SHAPE READYĐơn VN-4-2015-05654 · nộp 16/03/2015 · văn bằng 4-0270035-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
WRANGLER COLD READYĐơn VN-4-2015-05653 · nộp 16/03/2015 · văn bằng 4-0270034-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
WRANGLER BORN READY 1947Đơn VN-4-2015-05652 · nộp 16/03/2015 · văn bằng 4-0270717-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
WRANGLER SILVER SHIELDĐơn VN-4-2015-05651 · nộp 16/03/2015 · văn bằng 4-0270033-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
WRANGLER TOUGH GEARĐơn VN-4-2015-04119 · nộp 13/02/2015 · văn bằng 4-0269946-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
WRANGLER TRUE WANDERERĐơn VN-4-2015-04118 · nộp 13/02/2015 · văn bằng 4-0269048-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
TRUE WANDERERĐơn VN-4-2015-04117 · nộp 13/02/2015 · văn bằng 4-0269047-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
TRUE WANDERERSĐơn VN-4-2015-04116 · nộp 13/02/2015 · văn bằng 4-0269046-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.- DENIM PERFORMANCE
Đơn VN-4-2015-04115 · nộp 13/02/2015
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
WRANGLER SUN SHIELDĐơn VN-4-2015-04114 · nộp 13/02/2015 · văn bằng 4-0269045-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
WranglerĐơn VN-4-2014-13535 · nộp 17/06/2014 · văn bằng 4-0259742-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.- SHAPE KEEPER
Đơn VN-4-2014-12056 · nộp 02/06/2014 · văn bằng 4-0252708-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
LIVE IN DENIMĐơn VN-4-2014-11586 · nộp 27/05/2014 · văn bằng 4-0272674-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.- WRANGLER
Đơn VN-4-2013-04381 · nộp 12/03/2013 · văn bằng 4-0228623-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp. - W Wrangler
Đơn VN-4-2012-27130 · nộp 03/12/2012 · văn bằng 4-0222556-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp. - Wrangler W
Đơn VN-4-2012-26922 · nộp 29/11/2012 · văn bằng 4-0225092-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp. - BLUE BELL
Đơn VN-4-2012-04409 · nộp 13/03/2012 · văn bằng 4-0211479-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp. - Wrangler
Đơn VN-4-2012-02355 · nộp 17/02/2012 · văn bằng 4-0202423-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel Corp.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.