Nhãn hiệu của LYKA LABS LIMITED
LYKA LABS LIMITED có 72 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 70 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
72 đơn · trang 1/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên
- RIMPIN
Đơn VN-4-2006-15770 · nộp 19/09/2006 · văn bằng 4-0090878-000
Chủ đơn: Lyka Labs Limited - LYKAVALCOX
Đơn VN-4-2006-09049 · nộp 12/06/2006 · văn bằng 4-0108916-000
Chủ đơn: Lyka Labs Limited - AMPILINLYKA
Đơn VN-4-2006-04230 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0102759-000
Chủ đơn: Lyka Labs Limited - LYKATERBIN
Đơn VN-4-2006-03645 · nộp 15/03/2006 · văn bằng 4-0104393-000
Chủ đơn: Lyka Labs Limited - FASTHREE
Đơn VN-4-2005-13436 · nộp 12/10/2005 · văn bằng 4-0090225-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYKALAZ
Đơn VN-4-2005-13435 · nộp 12/10/2005 · văn bằng 4-0090224-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYKARBID
Đơn VN-4-2005-13434 · nộp 12/10/2005 · văn bằng 4-0090223-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYRIMPIN
Đơn VN-4-2005-12963 · nộp 04/10/2005 · văn bằng 4-0093538-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - FLUTEECARE
Đơn VN-4-2005-12962 · nộp 04/10/2005 · văn bằng 4-0093537-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYKALYNAMIDE
Đơn VN-4-2005-06502 · nộp 02/06/2005 · văn bằng 4-0085585-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LANOPAIN
Đơn VN-4-2005-03482 · nộp 31/03/2005 · văn bằng 4-0079367-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYCORTIS
Đơn VN-4-2004-03736 · nộp 22/04/2004 · văn bằng 4-0065562-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - BIKLOX
Đơn VN-4-2004-03530 · nộp 16/04/2004 · văn bằng 4-0067546-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LAMLOX
Đơn VN-4-2004-03529 · nộp 16/04/2004 · văn bằng 4-0067120-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - ADWINCOX
Đơn VN-4-2004-03353 · nộp 13/04/2004 · văn bằng 4-0064217-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYAGRAN
Đơn VN-4-2004-03135 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0065404-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYKABUTOL
Đơn VN-4-2004-02064 · nộp 17/03/2004 · văn bằng 4-0066287-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYKAMILOX
Đơn VN-4-2004-01796 · nộp 09/03/2004 · văn bằng 4-0063766-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYKADEX
Đơn VN-4-2004-01795 · nộp 09/03/2004 · văn bằng 4-0063765-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYKACETIN-S
Đơn VN-4-2004-00805 · nộp 04/02/2004 · văn bằng 4-0063208-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYKALYDOX
Đơn VN-4-2004-00804 · nộp 04/02/2004 · văn bằng 4-0063207-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYKAKLOX
Đơn VN-4-2004-00803 · nộp 04/02/2004 · văn bằng 4-0063206-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYKAMIDIL
Đơn VN-4-2004-00802 · nộp 04/02/2004 · văn bằng 4-0063205-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYKALYNACEF
Đơn VN-4-2003-11929 · nộp 26/12/2003 · văn bằng 4-0061948-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYKARALOX
Đơn VN-4-2003-10818 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0061478-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYKAPIPER
Đơn VN-4-2003-10817 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0061477-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYKACEFTIDIN
Đơn VN-4-2003-10816 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0061476-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYKAPANZOL
Đơn VN-4-2003-09200 · nộp 08/10/2003 · văn bằng 4-0061407-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED - LYKAVIR
Đơn VN-4-2003-09199 · nộp 08/10/2003 · văn bằng 4-0061406-000
Chủ đơn: LYKA LABS LIMITED
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.