Nhãn hiệu của THEFACESHOP CO., LTD.
THEFACESHOP CO., LTD. có 35 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 23 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
35 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
SILK WEARĐơn VN-4-2020-11894 · nộp 14/04/2020 · văn bằng 4-0421329-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
CALENDULA INTENSEĐơn VN-4-2019-08074 · nộp 19/03/2019
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
HEGONGĐơn VN-4-2018-25058 · nộp 27/07/2018 · văn bằng 4-0408261-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
TFSĐơn VN-4-2018-15982 · nộp 21/05/2018 · văn bằng 4-0392860-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
TFSĐơn VN-4-2018-15981 · nộp 21/05/2018 · văn bằng 4-0392859-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
THE BLACK BOMB SKIN RECOVERY PROGRAMĐơn VN-4-2017-14012 · nộp 18/05/2017 · văn bằng 4-0333281-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
FACTORY 20'sĐơn VN-4-2016-11934 · nộp 28/04/2016 · văn bằng 4-0296283-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
THE THERAPY European Blending Formula 200 years / 200 ans Le Marche Anti-Aging FormulaĐơn VN-4-2014-29244 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0564206-000
Chủ đơn: Thefaceshop Co., Ltd.
THEFACESHOP INK GRAFFIĐơn VN-4-2014-15561 · nộp 08/07/2014 · văn bằng 4-0265791-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
CUSHION SCREEN CELLĐơn VN-4-2014-00492 · nộp 08/01/2014
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.


OLIVE ESSENTIALĐơn VN-4-2013-01025 · nộp 15/01/2013
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
BABY LEAF GREEN TEAĐơn VN-4-2013-01024 · nộp 15/01/2013
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
MANGO SEED THEFACESHOPĐơn VN-4-2013-01022 · nộp 15/01/2013
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
lonitureĐơn VN-4-2010-23436 · nộp 05/11/2010 · văn bằng 4-0180270-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
ETHYMĐơn VN-4-2010-23435 · nộp 05/11/2010 · văn bằng 4-0180269-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
Myeonghan Miindo [Myeonghan Miindo]Đơn VN-4-2010-18101 · nộp 26/08/2010 · văn bằng 4-0179890-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
Lovely ME:EXĐơn VN-4-2010-18100 · nộp 26/08/2010 · văn bằng 4-0225720-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
FLEBOTEĐơn VN-4-2010-16670 · nộp 06/08/2010 · văn bằng 4-0170777-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
raspberry slim&liftĐơn VN-4-2010-15803 · nộp 26/07/2010
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
FACE & itĐơn VN-4-2010-15802 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0206783-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
PhytogenicĐơn VN-4-2010-15801 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0180632-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
OrganatureĐơn VN-4-2010-15800 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0180631-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
BRIGHTENING RICE WATER MIGAMSUĐơn VN-4-2010-15799 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0170936-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
SU HYANG SNOWĐơn VN-4-2010-15797 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0170934-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
ice flowerĐơn VN-4-2010-15796 · nộp 26/07/2010 · văn bằng 4-0170933-000
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
MARINE STEM CELL plantĐơn VN-4-2010-15795 · nộp 26/07/2010
Chủ đơn: THEFACESHOP CO., LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.