NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US) có 19 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 19 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

19 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn PREMGESTIN
    PREMGESTIN

    Đơn VN-4-2000-50102 · nộp 18/12/2000 · văn bằng 4-0041215-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), Wyeth LLC, WYETH(US)

  2. Mẫu nhãn PLENTIVA
    PLENTIVA

    Đơn VN-4-2000-49762 · nộp 22/11/2000 · văn bằng 4-0040604-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), Wyeth LLC, WYETH(US)

  3. Mẫu nhãn PREMIA
    PREMIA

    Đơn VN-4-2000-49351 · nộp 20/10/2000 · văn bằng 4-0040517-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), Wyeth LLC, WYETH(US)

  4. Mẫu nhãn ISORDIL
    ISORDIL

    Đơn VN-4-1999-41544 · nộp 23/04/1999 · văn bằng 4-0034957-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

  5. Mẫu nhãn SONATA
    SONATA

    Đơn VN-4-1998-40004 · nộp 31/10/1998 · văn bằng 4-0033566-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

  6. Mẫu nhãn BENEFIX
    BENEFIX

    Đơn VN-4-1998-39871 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0033607-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

  7. Mẫu nhãn RAPAMYCIN
    RAPAMYCIN

    Đơn VN-4-1998-39458 · nộp 08/09/1998 · văn bằng 4-0033099-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

  8. Mẫu nhãn RAPA
    RAPA

    Đơn VN-4-1998-39457 · nộp 08/09/1998 · văn bằng 4-0033098-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

  9. Mẫu nhãn PNEUMOSHIELD
    PNEUMOSHIELD

    Đơn VN-4-1998-38802 · nộp 30/06/1998 · văn bằng 4-0032616-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

  10. Mẫu nhãn MINESSE
    MINESSE

    Đơn VN-4-1998-38584 · nộp 05/06/1998 · văn bằng 4-0034110-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

  11. Mẫu nhãn PREMELLE
    PREMELLE

    Đơn VN-4-1998-38313 · nộp 09/05/1998 · văn bằng 4-0032654-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

  12. Mẫu nhãn NEUMEGA
    NEUMEGA

    Đơn VN-4-1997-33500 · nộp 05/04/1997 · văn bằng 4-0029288-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

  13. Mẫu nhãn LORAMET
    LORAMET

    Đơn VN-4-1995-25756 · nộp 03/11/1995 · văn bằng 4-0021904-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

  14. Mẫu nhãn MINULET
    MINULET

    Đơn VN-4-1993-11056 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009528-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

  15. Mẫu nhãn NORDETTE
    NORDETTE

    Đơn VN-4-1993-11055 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009816-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

  16. Mẫu nhãn TRINORDIOL
    TRINORDIOL

    Đơn VN-4-1993-11053 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009862-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

  17. Mẫu nhãn premarin
    premarin

    Đơn VN-4-1993-11050 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0016144-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

  18. Mẫu nhãn PREMPAK
    PREMPAK

    Đơn VN-4-1993-11049 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009525-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

  19. Mẫu nhãn ATIVAN
    ATIVAN

    Đơn VN-4-1993-11044 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009522-000
    Chủ đơn: AMERICAN HOME PRODUCTS CORPORATION(US), WYETH LLC, WYETH(US)

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.