Nhãn hiệu của CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA
CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA có 272 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 245 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
272 đơn · trang 4/10 · Xem thống kê chung · Tra một tên
Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 499.840/981.737 đơn (50.9%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.
- Silkderm
Đơn VN-4-2024-35650 · nộp 31/07/2024 · văn bằng 4-0597853-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - Stomafizz
Đơn VN-4-2024-31885 · nộp 11/07/2024 · văn bằng 4-0598092-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - Pepcifizz
Đơn VN-4-2024-31884 · nộp 11/07/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - Gastrofizz
Đơn VN-4-2024-31883 · nộp 11/07/2024 · văn bằng 4-0598091-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaRest
Đơn VN-4-2024-30159 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0597388-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ASTA Healthcare Usa - AstaRelax
Đơn VN-4-2024-30158 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0597389-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ASTA Healthcare Usa - Astathros
Đơn VN-4-2024-28851 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592608-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaGout
Đơn VN-4-2024-28850 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592607-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaUriblow
Đơn VN-4-2024-28849 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592606-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaPulmo
Đơn VN-4-2024-28848 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592605-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaGlycos
Đơn VN-4-2024-28847 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592604-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaGlycolan
Đơn VN-4-2024-28846 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592603-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - Asmical
Đơn VN-4-2024-28845 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592602-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ASTA Healthcare Usa - AstaHaircap
Đơn VN-4-2024-28844 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592601-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaPepcidase
Đơn VN-4-2024-28843 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592400-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaGasid
Đơn VN-4-2024-28842 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592399-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaKinet
Đơn VN-4-2024-28841 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592398-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaKineton
Đơn VN-4-2024-28840 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592397-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaLivril
Đơn VN-4-2024-28839 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592396-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaMenvit
Đơn VN-4-2024-28838 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592395-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaSlimi
Đơn VN-4-2024-28837 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592394-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaShred
Đơn VN-4-2024-28836 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592393-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaXburn
Đơn VN-4-2024-28835 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592392-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaRenewal
Đơn VN-4-2024-28834 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592391-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaProwhite
Đơn VN-4-2024-28833 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592390-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - AstaBeauty
Đơn VN-4-2024-28832 · nộp 25/06/2024 · văn bằng 4-0592456-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - ASTADERM
Đơn VN-4-2024-26284 · nộp 12/06/2024 · văn bằng 4-0582851-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - ASTACORTIX
Đơn VN-4-2024-26283 · nộp 12/06/2024 · văn bằng 4-0582850-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - ASTADEXA
Đơn VN-4-2024-26282 · nộp 12/06/2024 · văn bằng 4-0582849-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA - ASTADEXID
Đơn VN-4-2024-26281 · nộp 12/06/2024 · văn bằng 4-0582848-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ASTA HEALTHCARE USA
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.