Nhãn hiệu của NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA) có 7 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 7 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
7 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
S/DMS SUPERNODEĐơn VN-4-1995-25632 · nộp 28/10/1995 · văn bằng 4-0021605-000
Chủ đơn: NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
S/DMS ACCESSNODEĐơn VN-4-1995-25631 · nộp 28/10/1995 · văn bằng 4-0021604-000
Chủ đơn: NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
S/DMS TRANSPORTNODEĐơn VN-4-1995-25630 · nộp 28/10/1995 · văn bằng 4-0021603-000
Chủ đơn: NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
MAGELLANĐơn VN-4-1995-25629 · nộp 28/10/1995 · văn bằng 4-0021602-000
Chủ đơn: NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
TOPSĐơn VN-4-1995-25628 · nộp 28/10/1995 · văn bằng 4-0024528-000
Chủ đơn: NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
VISITĐơn VN-4-1995-25627 · nộp 28/10/1995 · văn bằng 4-0021601-000
Chủ đơn: NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
MAPĐơn VN-4-1995-25626 · nộp 28/10/1995 · văn bằng 4-0022366-000
Chủ đơn: NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.