NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của Genpharma (International) PVT. LTD

Genpharma (International) PVT. LTD có 22 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 22 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

22 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn GRASALIP
    GRASALIP

    Đơn VN-4-2008-13027 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0133977-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  2. Mẫu nhãn SIQUIT
    SIQUIT

    Đơn VN-4-2008-13026 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0133976-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  3. Mẫu nhãn RAMARE
    RAMARE

    Đơn VN-4-2008-13025 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0133975-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  4. Mẫu nhãn QUINOGEN
    QUINOGEN

    Đơn VN-4-2008-13024 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0133974-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  5. Mẫu nhãn BIGUGEN
    BIGUGEN

    Đơn VN-4-2008-13023 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0133973-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  6. Mẫu nhãn GENSLIM
    GENSLIM

    Đơn VN-4-2008-13022 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0134178-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  7. Mẫu nhãn ONDAGEN
    ONDAGEN

    Đơn VN-4-2008-13021 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0134177-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  8. Mẫu nhãn PELOSTA
    PELOSTA

    Đơn VN-4-2008-13019 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0133633-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  9. Mẫu nhãn LEVHIST
    LEVHIST

    Đơn VN-4-2008-13018 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0133619-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  10. Mẫu nhãn KOSTAMAX
    KOSTAMAX

    Đơn VN-4-2008-13017 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0133618-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  11. Mẫu nhãn GRIBOFLU
    GRIBOFLU

    Đơn VN-4-2008-13016 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0133617-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  12. Mẫu nhãn GENODES
    GENODES

    Đơn VN-4-2008-13015 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0133616-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  13. Mẫu nhãn GENOCLAR
    GENOCLAR

    Đơn VN-4-2008-13014 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0133615-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  14. Mẫu nhãn GENOCID
    GENOCID

    Đơn VN-4-2008-13013 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0158949-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  15. Mẫu nhãn ANGIVENT
    ANGIVENT

    Đơn VN-4-2008-13012 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0133614-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  16. Mẫu nhãn NIPADOR
    NIPADOR

    Đơn VN-4-2008-13011 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0133613-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  17. Mẫu nhãn LAFOME
    LAFOME

    Đơn VN-4-2008-13010 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0133612-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  18. Mẫu nhãn MEXIGEN
    MEXIGEN

    Đơn VN-4-2008-13009 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0133972-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  19. Mẫu nhãn GENLOR
    GENLOR

    Đơn VN-4-2008-13008 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0133971-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  20. Mẫu nhãn GENAFEX
    GENAFEX

    Đơn VN-4-2008-13007 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0140484-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  21. Mẫu nhãn COLCHIGEN
    COLCHIGEN

    Đơn VN-4-2008-13006 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0134176-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

  22. Mẫu nhãn MINOKA
    MINOKA

    Đơn VN-4-2008-13005 · nộp 19/06/2008 · văn bằng 4-0134175-000
    Chủ đơn: Genpharma (International) PVT. LTD

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.