Nhãn hiệu của GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED
GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED có 24 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 24 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
24 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
- RlNOFILAX
Đơn VN-4-2011-05815 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0184869-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - REUFLAM
Đơn VN-4-2011-05814 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0184868-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - PLENIDON
Đơn VN-4-2011-05813 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0184867-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - PERTIX
Đơn VN-4-2011-05812 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0184866-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - OSTEOVIDA
Đơn VN-4-2011-05811 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0184865-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - ANFIBOL
Đơn VN-4-2011-05799 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0184863-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - DROSPERIN 28 coated tablets DROSPIRENONE / ETHINYL ESTRADIOL
Đơn VN-4-2009-28585 · nộp 31/12/2009 · văn bằng 4-0178462-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - The Leading Innovator in Woman's Health
Đơn VN-4-2009-22489 · nộp 20/10/2009 · văn bằng 4-0166451-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - IDISTEN
Đơn VN-4-2008-08871 · nộp 25/04/2008 · văn bằng 4-0132163-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - TACILUM
Đơn VN-4-2008-02999 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0131194-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - TERBIFEX
Đơn VN-4-2008-02998 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0131193-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - EPIVELLE
Đơn VN-4-2008-02997 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0131192-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - CRONOFARM
Đơn VN-4-2007-19243 · nộp 26/09/2007 · văn bằng 4-0120579-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - TlBELOX
Đơn VN-4-2007-17108 · nộp 30/08/2007 · văn bằng 4-0214047-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - PROGENDO
Đơn VN-4-2007-17107 · nộp 30/08/2007 · văn bằng 4-0125220-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - RESTOVAL
Đơn VN-4-2007-16197 · nộp 20/08/2007 · văn bằng 4-0120079-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - VALIERA
Đơn VN-4-2007-15104 · nộp 03/08/2007 · văn bằng 4-0122700-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - GINODERM
Đơn VN-4-2007-15103 · nộp 03/08/2007 · văn bằng 4-0123437-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - TARIPEL
Đơn VN-4-2007-15101 · nộp 03/08/2007 · văn bằng 4-0123436-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - KAPLUS
Đơn VN-4-2007-15100 · nộp 03/08/2007 · văn bằng 4-0122699-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - PRENITAN
Đơn VN-4-2007-15099 · nộp 03/08/2007 · văn bằng 4-0182542-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - DROFEN
Đơn VN-4-2007-15098 · nộp 03/08/2007 · văn bằng 4-0119956-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - VACIDOX
Đơn VN-4-2007-15097 · nộp 03/08/2007 · văn bằng 4-0119955-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED - FEMIDONA
Đơn VN-4-2007-15096 · nộp 03/08/2007 · văn bằng 4-0119954-000
Chủ đơn: GYNOCARE LIMITED (GB), GYNOCARE LIMITED
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.