Nhãn hiệu của Binggrae Co., Ltd.
Binggrae Co., Ltd. có 53 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 48 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
53 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 890.293/981.737 đơn (90.7%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.
- (Binggrae) TIME [Binggrae: với khuôn mặt vui vẻ; Yachaetime: rau quả, thời gian]
Đơn VN-4-2022-51149 · nộp 01/12/2022 · văn bằng 4-0506160-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Binggrae SINCE 1991 NO.1 KOREAN ICE CREAM WAFFLE [Charm boong-uh samanco: một con cá chép thật]
Đơn VN-4-2022-15500 · nộp 28/04/2022 · văn bằng 4-0493327-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - B WASABI [binggrae - với khuôn mặt vui vẻ, Deo! basakbasakhago dambaekhan - giòn và nhẹ hơn, Klotgerang, Gochunaengi - wasabi, Twigiji anko guunsnack đồ ăn nhẹ nướng, không chiên]
Đơn VN-4-2021-30562 · nộp 23/07/2021 · văn bằng 4-0473889-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - B Original [binggrae - với khuôn mặt vui vẻ, Deo! basakbasakhago dambaekhan - giòn và nhẹ hơn, Klotgerang, Originalmat - hương vị ban đầu/ nguyên bản, Twigijianko guwomandeun, snack đồ ăn nhẹ nướng, không chiên]
Đơn VN-4-2021-30558 · nộp 23/07/2021 · văn bằng 4-0473887-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - B SINCE 1993 with Cookie&Cream [bingrae pangtoa Budeureoun: mềm mại, nhẹ nhàng]
Đơn VN-4-2021-29175 · nộp 14/07/2021 · văn bằng 4-0467843-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Binggrae
Đơn VN-4-2020-47903 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0435789-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Binggrae
Đơn VN-4-2020-47902 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0435788-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Binggrae
Đơn VN-4-2020-47901 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0435787-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Binggrae
Đơn VN-4-2020-47900 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0435786-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Binggrae
Đơn VN-4-2020-47899 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0435716-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Binggrae
Đơn VN-4-2020-47898 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0435717-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Binggrae
Đơn VN-4-2020-47897 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0435785-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - [binggrae: với khuôn mặt vui vẻ]
Đơn VN-4-2020-47896 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0435784-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Binggrae
Đơn VN-4-2020-47184 · nộp 12/11/2020 · văn bằng 4-0446892-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Binggrae
Đơn VN-4-2020-47183 · nộp 12/11/2020 · văn bằng 4-0446891-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - BRAVO [BURAVO]
Đơn VN-4-2020-38966 · nộp 23/09/2020
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Power Cap Soda Flavored Ice Tube Sorvete Sabor de Soda [bbong dda; Sùdă wèi bìng bàng: kem hình ống có hương vị sô đa]
Đơn VN-4-2020-19127 · nộp 28/05/2020 · văn bằng 4-0590623-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Binggrae Melon Since 1974 B Korea's Favorite Melon FLAVORED MILK DRINK MFG YYYYMMDD BEST BEFORE YYYYMMDD
Đơn VN-4-2020-14939 · nộp 05/05/2020 · văn bằng 4-0427075-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Binggrae Strawberry Since 1974 B Korea's Favorite Strawberry FLAVORED MILK DRINK MFG YYYYMMDD BEST BEFORE YYYYMMDD
Đơn VN-4-2020-14938 · nộp 05/05/2020 · văn bằng 4-0427074-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Binggrae Banana Since 1974 B Korea's Favorite Banana FLAVORED MILK DRINK MFG YYYYMMDD BEST BEFORE YYYYMMDD
Đơn VN-4-2020-14937 · nộp 05/05/2020 · văn bằng 4-0427073-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - [Bananamat: hương vị chuối; wooyou: sữa]
Đơn VN-4-2019-36516 · nộp 19/09/2019 · văn bằng 4-0411526-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - [Binggrae] [supercone] CHOCO
Đơn VN-4-2018-32132 · nộp 18/09/2018 · văn bằng 4-0371000-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - VANILLA [Binggrae] [supercone]
Đơn VN-4-2018-32131 · nộp 18/09/2018 · văn bằng 4-0371203-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Binggrae SUPERCONE
Đơn VN-4-2018-32130 · nộp 18/09/2018 · văn bằng 4-0369968-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Binggrae
Đơn VN-4-2018-21480 · nộp 29/06/2018 · văn bằng 4-0363747-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - Binggrae
Đơn VN-4-2018-21479 · nộp 29/06/2018 · văn bằng 4-0363748-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2018-17621 · nộp 31/05/2018 · văn bằng 4-0363084-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd. - SAMANCO Binggrae CHOCOLATE Chocolate Syrup [samanco]
Đơn VN-4-2018-17620 · nộp 31/05/2018 · văn bằng 4-0362356-000
Chủ đơn: Binggrae Co., Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.