NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của NBA PROPERTIES, INC

NBA PROPERTIES, INC có 49 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 49 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

49 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. SAN ANTONIO SPURS

    Đơn VN-4-2002-06225 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0050959-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  2. SA

    Đơn VN-4-1995-21676 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018139-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  3. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-21675 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018138-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  4. SAN ANTONIO SPURS

    Đơn VN-4-1995-21674 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018137-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  5. S

    Đơn VN-4-1995-21672 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018136-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  6. SONICS

    Đơn VN-4-1995-21671 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018135-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  7. SEATTLE SONICS

    Đơn VN-4-1995-21670 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018134-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  8. ROCKETS

    Đơn VN-4-1995-21669 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018133-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  9. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-21668 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018132-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  10. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-21667 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018131-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  11. R

    Đơn VN-4-1995-21666 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018130-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  12. ROCKETS

    Đơn VN-4-1995-21665 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018129-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  13. HOUSTON ROCKETS

    Đơn VN-4-1995-21664 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018128-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  14. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1994-20847 · nộp 29/11/1994 · văn bằng 4-0017427-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  15. G

    Đơn VN-4-1994-19590 · nộp 25/08/1994 · văn bằng 4-0016270-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  16. GRIZZLIES

    Đơn VN-4-1994-19588 · nộp 25/08/1994 · văn bằng 4-0019162-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  17. GRIZZLIES

    Đơn VN-4-1994-19587 · nộp 25/08/1994 · văn bằng 4-0019161-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  18. TR

    Đơn VN-4-1994-18346 · nộp 26/05/1994 · văn bằng 4-0015254-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  19. RAPTORS

    Đơn VN-4-1994-18345 · nộp 26/05/1994 · văn bằng 4-0017619-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  20. SACRAMENTO KINGS

    Đơn VN-4-1994-17475 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014683-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  21. CHICAGO BULLS

    Đơn VN-4-1993-11626 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009931-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  22. BULLETS

    Đơn VN-4-1993-11625 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009930-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  23. IUTAH SAZZ

    Đơn VN-4-1993-11624 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009929-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  24. BLAZERS

    Đơn VN-4-1993-11623 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009928-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  25. CHARLOTTE HORNETS

    Đơn VN-4-1993-11621 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009927-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  26. M DALLAS MAVERICKS

    Đơn VN-4-1993-11620 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009926-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  27. LOS ANGELES LAKERS

    Đơn VN-4-1993-11619 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009925-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

  28. KINGS SACRAMENTO

    Đơn VN-4-1993-11618 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009924-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.