Nhãn hiệu của PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. có 26 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 24 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
26 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
CLOPAPSAĐơn VN-4-2022-46268 · nộp 02/11/2022 · văn bằng 4-0507859-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
GASTROPSAĐơn VN-4-2022-46267 · nộp 02/11/2022 · văn bằng 4-0507858-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
MOMEPSAĐơn VN-4-2022-46266 · nộp 02/11/2022 · văn bằng 4-0507857-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
GABAZUREĐơn VN-4-2022-46264 · nộp 02/11/2022 · văn bằng 4-0507856-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
RABEPSAĐơn VN-4-2022-46263 · nộp 02/11/2022 · văn bằng 4-0507855-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
MEMOCHOLĐơn VN-4-2022-46262 · nộp 02/11/2022 · văn bằng 4-0507854-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
MONTEPSAĐơn VN-4-2022-46261 · nộp 02/11/2022 · văn bằng 4-0507853-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
LEFOPSAĐơn VN-4-2022-46259 · nộp 02/11/2022 · văn bằng 4-0507852-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
MONAGRAĐơn VN-4-2022-46258 · nộp 02/11/2022 · văn bằng 4-0507851-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
LOS PSAĐơn VN-4-2022-46252 · nộp 02/11/2022 · văn bằng 4-0508000-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
ARTHODUGĐơn VN-4-2021-36837 · nộp 29/09/2021 · văn bằng 4-0478011-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
MelodugĐơn VN-4-2021-36836 · nộp 29/09/2021 · văn bằng 4-0478010-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
OMEHALTĐơn VN-4-2021-21908 · nộp 31/05/2021 · văn bằng 4-0491757-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
MOOVATEĐơn VN-4-2020-44509 · nộp 27/10/2020 · văn bằng 4-0447845-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
TELEASE-HĐơn VN-4-2019-50261 · nộp 10/12/2019 · văn bằng 4-0419417-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
RoxicipĐơn VN-4-2019-15153 · nộp 06/05/2019 · văn bằng 4-0390442-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.- Infloxit
Đơn VN-4-2019-15152 · nộp 06/05/2019
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
ReleinĐơn VN-4-2019-15151 · nộp 06/05/2019 · văn bằng 4-0389645-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
InsuriseĐơn VN-4-2019-15144 · nộp 06/05/2019 · văn bằng 4-0390441-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
AzithroticĐơn VN-4-2019-15143 · nộp 06/05/2019 · văn bằng 4-0390440-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.- PEPTIXIT
Đơn VN-4-2019-15137 · nộp 06/05/2019
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
INFLAZEĐơn VN-4-2019-15135 · nộp 06/05/2019 · văn bằng 4-0390577-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
CIPROXIT 500Đơn VN-4-2019-15133 · nộp 06/05/2019 · văn bằng 4-0390576-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
CHOLEKICK 10Đơn VN-4-2019-15125 · nộp 06/05/2019 · văn bằng 4-0390575-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
CHOLEKICK 20Đơn VN-4-2019-15123 · nộp 06/05/2019 · văn bằng 4-0390574-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
STOKARDĐơn VN-4-2019-15121 · nộp 06/05/2019 · văn bằng 4-0390573-000
Chủ đơn: PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.