NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC có 27 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 26 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

27 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn HISAMITSU SPRINGS
    HISAMITSU SPRINGS

    Đơn VN-4-2020-05730 · nộp 25/02/2020 · văn bằng 4-0416454-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  2. SALONPES

    Đơn VN-4-2007-24581 · nộp 30/11/2007 · văn bằng 4-0127928-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  3. SALOSPAS

    Đơn VN-4-2007-24580 · nộp 30/11/2007 · văn bằng 4-0127927-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  4. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-08919 · nộp 19/07/2005 · văn bằng 4-0098855-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  5. KEPLA

    Đơn VN-4-2005-06174 · nộp 27/05/2005 · văn bằng 4-0117221-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  6. SALONPAS LINIMENT HISAMITSU

    Đơn VN-4-2005-01733 · nộp 18/02/2005 · văn bằng 4-0088603-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  7. HISAMITSU SARONPASU SALONPAS

    Đơn VN-4-2002-04951 · nộp 16/08/2002 · văn bằng 4-0050489-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  8. HISAMITSU SARONPASU SALONPAS

    Đơn VN-4-2002-04950 · nộp 16/08/2002 · văn bằng 4-0050490-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  9. HISAMITSU SARONPASU SALONPAS

    Đơn VN-4-2002-04949 · nộp 16/08/2002 · văn bằng 4-0050622-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  10. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2001-02048 · nộp 11/05/2001 · văn bằng 4-0041802-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  11. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2001-02047 · nộp 11/05/2001 · văn bằng 4-0041801-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  12. HISAMITSU LIFECELLA RA I FU SE RA

    Đơn VN-4-2000-48127 · nộp 15/08/2000 · văn bằng 4-0040057-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  13. SALONPAS GEL-PATH HISAMITSU

    Đơn VN-4-2000-46152 · nộp 26/04/2000 · văn bằng 4-0038016-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  14. [Jì én pà jì]

    Đơn VN-4-2000-45734 · nộp 23/03/2000 · văn bằng 4-0037753-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  15. SALONPAS HISAMITSU

    Đơn VN-4-2000-45564 · nộp 07/03/2000 · văn bằng 4-0037513-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  16. NOBINOBI

    Đơn VN-4-1999-40597 · nộp 07/01/1999 · văn bằng 4-0038966-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  17. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-22804 · nộp 05/05/1995 · văn bằng 4-0019343-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  18. SINSINPAS

    Đơn VN-4-1994-20504 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017100-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

  19. SALONPAS

    Đơn VN-4-1994-20010 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016610-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.