NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD.

HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD. có 25 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 22 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

25 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn VN-4-2016-30184
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2016-30184 · nộp 28/09/2016 · văn bằng 4-0318903-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS Sdn. Bhd.

  2. Mẫu nhãn EZERRA
    EZERRA

    Đơn VN-4-2016-30183 · nộp 28/09/2016 · văn bằng 4-0312559-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS Sdn. Bhd.

  3. Mẫu nhãn ELLGY
    ELLGY

    Đơn VN-4-2016-30182 · nộp 28/09/2016 · văn bằng 4-0312558-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS Sdn. Bhd.

  4. Ellgy Plus D

    Đơn VN-4-2011-15322 · nộp 27/07/2011 · văn bằng 4-0221692-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS Sdn. Bhd.

  5. Orregel

    Đơn VN-4-2009-13699 · nộp 06/07/2009 · văn bằng 4-0154920-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS Sdn. Bhd.

  6. Hoemal

    Đơn VN-4-2007-24679 · nộp 03/12/2007 · văn bằng 4-0124659-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS Sdn. Bhd.

  7. A-SCABS

    Đơn VN-4-2005-17858 · nộp 29/12/2005 · văn bằng 4-0091197-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD.

  8. HOEFOBAN

    Đơn VN-4-2005-01417 · nộp 03/02/2005 · văn bằng 4-0075805-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS Sdn. Bhd.

  9. HOEBEPROSALIC

    Đơn VN-4-2005-01301 · nộp 01/02/2005 · văn bằng 4-0076990-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD.

  10. HOETRAMSONE

    Đơn VN-4-2005-00719 · nộp 19/01/2005 · văn bằng 4-0081675-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD.

  11. BEPROGEL

    Đơn VN-4-2005-00718 · nộp 19/01/2005 · văn bằng 4-0081674-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD.

  12. HOEBEPROSONE

    Đơn VN-4-2005-00717 · nộp 19/01/2005 · văn bằng 4-0081673-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD.

  13. HOE

    Đơn VN-4-2004-14697 · nộp 31/12/2004 · văn bằng 4-0077046-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD.

  14. HOECLODERM

    Đơn VN-4-2004-14696 · nộp 31/12/2004 · văn bằng 4-0077013-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD.

  15. HOE

    Đơn VN-4-2004-14238 · nộp 21/12/2004 · văn bằng 4-0076567-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD.

  16. T3 MYCIN

    Đơn VN-4-2004-14140 · nộp 20/12/2004 · văn bằng 4-0076572-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD.

  17. FOBANCORT

    Đơn VN-4-2004-13631 · nộp 07/12/2004 · văn bằng 4-0073317-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD.

  18. FOBAN

    Đơn VN-4-2004-13630 · nộp 07/12/2004 · văn bằng 4-0073316-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD.

  19. ORREPASTE

    Đơn VN-4-2004-12678 · nộp 16/11/2004 · văn bằng 4-0073999-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD.

  20. ECOCORT

    Đơn VN-4-2004-11931 · nộp 02/11/2004 · văn bằng 4-0073052-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD.

  21. DEZOR

    Đơn VN-4-2004-11930 · nộp 02/11/2004 · văn bằng 4-0073051-000
    Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.