Kết quả tra nhãn hiệu “fire code”
- Có 2 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 42 nhãn trùng hoặc gần giống (1082 ms)
Hết hạn Nhóm 42fire codeTrùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2008-03818 · nộp 28/02/2008 · văn bằng 4-0126847-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải trí Dâu Tây
Hết hạn Nhóm 35LIFECODEKhác 2 ký tự66mức giốngĐơn VN-4-2008-22817 · nộp 23/10/2008 · văn bằng 4-0137374-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kim Đô
Hết hạn Nhóm 14Nhóm 18FIRENằm trong tên đang tra54mức giốngĐơn VN-4-2010-16027 · nộp 28/07/2010 · văn bằng 4-0181272-000
Chủ đơn: Burkhard Muller Schmuck GmbH
Hết hạn Nhóm 21FIRE-FREEZECó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2013-30352 · nộp 20/12/2013 · văn bằng 4-0244932-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
Hết hạn Nhóm 37GOLD CODE G CCó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2013-27629 · nộp 21/11/2013 · văn bằng 4-0250984-000
Chủ đơn: Nguyễn Sanh Nhơn
Hết hạn Nhóm 35GOLD CODE G CCó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2013-27628 · nộp 21/11/2013 · văn bằng 4-0250983-000
Chủ đơn: Nguyễn Sanh Nhơn
Hết hạn Nhóm 42GC GOLD CODECó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2013-27631 · nộp 21/11/2013 · văn bằng 4-0247934-000
Chủ đơn: Nguyễn Sanh Nhơn
Hết hạn Nhóm 43GC GOLD CODECó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2013-27632 · nộp 21/11/2013 · văn bằng 4-0247935-000
Chủ đơn: Nguyễn Sanh Nhơn
Hết hạn Nhóm 39GC GOLD CODECó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2013-27630 · nộp 21/11/2013 · văn bằng 4-0247933-000
Chủ đơn: Nguyễn Sanh Nhơn
Hết hạn Nhóm 6CAMEL FIRE RESISTANT SAFE SECURITY SAFE TECHNOLOGYCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2013-12175 · nộp 11/06/2013 · văn bằng 4-0274282-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và cung ứng thiết bị ngân hàng Việt Nam
Hết hạn Nhóm 41GIPSY FIRECó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2013-11252 · nộp 31/05/2013 · văn bằng 4-0244117-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hùng
Hết hạn Nhóm 30RED CODE Coffee to goCó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2013-04115 · nộp 07/03/2013 · văn bằng 4-0228536-000
Chủ đơn: Nguyễn Thái Bảo Trâm
Hết hạn Nhóm 40TKSEAFOOD Code: DL 343Có chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2012-26707 · nộp 27/11/2012 · văn bằng 4-0253939-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế biến thuỷ sản và xuất nhập khẩu Trang Khanh
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 40Nhóm 42DRESS CODE DesignCó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2012-19959 · nộp 07/09/2012 · văn bằng 4-0228863-000
Chủ đơn: Đỗ Phương Liên
Hết hạn Nhóm 5Nhóm 9Nhóm 25Nhóm 32Nhóm 33Nhóm 41DRAGON FIRECó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2012-18553 · nộp 22/08/2012 · văn bằng 4-0219952-000
Chủ đơn: Moving Along Pty. Ltd.
Hết hạn Nhóm 35Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ PCCC Minh Hoàng TRADING SERVICE PREVENT AND FIGHT FIRE COMPANY LIMITEDCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2012-07404 · nộp 17/04/2012 · văn bằng 4-0214825-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ phòng cháy chữa cháy Minh Hoàng
Hết hạn Nhóm 9M anly Fire alarmCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2012-00807 · nộp 13/01/2012 · văn bằng 4-0211939-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SQ Việt Nam
Hết hạn Nhóm 9G allantry FIRE PROTECTIONCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2012-00806 · nộp 13/01/2012 · văn bằng 4-0211938-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SQ Việt Nam
Hết hạn Nhóm 1Nhóm 35DTE Dissolvable Tiny-foamed Fire Extinguisher D T ECó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2011-16082 · nộp 05/08/2011 · văn bằng 4-0205382-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kiến Minh
Hết hạn Nhóm 4Nhóm 6Nhóm 11Nhóm 16Nhóm 21Nhóm 35FIRE GOD Thần lửaCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2011-03057 · nộp 25/02/2011 · văn bằng 4-0183580-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Ngọn Lửa Thần
Hết hạn Nhóm 3DR'S CODECó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2010-27527 · nộp 28/12/2010 · văn bằng 4-0184978-000
Chủ đơn: President Pharmaceutical Corporation
Hết hạn Nhóm 6DOOR ANTI-FIRE TC ENHANCE VALUE OF WORKCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2009-19915 · nộp 18/09/2009 · văn bằng 4-0159201-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tâm Chấn
Hết hạn Nhóm 16Nhóm 21Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 36BODE CODE DECODEYOURLIFECó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2009-11300 · nộp 05/06/2009 · văn bằng 4-0169226-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông thương mại Mật Mã
Hết hạn Nhóm 43BODE CODE DECODEYOURLIFECó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2009-11301 · nộp 05/06/2009 · văn bằng 4-0169227-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông thương mại Mật Mã
Hết hạn Nhóm 35FR F R FIRE RED FR GENUINE - PARTSCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2009-07844 · nộp 23/04/2009 · văn bằng 4-0172454-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tung Việt
Hết hạn Nhóm 14J'codeCó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2008-17660 · nộp 18/08/2008 · văn bằng 4-0145625-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Hân Phú Mỹ
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42TL Công Ty TNHH Thiết Bị PCCC Thăng Long THANGLONG FIRE FIGHTING & PREVENTION EQUIPMENT CO., LTDCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2008-11564 · nộp 02/06/2008 · văn bằng 4-0157909-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị phòng cháy chữa cháy Thăng Long
Hết hạn Nhóm 35TL THANH LONG FIRE-PROOF MATERIAL Co., LtdCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2008-07724 · nộp 11/04/2008 · văn bằng 4-0136867-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vật liệu chống cháy Thanh Long
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 37FIRE PROTECTION-SECURITY-SAFETY G.A.T.Có chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2007-21384 · nộp 22/10/2007 · văn bằng 4-0133722-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên G.A.T
Hết hạn Nhóm 32PEPSI FIRECó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2004-08787 · nộp 27/08/2004 · văn bằng 4-0070387-000
Chủ đơn: PepsiCo, Inc.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.