Kết quả tra nhãn hiệu “WHITE NET”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 1.317 nhãn trùng hoặc gần giống (2099 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 19WHITE HORSECó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-2000-49389 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0040167-000
Chủ đơn: WHITE HORSE CERAMIC CO., LTD., WHITE HORSE CERAMIC CO., LTD.(TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35THE WHITE BARN CANDLE COCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-2000-48502 · nộp 06/09/2000 · văn bằng 4-0040396-000
Chủ đơn: WB CANDLECO, INC.(US), Bath & Body Works Brand Management, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 34WHITE DOGCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-2000-47667 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0038780-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Nhà máy thuốc lá Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 34WHITE COWCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-2000-47665 · nộp 31/07/2000 · văn bằng 4-0038686-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuốc Lá Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 34WHITE ROSE HồNG TRắNGCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-2000-45881 · nộp 21/06/2000 · văn bằng 4-0038242-000
Chủ đơn: Công ty bách hoá II.(VN), Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Cửu Long
Đã cấp văn bằng Nhóm 3TIMESCAPE WHITECó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-2000-46283 · nộp 05/05/2000 · văn bằng 4-0038913-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 30RICE PAPER GALETTES DE RIZ VIETNAM, POIDS NET 5KGCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-1999-43730 · nộp 16/11/1999 · văn bằng 4-0036632-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Hải Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 11WHITE-LUXCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1998-39344 · nộp 26/08/1998 · văn bằng 4-0033689-000
Chủ đơn: ADVANCED LIGHTING TECHNOLOGIES, INC.(US), Advanced Lighting Technologies, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 3EVERSOFT WHITE WCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1998-38620 · nộp 12/06/1998 · văn bằng 4-0031834-000
Chủ đơn: UNZA INTERNATIONAL LIMITED(SG), BERJAYA UNZA HOLDINGS (BVI) LTD.(SG), UNZA INTERNATIONAL LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 3SUR WHITECó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1997-34480 · nộp 11/06/1997 · văn bằng 4-0028674-000
Chủ đơn: Kosé Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 3WHITE-SCIENCECó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1997-34486 · nộp 11/06/1997 · văn bằng 4-0028713-000
Chủ đơn: Kosé Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 29BLUE COW trọng lượng tịnh NET WT: 397g.Có chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-1997-32841 · nộp 22/02/1997 · văn bằng 4-0031796-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30HUP SENG CREAM CRACKERS biskut cap ping pong net weight 500gCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-1996-30762 · nộp 20/09/1996 · văn bằng 4-0025806-000
Chủ đơn: hup seng perusahaan makanan (m) sdn bhd
Đã cấp văn bằng Nhóm 25BLACK & WHITECó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1996-29915 · nộp 24/07/1996 · văn bằng 4-0025172-000
Chủ đơn: Đặng Trần Hiếu
Đã cấp văn bằng Nhóm 5DR.WHITE,CHữ TầUCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1996-29546 · nộp 03/07/1996 · văn bằng 4-0024816-000
Chủ đơn: Chu Chen Industrial Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 3FRESH AND WHITE LIONCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1996-27976 · nộp 29/03/1996 · văn bằng 4-0023567-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 21FRESH AND WHITE LIONCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1996-27977 · nộp 29/03/1996 · văn bằng 4-0023568-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 34WHITE HOUSECó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1995-26536 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0022785-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
Đã cấp văn bằng Nhóm 20WHITE CLOUDCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1995-24185 · nộp 02/08/1995 · văn bằng 4-0020491-000
Chủ đơn: DUNLOPILLO (MALAYSIA) SDN BHD(MY), DUNLOP HOLDINGS LIMITED (A BRITISH COMPANY)(GB), DUNLOPILLO LIMITED(GB), DUNLOPILLO (MALAYSIA) SDN BHD
Đã cấp văn bằng Nhóm 3DR. WHITE BAC SI MAU TRANGCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1994-17663 · nộp 09/04/1994 · văn bằng 4-0015325-000
Chủ đơn: CHU CHEN INDUSTRIAL CO.,LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 3WHITE BEAR GAU TRANGCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1994-17662 · nộp 09/04/1994 · văn bằng 4-0015029-000
Chủ đơn: CHU CHEN INDUSTRIAL CO., LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 34RED & WHITE M INTERNATIONALCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1994-17249 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014274-000
Chủ đơn: PHILLIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), Philip Morris Products Inc., a Virginia Corporation(US), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 11W WHITE-WESTINGHOUSECó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1994-16854 · nộp 27/01/1994 · văn bằng 4-0023909-000
Chủ đơn: WHITE CONSOLIDATED INDUSTRIES, INC.(US), WESTINGHOUSE ELECTRIC CORPORATION, WESTINGHOUSE ELECTRIC CORPORATION(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 34BLACK & WHITECó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1993-15943 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013279-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.,(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3WHITE & WHITE LIONCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1993-12569 · nộp 27/03/1993 · văn bằng 4-0010458-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 3WHITE LINENCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1992-08798 · nộp 22/08/1992 · văn bằng 4-0008246-000
Chủ đơn: ESTEE LAUDER COSMETICS LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 25NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-1992-07840 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0006885-000
Chủ đơn: JUU FUH INVESTMENT CORP., J-FUN CORP(TW), MADAME FASHION CO., LTD.(TW), NET FASHION DEVELOPMENT CORP.(TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 34Red & WhiteCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1992-07086 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006349-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A(CH), PHILIP MORRIS PRODUSCTS INC(US), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5WHITE FLOWERCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1991-04975 · nộp 30/09/1991 · văn bằng 4-0005347-000
Chủ đơn: HOE HIN PAK FAH YEOW MANUFACTORY LIMITED, HOE HINPAKFAH YEOW MANUFACTORY LTD(CN), HOE HINPAKFAH YEOW MANUFACTORY LTD(HK)
Đã cấp văn bằng Nhóm 34WHITE HORSE Và một số thành phần chữ khácCó chung từ: white43mức giốngĐơn VN-4-1989-01314 · nộp 02/05/1989 · văn bằng 4-0001164-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(CH), ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI), Rothmans of Pall Mall (Singapore) Pte. Ltd.(SG)
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














