Kết quả tra nhãn hiệu “VIP Plus”
- Có 6 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (vip): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 1.560 nhãn trùng hoặc gần giống (3401 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 10HAPPY PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-28809 · nộp 20/12/2012 · văn bằng 4-0229811-000
Chủ đơn: Nguyễn Vân Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 5G PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-27453 · nộp 05/12/2012 · văn bằng 4-0224567-000
Chủ đơn: UNIVERSAL MEDICARE PVT. LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30RICHY PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-25924 · nộp 16/11/2012 · văn bằng 4-0237899-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hoàng Mai(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hoàng Mai
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Indo PlusCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-19738 · nộp 05/09/2012 · văn bằng 4-0253203-000
Chủ đơn: MINDA MINDPRO LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25VIP VàngCó chung từ: vip43mức giốngĐơn VN-4-2012-17798 · nộp 13/08/2012 · văn bằng 4-0215803-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Thủ Đô
Đã cấp văn bằng Nhóm 30SUNTORY TEA + PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-17618 · nộp 10/08/2012 · văn bằng 4-0306702-000
Chủ đơn: SUNTORY HOLDINGS LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Oishi C + PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-17636 · nộp 10/08/2012 · văn bằng 4-0215875-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Liwayway Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 5SUGISHOKU COLLAGEN PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-16279 · nộp 26/07/2012 · văn bằng 4-0214519-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại ICBIO, Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Gia Việt (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 12EP422 PlusCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-12838 · nộp 14/06/2012 · văn bằng 4-0210451-000
Chủ đơn: BRIDGESTONE CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29NUTRICARE Care 100 PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-12756 · nộp 14/06/2012 · văn bằng 4-0213729-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dinh dưỡng NUTRICARE, Công ty TNHH dinh dưỡng Nutricare(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Ameed PlusCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-12673 · nộp 13/06/2012 · văn bằng 4-0208849-000
Chủ đơn: Jiangyin Suli Chemical Co.,Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5HEPAQUEEN Plus HEPAQUEEN Plus HEPAQUEEN Plus PURIPHARM Co.,LtdCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-11508 · nộp 31/05/2012 · văn bằng 4-0230397-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES, Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5HYALOB PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-04343 · nộp 13/03/2012 · văn bằng 4-0211477-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ y dược Hà Nội, Công ty TNHH thương mại và thiết bị y tế Mỹ Việt(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5SPREACEF-PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2012-00549 · nộp 10/01/2012 · văn bằng 4-0231537-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm AM VI
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29IQ EYE PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-27230 · nộp 20/12/2011 · văn bằng 4-0201864-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Cruiser Plus 312.5FS syngentaCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-26518 · nộp 12/12/2011 · văn bằng 4-0200428-000
Chủ đơn: SYNGENTA CROP PROTECTION AG
Đã cấp văn bằng Nhóm 32Cola K + PlusCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-24179 · nộp 14/11/2011 · văn bằng 4-0215121-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nước khoáng Vĩnh Hảo (VN), Công ty cổ phần nước khoáng Vĩnh Hảo
Đã cấp văn bằng Nhóm 10HAPPY PLUS +Có chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-22985 · nộp 31/10/2011 · văn bằng 4-0214346-000
Chủ đơn: Nguyễn Vân Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 10HAPPY PLUS+ +Có chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-20881 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0209862-000
Chủ đơn: Nguyễn Vân Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 16LASERPRO PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-18492 · nộp 06/09/2011 · văn bằng 4-0196362-000
Chủ đơn: Thai Paper Company Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Gain Plus a Abbott IQ EYE Q PLUS ADVANCE ENHANCED FORMULA! 3Có chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-17902 · nộp 26/08/2011 · văn bằng 4-0209632-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29GainKid a Abbott IQ EYE Q PLUS ADVANCE ENHANCED FORMULA! 4Có chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-17903 · nộp 26/08/2011 · văn bằng 4-0209633-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
Đã cấp văn bằng Nhóm 5LABIDO PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-17470 · nộp 23/08/2011 · văn bằng 4-0193446-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế REX
Đã cấp văn bằng Nhóm 17VIP Thermal InsulationCó chung từ: vip43mức giốngĐơn VN-4-2011-15667 · nộp 01/08/2011 · văn bằng 4-0197660-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn Vinh Phú, Công ty TNHH công nghệ mới Vinh Phú(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 32F&N PLUS EDGE 100 1 8 NON - CARBONATED ISOTONIC DRINK NON - CARBONATEDCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-10224 · nộp 26/05/2011 · văn bằng 4-0199734-000
Chủ đơn: FRASER AND NEAVE, LIMITED, FRASER AND NEAVE, LIMITED(SG)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 5Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Golden Lotus Plus Bông Sen VàngCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-09711 · nộp 20/05/2011 · văn bằng 4-0214502-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (VIETNAM AIRLINES JSC), Tổng công ty hàng không Việt Nam (VIETNAM AIRLINES COMPANY LIMITED) (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5566 PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-08992 · nộp 12/05/2011 · văn bằng 4-0186511-000
Chủ đơn: Nice Enterprise Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5MICANUS PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-08470 · nộp 06/05/2011 · văn bằng 4-0187705-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Cường
Đã cấp văn bằng Nhóm 5ESZOL PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-06953 · nộp 18/04/2011 · văn bằng 4-0196588-000
Chủ đơn: Synmedic Laboratories
Đã cấp văn bằng Nhóm 5CHERIFLU PLUSCó chung từ: plus43mức giốngĐơn VN-4-2011-05959 · nộp 01/04/2011 · văn bằng 4-0188872-000
Chủ đơn: Sun Pharmaceutical Industries Limited, Ranbaxy Laboratories Limited(IN)
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














