Kết quả tra nhãn hiệu “VERISIGN TRUST NETWORK”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 850 nhãn trùng hoặc gần giống (1692 ms)
Hết hạn Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 40Nhóm 42BTI @ Network SolutionCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2010-25748 · nộp 07/12/2010 · văn bằng 4-0192525-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Bảo Thịnh
Hết hạn Nhóm 40Nhóm 43C CIC 8 Mở rộng, vươn cao - gửi trao chữ Tín Grow - Expand - TrustCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2013-15650 · nộp 07/12/2010 · văn bằng 4-0236070-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 8
Hết hạn Nhóm 24HAPPY HOUSE Build trust Build the futureCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2010-21981 · nộp 20/10/2010 · văn bằng 4-0186920-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nội thất Ngôi Nhà Hạnh Phúc
Hết hạn Nhóm 35ETAR CORPORATION In You We TrustCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2010-16569 · nộp 05/08/2010 · văn bằng 4-0190123-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tư vấn Giáo dục và Đào tạo Phát triển Nguồn nhân lực Việt Nam
Hết hạn Nhóm 5Nhóm 10Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Blue Star Healthcare NetworkCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2010-06933 · nộp 06/04/2010 · văn bằng 4-0191100-000
Chủ đơn: Marie Stopes International, Marie Stopes International (GB)
Hết hạn Nhóm 39VSN VIET SHOPPING NETWORKCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2010-01803 · nộp 27/01/2010 · văn bằng 4-0173883-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mạng mua sắm Việt
Hết hạn Nhóm 41THE style. NETWORKCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2009-20140 · nộp 21/09/2009 · văn bằng 4-0262257-000
Chủ đơn: E! Entertainment Television, LLC
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 42Admax NetworkCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2008-24196 · nộp 12/11/2008 · văn bằng 4-0154330-000
Chủ đơn: Admax Network Holdings Limited
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 42MYPAYSYSTEM Secure your trustCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2008-23803 · nộp 06/11/2008 · văn bằng 4-0150972-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và thanh toán trực tuyến Việt Nam(VN), Công ty cổ phần thanh toán đa kênh DMC
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 42TRUST VN eCommerce & WebCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2008-11865 · nộp 05/06/2008 · văn bằng 4-0155987-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế quảng cáo và phát triển phần mềm Tin Tưởng VINA
Hết hạn Nhóm 9AMTAKO NETWORK LINKCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2008-06999 · nộp 03/04/2008 · văn bằng 4-0149681-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn điện tử công nghệ Tuờng An T.A.K.O
Hết hạn Nhóm 35CBS C B S CTY TNHH TM-DV Tin Học CBS COMPUTER NETWORK SERVICE 0101Có chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2008-03742 · nộp 27/02/2008 · văn bằng 4-0140010-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - tin học C.B.S
Hết hạn Nhóm 37NETWORK OF OPPORTUNITIESCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2008-02686 · nộp 12/02/2008 · văn bằng 4-0137261-000
Chủ đơn: SmartCity (Dubai) FZ-LLC
Hết hạn Nhóm 41A Training & Education NetworkCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2007-26109 · nộp 20/12/2007 · văn bằng 4-0133707-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn và đào tạo quản trị mạng Việt Năng
Hết hạn Nhóm 37BPSN BRIDGESTONE PRO SERVICE NETWORKCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2007-25956 · nộp 18/12/2007 · văn bằng 4-0118018-000
Chủ đơn: BRIDGESTONE CORPORATION
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Vietnam Investment NetworkCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2007-24443 · nộp 29/11/2007 · văn bằng 4-0133938-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kết nối đầu tư Việt Nam
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41ICT SME Where Growing Business NetworkCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2007-08480 · nộp 14/05/2007 · văn bằng 4-0130092-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn IDG Việt Nam
Hết hạn Nhóm 35Nhà thầu Contractor NetworkCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2007-02946 · nộp 12/02/2007 · văn bằng 4-0110593-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhà Thầu
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 38Nhóm 41australia NETWORKCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2006-10764 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0083929-000
Chủ đơn: Department of Foreign Affairs and Trade
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 38Nhóm 41australia NETWORKCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2006-10763 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0083928-000
Chủ đơn: Department of Foreign Affairs and Trade
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 38Nhóm 41australia NETWORKCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2006-10762 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0083927-000
Chủ đơn: Department of Foreign Affairs and Trade
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 38Nhóm 41australia NETWORKCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2006-10761 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0083951-000
Chủ đơn: Department of Foreign Affairs and Trade
Hết hạn Nhóm 35V Thương hiệu Việt VIETBRAND COMMUNICATION NETWORKCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2006-10328 · nộp 03/07/2006 · văn bằng 4-0114162-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương hiệu Việt
Hết hạn Nhóm 7Nhóm 11FRESTECH PRODUCTS YOU TRUSTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2006-01516 · nộp 03/02/2006 · văn bằng 4-0093408-000
Chủ đơn: Henan Xinfei Electric Co. Ltd.,
Hết hạn Nhóm 39VU TRONG NHAP VTN VERACIOUS TRANSPORT NETWORKCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2005-04921 · nộp 28/04/2005 · văn bằng 4-0077339-000
Chủ đơn: Vũ Trọng Nháp
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 42Lâm Nhựt Tân COMPUTER & NETWORKCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2005-02119 · nộp 01/03/2005 · văn bằng 4-0081403-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và kỹ thuật tin học Lâm Nhựt Tân
Hết hạn Nhóm 35A.M.NET CO LTD ADVERTISING MEDIA NETWORK ALL THINGS ARE SIMPLECó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2004-12548 · nộp 12/11/2004 · văn bằng 4-0074065-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo tiếp thị - tư vấn A.M Net
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42FROG NETWORK SOLUTIONSCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2004-03377 · nộp 14/04/2004 · văn bằng 4-0066115-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn giải pháp mạng Con ếch
Hết hạn Nhóm 40Nhóm 42WE BUILD TRUSTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2003-09326 · nộp 14/10/2003 · văn bằng 4-0059959-000
Chủ đơn: AVAIL MEDICAL PRODUCTS, INC.
Hết hạn Nhóm 2MITSU FINEL THE FIRST INFORMATION NETWORK EQUIPMENT LANCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2003-08409 · nộp 15/09/2003 · văn bằng 4-0061330-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Sáng
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














