NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “VERISIGN TRUST NETWORK”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 850 nhãn trùng hoặc gần giống (207 ms)

  1. Mẫu nhãn Trusted TRUST SUPPLIER Nhà cung cấp đáng tin cậy tại Việt Nam V
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2006-09475 · nộp 19/06/2006 · văn bằng 4-0110754-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nghiên cứu thị trường Châu á Thái Bình Dương

  2. Mẫu nhãn Ci CRIME & INVESTIGATION NETWORK
    Ci CRIME & INVESTIGATION NETWORK
    Có chung từ: network
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38Nhóm 41

    Đơn VN-4-2006-04756 · nộp 20/04/2006 · văn bằng 4-0119782-000
    Chủ đơn: A & E Television Networks(US), A&E Television Networks, LLC, A&E Television Networks Merge Co., LLC(US)

  3. Mẫu nhãn VMA RACK NETWORK SYSTEM
    VMA RACK NETWORK SYSTEM
    Có chung từ: network
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2006-05713 · nộp 13/04/2006 · văn bằng 4-0098133-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ thuật Q.T.C

  4. Mẫu nhãn QUALITY AND TRUST TOPVALU [TO PU BA RYU]
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 5Nhóm 6Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 11Nhóm 12

    Đơn VN-4-2006-01404 · nộp 26/01/2006 · văn bằng 4-0110523-000
    Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)

  5. Mẫu nhãn MRI NETWORK
    MRI NETWORK
    Có chung từ: network
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2005-08129 · nộp 04/07/2005 · văn bằng 4-0095752-000
    Chủ đơn: BROWNS CANYON CORPORATION(US), MANAGEMENT RECRUITERS INTERNATIONAL, INC., Browns Canyon LLC(US)

  6. Mẫu nhãn THANKYOU NETWORK
    THANKYOU NETWORK
    Có chung từ: network
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2005-06672 · nộp 06/06/2005 · văn bằng 4-0089923-000
    Chủ đơn: Citigroup Inc.

  7. Mẫu nhãn CRIME CI INVESTIGATION NETWORK
    CRIME CI INVESTIGATION NETWORK
    Có chung từ: network
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38

    Đơn VN-4-2005-05118 · nộp 05/05/2005 · văn bằng 4-0105570-000
    Chủ đơn: A & E Television Networks(US), A&E Television Networks, LLC, A&E Television Networks Merge Co., LLC(US)

  8. Mẫu nhãn CN CARTOON NETWORK
    CN CARTOON NETWORK
    Có chung từ: network
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2004-11744 · nộp 28/10/2004 · văn bằng 4-0075663-000
    Chủ đơn: THE CARTOON NETWORK, INC.

  9. Mẫu nhãn 3 NETWORK 3C-TRADE-TECHNOLOGY
    3 NETWORK 3C-TRADE-TECHNOLOGY
    Có chung từ: network
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2004-08315 · nộp 17/08/2004 · văn bằng 4-0071248-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và thương mại 3C (3C., JSC), Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại 3C (3C., JSC). (VN)

  10. Mẫu nhãn SABRE TRAVEL NETWORK
    SABRE TRAVEL NETWORK
    Có chung từ: network
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 39

    Đơn VN-4-2003-07374 · nộp 27/08/2003 · văn bằng 4-0069629-000
    Chủ đơn: SabreMark Limited Partnership (a Delaware limited partnership composed of SabreMark G.P., Inc., a Delaware corporation)

  11. Mẫu nhãn S SUPER TRUST
    S SUPER TRUST
    Có chung từ: trust
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 10

    Đơn VN-4-2002-07454 · nộp 13/11/2002 · văn bằng 4-0052150-000
    Chủ đơn: DKT INTERNATIONAL(US), DKT INTERNATIONAL, INC., Công ty TNHH DELPHI(VN)

  12. Mẫu nhãn NETWORK WORLD
    NETWORK WORLD
    Có chung từ: network
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2000-50341 · nộp 26/09/2000 · văn bằng 4-0059884-000
    Chủ đơn: International Data Group, Inc.

  13. Mẫu nhãn TKO-TRUST
    TKO-TRUST
    Có chung từ: trust
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 18

    Đơn VN-4-1995-26546 · nộp 15/12/1995 · văn bằng 4-0022405-000
    Chủ đơn: Tokyo Trust Trading Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn CARTOON NETWORK
    CARTOON NETWORK
    Có chung từ: network
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38

    Đơn VN-4-1993-10769 · nộp 01/03/1993 · văn bằng 4-0009270-000
    Chủ đơn: Cartoon, Llc(US), THE CARTOON NETWORK, INC.(US), THE CARTOON NETWORK, INC., THE CARTOON NETWORK LP, LLLP(US)

  15. Mẫu nhãn Vuy HAIR Trust First
    Vuy HAIR Trust First
    Có chung từ: trust
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 26Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-52553 · nộp 23/09/2026
    Chủ đơn: HỘ KINH DOANH NGUYỄN THẾ HẢI

  16. Mẫu nhãn VINA AGRI GROUP Give Quality – Receive Trust VINA FULVIC 686
    Đang xử lý đơn Nhóm 1

    Đơn VN-4-2026-52146 · nộp 22/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINA AGRI GROUP

  17. Mẫu nhãn MCY TRUST
    MCY TRUST
    Có chung từ: trust
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 26

    Đơn VN-4-2026-49559 · nộp 11/09/2026
    Chủ đơn: NGUYỄN QUỐC TRIỆU

  18. Mẫu nhãn SONG TRA INSPECTION Every Inspection Builds Trust
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 39

    Đơn VN-4-2026-48962 · nộp 09/09/2026
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sông Trà Logistics

  19. Mẫu nhãn DN ĐĂNG NGUYÊN EXELLENCE PRESTIGE TRUST
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-48921 · nộp 09/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐĂNG NGUYÊN

  20. Mẫu nhãn V D VINADALU BUILDING STRENGTH, DELIVERING TRUST
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 6

    Đơn VN-4-2026-46457 · nộp 27/08/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VINA DALU

  21. Mẫu nhãn PI NETWORK GCV 314159 VN
    PI NETWORK GCV 314159 VN
    Có chung từ: network
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2026-46401 · nộp 27/08/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ANH SINH VIỆT NGUYỆT ĐIỀN

  22. Mẫu nhãn JO PAW People trust us, pets love us
    JO PAW People trust us, pets love us
    Có chung từ: trust
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2026-46095 · nộp 26/08/2026
    Chủ đơn: TRẦN XUÂN YẾN

  23. Mẫu nhãn HITEPO POLYMERS COMPANY LIMITED HITEPO CO., LTD Solid Standards - Lasting Trust
    Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41

    Đơn VN-4-2026-46265 · nộp 26/08/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HITECH POLYMERS

  24. Mẫu nhãn IN GOD WE TRUST HALLELUJAH IN GOD WE TRUST TRƯỜNG GIANG HEALTHY
    Đang xử lý đơn Nhóm 44

    Đơn VN-4-2026-45155 · nộp 21/08/2026
    Chủ đơn: Lê Trường Giang

  25. Mẫu nhãn DICO NETWORK
    DICO NETWORK
    Có chung từ: network
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 41

    Đơn VN-4-2026-44923 · nộp 20/08/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DICO NETWORK

  26. Mẫu nhãn N NSL NETWORK ANALYSIS & SUPPLY-CHAIN ARCHITECTURE LOGISTICS
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 36Nhóm 39

    Đơn VN-4-2026-44573 · nộp 20/08/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NASA LOGISTICS

  27. Mẫu nhãn The Tutor Network
    The Tutor Network
    Có chung từ: network
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2026-43887 · nộp 18/08/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN MẠNG LƯỚI GIA SƯ

  28. Mẫu nhãn TOPVALU QUALITY AND TRUST free from [toppubaryu]
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-44162 · nộp 18/08/2026
    Chủ đơn: AEON Co., Ltd.

  29. Mẫu nhãn TH TH LAW COMPANY LIMITED TRUST AND HONOR
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 45

    Đơn VN-4-2026-43756 · nộp 17/08/2026
    Chủ đơn: Công ty TNHH Luật TH

  30. Mẫu nhãn E EVERCRED SUSTAINABLE GROWTH• BUILT ON TRUST Kinh doanh bền vững - Phát triển mạnh mẽ - Luôn giữ chữ tín
    Đang xử lý đơn Nhóm 29Nhóm 31Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-43227 · nộp 14/08/2026
    Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm Hằng Nguyên

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.