Kết quả tra nhãn hiệu “VERISIGN TRUST NETWORK”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 850 nhãn trùng hoặc gần giống (788 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 42BAOVIET Invest Đầu Tư Bảo Việt YOUR TRUST, OUR COMMITMENTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-27876 · nộp 23/12/2009 · văn bằng 4-0160738-000
Chủ đơn: Tập đoàn Bảo Việt(VN), Tập đoàn Bảo Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36BAOVIET Securities YOUR TRUST, OUR COMMITMENTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-27402 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0172490-000
Chủ đơn: Tập đoàn Bảo Việt (VN), Tập đoàn Bảo Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36BAOVIET Securities Chứng Khoán Bảo Việt YOUR TRUST, OUR COMMITMENTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-27400 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0172431-000
Chủ đơn: Tập đoàn Bảo Việt (VN), Tập đoàn Bảo Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 36BAOVIET Fund Quản Lý Quỹ Bảo Việt YOUR TRUST, OUR COMMITMENTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-24338 · nộp 10/11/2009 · văn bằng 4-0160225-000
Chủ đơn: Tập đoàn Bảo Việt (VN), Tập đoàn Bảo Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 42BAOVIET Insurance YOUR TRUST, OUR COMMITMENTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-24332 · nộp 10/11/2009 · văn bằng 4-0161025-000
Chủ đơn: Tập đoàn Bảo Việt (VN), Tập đoàn Bảo Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 42BAOVIET Insurance Bảo Hiểm Bảo Việt YOUR TRUST, OUR COMMITMENTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-24333 · nộp 10/11/2009 · văn bằng 4-0160345-000
Chủ đơn: Tập đoàn Bảo Việt (VN), Tập đoàn Bảo Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 36BAOVIET Fund YOUR TRUST, OUR COMMITMENTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-24337 · nộp 10/11/2009 · văn bằng 4-0160224-000
Chủ đơn: Tập đoàn Bảo Việt (VN), Tập đoàn Bảo Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 41BAOVIET Holdings YOUR TRUST, OUR COMMITMENTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-24327 · nộp 10/11/2009 · văn bằng 4-0168972-000
Chủ đơn: Tập đoàn Bảo Việt(VN), Tập đoàn Bảo Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36BAOVIET Bank YOUR TRUST, OUR COMMITMENTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-24343 · nộp 10/11/2009 · văn bằng 4-0169389-000
Chủ đơn: Tập đoàn Bảo Việt(VN), Tập đoàn Bảo Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 41BAOVIET Holdings Tập Đoàn Bảo Việt YOUR TRUST, OUR COMMITMENTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-24325 · nộp 10/11/2009 · văn bằng 4-0168970-000
Chủ đơn: Tập đoàn Bảo Việt(VN), Tập đoàn Bảo Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36BAOVIET Bank Ngân Hàng Bảo Việt YOUR TRUST, OUR COMMITMENTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-24339 · nộp 10/11/2009 · văn bằng 4-0160226-000
Chủ đơn: Tập đoàn Bảo Việt (VN), Tập đoàn Bảo Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 36BAOVIET Life Bảo Việt Nhân Thọ YOUR TRUST OUR COMMITMENTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-24346 · nộp 10/11/2009 · văn bằng 4-0169392-000
Chủ đơn: Tập đoàn Bảo Việt(VN), Tập đoàn Bảo Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 36BAOVIET Life YOUR TRUST, OUR COMMITMENTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-24347 · nộp 10/11/2009 · văn bằng 4-0169393-000
Chủ đơn: Tập đoàn Bảo Việt(VN), Tập đoàn Bảo Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 41BAOVIET YOUR TRUST, OUR COMMITMENTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-24326 · nộp 10/11/2009 · văn bằng 4-0168971-000
Chủ đơn: Tập đoàn Bảo Việt(VN), Tập đoàn Bảo Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 41BAOVIET Tập Đoàn Bảo Việt YOUR TRUST, OUR COMMITMENTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-24328 · nộp 10/11/2009 · văn bằng 4-0168973-000
Chủ đơn: Tập đoàn Bảo Việt(VN), Tập đoàn Bảo Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 42U TRUSTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-18971 · nộp 07/09/2009 · văn bằng 4-0158774-000
Chủ đơn: Unifi, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42LOVE BANK TRUST FOREVERCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2009-14072 · nộp 10/07/2009 · văn bằng 4-0175118-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thời Gian
Đã cấp văn bằng Nhóm 25TOPVALU QUALITY AND TRUST [To Pu Ba Ryu]Có chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2008-27201 · nộp 23/12/2008 · văn bằng 4-0221558-000
Chủ đơn: AEON Kabushiki Kaisha (also trading as AEON Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 424M FOUR M THE RIGHT PARTNER TO TRUSTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2008-23838 · nộp 07/11/2008 · văn bằng 4-0145141-000
Chủ đơn: Công ty TNHH 4M Thành Viên Việt Nam, Công ty cổ phần 4M Thành Viên Việt Nam(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42SEN Safety & Environmental NetworkCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2008-18934 · nộp 05/09/2008 · văn bằng 4-0153947-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tư Vấn SEN(VN), Công ty cổ phần tư vấn Sen
Đã cấp văn bằng Nhóm 9CN C N CARTOON NETWORKCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2008-17801 · nộp 20/08/2008 · văn bằng 4-0151674-000
Chủ đơn: The Cartoon Network, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 16CN C N CARTOON NETWORKCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2008-17802 · nộp 20/08/2008 · văn bằng 4-0151675-000
Chủ đơn: The Cartoon Network, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 25C N CN CARTOON NETWORKCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2008-17803 · nộp 20/08/2008 · văn bằng 4-0151487-000
Chủ đơn: The Cartoon Network, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 28C N CN CARTOON NETWORKCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2008-17804 · nộp 20/08/2008 · văn bằng 4-0141512-000
Chủ đơn: The Cartoon Network, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 45TRUST-LINKCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2007-24377 · nộp 28/11/2007 · văn bằng 4-0121003-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trust Link, Công ty TNHH tư vấn đầu tư liên kết Tín Nhiệm(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 42MAPLETREE COMMERCIAL TRUSTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2007-23803 · nộp 21/11/2007 · văn bằng 4-0132665-000
Chủ đơn: Mapletree Investments Pte Ltd. (SG), Mapletree Investments Pte Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Vina trustCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2007-22860 · nộp 09/11/2007 · văn bằng 4-0125883-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư quốc gia Niềm Tin Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 36Nhóm 39VinaPay THE POWER OF TRUSTCó chung từ: trust38mức giốngĐơn VN-4-2007-06104 · nộp 10/04/2007 · văn bằng 4-0119344-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ thanh toán Thông Minh(VN), Công ty cổ phần công nghệ thanh toán Thông Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42i3 Network Systems Intelligent Integration of InformationCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2006-14200 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0104381-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hệ thống mạng thông tin tích hợp tối ưu (VN), Công ty cổ phần Hệ thống mạng Thông tin Tích hợp Tối ưu
Đã cấp văn bằng Nhóm 42A N F Asia Network ForumCó chung từ: network38mức giốngĐơn VN-4-2006-13580 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0091203-000
Chủ đơn: TUV SUD PSB CORPORATION PTE, LTD
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














