Kết quả tra nhãn hiệu “UNI-RICH”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 713 nhãn trùng hoặc gần giống (1212 ms)
Hết hạn Nhóm 16Uni WipeCó chung từ: uni43mức giốngĐơn VN-4-2000-45317 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0049760-000
Chủ đơn: SYNCHAN CORPORATION
Hết hạn Nhóm 30UNI-RAMENCó chung từ: uni43mức giốngĐơn VN-4-1999-44642 · nộp 10/12/1999 · văn bằng 4-0048071-000
Chủ đơn: UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP.
Hết hạn Nhóm 1UNI-DURCó chung từ: uni43mức giốngĐơn VN-4-1999-41406 · nộp 14/04/1999 · văn bằng 4-0034644-000
Chủ đơn: EMIL SCHMID
Hết hạn Nhóm 30NUTSRICH Nut Xờ RíchCó chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-1998-39223 · nộp 14/08/1998 · văn bằng 4-0033327-000
Chủ đơn: MEIJI CO., LTD., MEIJI SEIKA KAISHA, LTD.(JP), MEIJI SEIKA PHARMA CO., LTD.
Hết hạn Nhóm 21Nhóm 42R RICHCó chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-1998-38727 · nộp 24/06/1998 · văn bằng 4-0032273-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tín Vinh
Hết hạn Nhóm 3LUX SUPER RICHCó chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-1998-37986 · nộp 08/04/1998 · văn bằng 4-0031368-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
Hết hạn Nhóm 3LUX SUPER RICHCó chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-1998-37987 · nộp 08/04/1998 · văn bằng 4-0031369-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
Hết hạn Nhóm 30RICH THIEN HONG TM CO SO SAN XUAT BANH KEOCó chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-1998-37778 · nộp 27/03/1998 · văn bằng 4-0030985-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Hồng
Hết hạn Nhóm 16THE RICH REPORTCó chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-1997-35936 · nộp 08/10/1997 · văn bằng 4-0030255-000
Chủ đơn: ILLUSTRATED MAGAZINE PUBLISHING COMPANY LTD.
Hết hạn Nhóm 16UNI-CHARMCó chung từ: uni43mức giốngĐơn VN-4-1995-26008 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0022040-000
Chủ đơn: Uni-charm Corporation (also known as Uni-Charm Kabushiki Kaisha)
Hết hạn Nhóm 5UNI-CHARMCó chung từ: uni43mức giốngĐơn VN-4-1995-26007 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0022039-000
Chủ đơn: Uni-charm Corporation (also known as Uni-Charm Kabushiki Kaisha)
Hết hạn Nhóm 29UNI-CHEFCó chung từ: uni43mức giốngĐơn VN-4-1995-23224 · nộp 01/06/1995 · văn bằng 4-0019879-000
Chủ đơn: Uni-Chef Pty Ltd.
Hết hạn Nhóm 9H KEF UNI QCó chung từ: uni43mức giốngĐơn VN-4-1994-19251 · nộp 02/08/1994 · văn bằng 4-0017620-000
Chủ đơn: KH TECHNOLOGY CORPORATION
Hết hạn Nhóm 12SAM RICHCó chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-1993-14999 · nộp 14/08/1993 · văn bằng 4-0012623-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Việt(VN), Cơ Sở Trí Nhơn
Hết hạn Nhóm 5UNI-DURCó chung từ: uni43mức giốngĐơn VN-4-1990-02885 · nộp 12/11/1990 · văn bằng 4-0002693-000
Chủ đơn: SCHERING CORPORATION
Bị từ chối Nhóm 25UNI SOKCó chung từ: uni43mức giốngĐơn VN-4-2025-38900 · nộp 04/08/2025
Chủ đơn: Nguyễn Quang Triệu
Bị từ chối Nhóm 3RICH MAN MAN FOR BOSSCó chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-2025-33695 · nộp 10/07/2025
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Ngô Văn Tân 1989
Bị từ chối Nhóm 3RICH PLUSCó chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-2025-24436 · nộp 30/05/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CNC CHAEWON
Bị từ chối Nhóm 25EU RICH ESTD 0701Có chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-2025-19897 · nộp 08/05/2025
Chủ đơn: TRỊNH ĐỨC BÌNH
Bị từ chối Nhóm 31Nhóm 35Giống chuối UNI 126Có chung từ: uni43mức giốngĐơn VN-4-2025-13804 · nộp 03/04/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ sinh học cây giống Việt Nam
Bị từ chối Nhóm 29Nhóm 31Nhóm 32UNI FRESH Mứt Trái CâyCó chung từ: uni43mức giốngĐơn VN-4-2024-60015 · nộp 12/12/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm UNICORN
Bị từ chối Nhóm 18Nhóm 25RICH ESQUIRECó chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-2024-58343 · nộp 03/12/2024
Chủ đơn: Phan Thị Thủy
Bị từ chối Nhóm 29Nhóm 35Rich NestCó chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-2024-57683 · nộp 28/11/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Tân Phú Nhuận
Bị từ chối Nhóm 30Love Day BÁNH NOUGAT SỮA TÁO ĐỎ Nougat Cake Jujube Milk Nougat Cake Rich NUTRITION [ppalgan sagwa uyu nuga: kẹo sữa táo đỏ]Có chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-2024-56745 · nộp 22/11/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN PH NEW STAR
Bị từ chối Nhóm 30RICH GOLDENCó chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-2024-49222 · nộp 15/10/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thành Phát Food
Bị từ chối Nhóm 1RICH FARM ORGANIC FERTILIZER RF DELTA 3.5-2-2+80OM NET WEIGHT : 25KGCó chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-2024-41392 · nộp 30/08/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Rich Farm Việt Nam
Bị từ chối Nhóm 1RICH FARM ORGANIC FERTILIZER RF DELTA 4N+750M, NET WEIGHT: 25KG PREMIUM FERTILIZERCó chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-2024-41388 · nộp 30/08/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Rich Farm Việt Nam
Bị từ chối Nhóm 1RICH FARM ORGANIC FERTILZER RF DELTA 3.5-2-2+80OM 1 RICH FARMER'S Choice Net Weight 25kgCó chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-2024-41389 · nộp 30/08/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Rich Farm Việt Nam
Bị từ chối Nhóm 1D Delta ORGANIC FERTILIZER RF DELTA 3.5-2-2+80OM 1 RICH FARMER'S Choice Weight 25kgCó chung từ: rich43mức giốngĐơn VN-4-2024-41391 · nộp 30/08/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Rich Farm Việt Nam
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.















