Kết quả tra nhãn hiệu “TRADE-RANGER”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 493 nhãn trùng hoặc gần giống (796 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Nhóm 43q TRADE CENTERCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2011-13504 · nộp 04/07/2011 · văn bằng 4-0205365-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Hoàn Cầu
Đã cấp văn bằng Nhóm 35TRUSTED TRADE ALLIANCECó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2011-05752 · nộp 31/03/2011 · văn bằng 4-0183473-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nghiên cứu thị trường Châu á Thái Bình Dương
Đã cấp văn bằng Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43Indochina Tourist &TradeCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2011-02988 · nộp 25/02/2011 · văn bằng 4-0190474-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch - thương mại Tân Đông Dương, Công ty TNHH du lịch - thương mại Tân Đông Dương(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43Indochina Tourist &TradeCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2011-02990 · nộp 25/02/2011 · văn bằng 4-0182525-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch - thương mại Tân Đông Dương (VN), Công ty TNHH du lịch - thương mại Tân Đông Dương
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Trường Sơn BRAND TRADE MARK [cháng shàn: Trường Sơn]Có chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2010-10078 · nộp 12/05/2010 · văn bằng 4-0167657-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn đông nam dược Trường Sơn
Đã cấp văn bằng Nhóm 36DOJI TRADECó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2009-26794 · nộp 10/12/2009 · văn bằng 4-0159580-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn vàng bạc đá quý DOJI
Đã cấp văn bằng Nhóm 35DOJI TRADECó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2009-25692 · nộp 26/11/2009 · văn bằng 4-0190374-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn vàng bạc đá quý DOJI
Đã cấp văn bằng Nhóm 3MOUNTAIN GOAT TRADE MARK - ELECTRO COATEDCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2009-20368 · nộp 24/09/2009 · văn bằng 4-0168976-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dũng Tiến
Đã cấp văn bằng Nhóm 3M.GOAT TRADE MARK - ELECTRO COATEDCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2009-20367 · nộp 24/09/2009 · văn bằng 4-0168975-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dũng Tiến
Đã cấp văn bằng Nhóm 32Tiger EST 1932 TRADE MARK CRYSTAL World Acclaimed CRYSTAL-COLD FILTERED LAGER BEERCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2009-10642 · nộp 28/05/2009 · văn bằng 4-0155867-000
Chủ đơn: Asia Pacific Breweries Limited(SG), HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 36S TRADE STRADE Luôn Tiên PhongCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2009-07869 · nộp 24/04/2009 · văn bằng 4-0169733-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín, Công ty TNHH một thành viên chứng khoán ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 43BSC Trade & ServiceCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2009-06210 · nộp 03/04/2009 · văn bằng 4-0148757-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Bình Sơn
Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 11A d Trade - ProductionCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2009-05944 · nộp 01/04/2009 · văn bằng 4-0162802-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại ánh Đông
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 42Alibaba.com Global trade starts here.Có chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2008-15850 · nộp 24/07/2008 · văn bằng 4-0155397-000
Chủ đơn: ALIBABA INNOVATION PRIVATE LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 21TOOLS OF THE TRADECó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2008-05976 · nộp 24/03/2008 · văn bằng 4-0126133-000
Chủ đơn: Macy's Merchandising Group, Inc., a New York corporation, MMG (New York), Inc.(US), Macy's Merchandising Group, Inc. (Delaware Corporation)(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Vitru tradeCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2007-19296 · nộp 26/09/2007 · văn bằng 4-0120200-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển quốc tế Việt Trung, Công ty TNHH máy nông nghiệp Việt Trung(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 11Nhóm 20Nhóm 35Nhóm 37xd HV construction - tradeCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2007-06103 · nộp 10/04/2007 · văn bằng 4-0113898-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Hùng Vương
Đã cấp văn bằng Nhóm 2TRADE MARKCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2006-20308 · nộp 22/11/2006 · văn bằng 4-0103044-000
Chủ đơn: Mr. Mitr Chalermchaichan (TH), Mitr Chalermchaichan
Đã cấp văn bằng Nhóm 28Brunswick Trade mark authentic est. 1945 AmericanCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2006-12577 · nộp 03/08/2006 · văn bằng 4-0125633-000
Chủ đơn: Brunswick Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 39TUAN MANH TRANSPORT & TRADECó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2006-11860 · nộp 25/07/2006 · văn bằng 4-0093038-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vận tải và thương mại Tuấn Mạnh(VN), Công ty TNHH vận tải và thương mại Tuấn Mạnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 38Nhóm 41Metro Goldwyn Mayer ARS CRATIA ARTIS TRADE MARKCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2006-09886 · nộp 26/06/2006 · văn bằng 4-0111274-000
Chủ đơn: Metro-Goldwyn-Mayer Lion Corp.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35ATFA ASIA TRADE FAIR & BUSINESS PROMOTIONCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2005-17461 · nộp 22/12/2005 · văn bằng 4-0102345-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hội chợ và xúc tiến thương mại Á Châu
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 42ALIBABA TRADE MANAGERCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2005-17045 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0131686-000
Chủ đơn: ALIBABA INNOVATION PRIVATE LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 19Nhóm 35Đại Dương OCEAN Công ty cổ phần thương mại TRADECó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2005-05371 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0075843-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Đại Dương, Công ty cổ phần thương mại Đại Dương (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Đức Giang MARK TRADECó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2005-00463 · nộp 12/01/2005 · văn bằng 4-0077618-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Quang Huy
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 44TECH-TRADE CO LTD TOVICó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2004-12857 · nộp 19/11/2004 · văn bằng 4-0077784-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ và thương mại Tôn Vinh (TO VI Tech - Trade Co., Ltd), Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển công nghệ và thương mại Tôn Vinh (TOVI Tech - Trade Co., Ltd.) (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 32BIDRICO TRADE MARKCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2004-11878 · nộp 01/11/2004 · văn bằng 4-0075934-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tân Quang Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 7BEARING FUSAN TRADE MARKCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2004-11241 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0074098-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ sản xuất xuất nhập khẩu Bình Tây(VN), Công ty Dịch vụ Sản xuất Tiểu thủ công nghiệp Bình Tây(VN), Công ty TNHH Tân Hòa Lợi
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 353 NETWORK 3C-TRADE-TECHNOLOGYCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2004-08315 · nộp 17/08/2004 · văn bằng 4-0071248-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và thương mại 3C (3C., JSC), Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại 3C (3C., JSC). (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 34TRADE MARKCó chung từ: trade43mức giốngĐơn VN-4-2004-07087 · nộp 16/07/2004 · văn bằng 4-0069674-000
Chủ đơn: CARRERAS CIGARETTES A.G.(CH), CARRERAS LIMITED
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














