NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Kết quả tra nhãn hiệu “Spring Field”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 312 nhãn trùng hoặc gần giống (809 ms)

  1. Mẫu nhãn Vira Field Marketing
    Vira Field Marketing
    Có chung từ: field
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2008-21520 · nộp 07/10/2008 · văn bằng 4-0144512-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Châu á VIRA

  2. Mẫu nhãn Isabelle HIGH QUALITY SPRING MATTRESS
    Isabelle HIGH QUALITY SPRING MATTRESS
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 20

    Đơn VN-4-2008-20278 · nộp 22/09/2008 · văn bằng 4-0143969-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nệm Ưu Việt

  3. Mẫu nhãn spring Leaf garment company
    spring Leaf garment company
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 25Nhóm 35

    Đơn VN-4-2008-08134 · nộp 17/04/2008 · văn bằng 4-0131328-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thanh Huyền

  4. Mẫu nhãn Việt úc My PRIVATE ENTERPRISE Spring Roll Home VIET UC MY chả giò cao cấp Chả giò thịt
    Hết hạn Nhóm 29

    Đơn VN-4-2007-15748 · nộp 13/08/2007 · văn bằng 4-0123166-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - thương mại Việt úc My

  5. Mẫu nhãn h n NGOC HA Spring
    h n NGOC HA Spring
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 2

    Đơn VN-4-2007-05383 · nộp 30/03/2007 · văn bằng 4-0110186-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Ngọc Hà

  6. Mẫu nhãn Spring Leaf Affordable creative papers
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 16

    Đơn VN-4-2006-15918 · nộp 21/09/2006 · văn bằng 4-0092064-000
    Chủ đơn: Winpac Paper Pte Ltd

  7. Mẫu nhãn V Y.F.T Yellow Field Tours
    V Y.F.T Yellow Field Tours
    Có chung từ: field
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 39Nhóm 43

    Đơn VN-4-2006-15258 · nộp 12/09/2006 · văn bằng 4-0126897-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch và thương mại Cánh Đồng Vàng

  8. Mẫu nhãn Nem Speacial Spring rolls 3 Công Hà Nội
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 29

    Đơn VN-4-2006-14201 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0089788-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại và sản xuất Hưng Hà, Công ty cổ phần Hưng Hà(VN)

  9. Mẫu nhãn SPRING & MERCER
    SPRING & MERCER
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 25

    Đơn VN-4-2006-09834 · nộp 23/06/2006 · văn bằng 4-0113752-000
    Chủ đơn: Hampshire Group, Limited

  10. Mẫu nhãn Super Spring
    Super Spring
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2006-07964 · nộp 24/05/2006 · văn bằng 4-0099086-000
    Chủ đơn: Cơ sở Duy Đệ

  11. Mẫu nhãn WASS LIFE SPRING PURE WATER
    WASS LIFE SPRING PURE WATER
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 32

    Đơn VN-4-2005-13118 · nộp 06/10/2005 · văn bằng 4-0107599-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Cấp Nước Kênh Đông

  12. Mẫu nhãn SPRING ONIONS VIETNAMESE NOODLE SOUP
    SPRING ONIONS VIETNAMESE NOODLE SOUP
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 43

    Đơn VN-4-2005-03419 · nộp 30/03/2005 · văn bằng 4-0080110-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Sao Phương Đông

  13. Mẫu nhãn IT SPRING WIRE
    IT SPRING WIRE
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 12

    Đơn VN-4-2005-03308 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0075769-000
    Chủ đơn: NETUREN CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn NOVO SPRING
    NOVO SPRING
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 11

    Đơn VN-4-2004-08839 · nộp 30/08/2004 · văn bằng 4-0072750-000
    Chủ đơn: NOVO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY SERVICES PTE LTD

  15. Mẫu nhãn GREEN FIELD
    GREEN FIELD
    Có chung từ: field
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2003-03052 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0054912-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dự án công nghệ Nhật Hải

  16. Mẫu nhãn SPRING GRASS & FLOWER Hoa Cỏ Mùa Xuân
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2003-01528 · nộp 12/03/2003 · văn bằng 4-0054217-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  17. Mẫu nhãn Đồng Vàng GOLD FIELD - VIETNAMESE HANDICRAFTS
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2003-01538 · nộp 12/03/2003 · văn bằng 4-0054840-000
    Chủ đơn: Phan Anh Tuấn

  18. Mẫu nhãn LANCE FIELD
    LANCE FIELD
    Có chung từ: field
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 25Nhóm 28

    Đơn VN-4-2000-44949 · nộp 11/02/2000 · văn bằng 4-0038500-000
    Chủ đơn: JUNG MOO YANG

  19. Mẫu nhãn ICELAND SPRING
    ICELAND SPRING
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 32

    Đơn VN-4-1999-42041 · nộp 08/06/1999 · văn bằng 4-0035162-000
    Chủ đơn: Olgeroin Egill Skallagrimsson(IS), THORSPRING - ICELAND INC.(IS), Iceland spring á íslandi ehf

  20. Mẫu nhãn HOT SPRING
    HOT SPRING
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 11

    Đơn VN-4-1998-38849 · nộp 06/07/1998 · văn bằng 4-0033469-000
    Chủ đơn: WATKINS MANUFACTURING CORPORATION

  21. Mẫu nhãn SINGER SPRING
    SINGER SPRING
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 11

    Đơn VN-4-1997-35997 · nộp 14/10/1997 · văn bằng 4-0032914-000
    Chủ đơn: THE SINGER COMPANY LIMITED

  22. Mẫu nhãn CRYSTAL SPRING
    CRYSTAL SPRING
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 30Nhóm 32

    Đơn VN-4-1997-34370 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028588-000
    Chủ đơn: Watson Enterprises Limited

  23. Mẫu nhãn LOVE FIELD
    LOVE FIELD
    Có chung từ: field
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 25

    Đơn VN-4-1996-31010 · nộp 08/10/1996 · văn bằng 4-0026390-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hy Vọng

  24. Mẫu nhãn SPRING AIR
    SPRING AIR
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 20

    Đơn VN-4-1996-29004 · nộp 05/06/1996 · văn bằng 4-0024572-000
    Chủ đơn: the spring air company(US), The Spring Air Company

  25. Mẫu nhãn SPRING AIR
    SPRING AIR
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 20

    Đơn VN-4-1996-29003 · nộp 05/06/1996 · văn bằng 4-0025064-000
    Chủ đơn: The Spring Air Company(US), The Spring Air Company

  26. Mẫu nhãn FIELD & STREAM
    FIELD & STREAM
    Có chung từ: field
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 14Nhóm 25

    Đơn VN-4-1996-27606 · nộp 05/03/1996 · văn bằng 4-0023277-000
    Chủ đơn: Field & Stream Licenses Company

  27. Mẫu nhãn FIELD HUNTER
    FIELD HUNTER
    Có chung từ: field
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 12

    Đơn VN-4-1995-25871 · nộp 09/11/1995 · văn bằng 4-0021821-000
    Chủ đơn: GITI TIRE PTE. LTD., PRIMWELL INVESTMENT PTE. LTD.(SG), Grandtour Tyre Pte Ltd(SG)

  28. Mẫu nhãn DREAM STAR SPRING MATTRESS
    DREAM STAR SPRING MATTRESS
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 20

    Đơn VN-4-1995-24230 · nộp 04/08/1995 · văn bằng 4-0020529-000
    Chủ đơn: Công ty sản xuất nệm mousse và vật dụng trang trí nội thất Nghi Gia trách nhiệm hữu hạn

  29. Mẫu nhãn BRITVIC CITRUS SPRING
    BRITVIC CITRUS SPRING
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 32

    Đơn VN-4-1995-23270 · nộp 06/06/1995 · văn bằng 4-0019843-000
    Chủ đơn: BRITVIC SOFT DRINKS LIMITED, Allied Domecq Spirits & Wine Limited(GB)

  30. Mẫu nhãn SPRING RICE
    SPRING RICE
    Có chung từ: spring
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 30

    Đơn VN-4-1995-22532 · nộp 14/04/1995 · văn bằng 4-0018870-000
    Chủ đơn: Công ty bánh kẹo Hải Hà

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.