Kết quả tra nhãn hiệu “Spring Field”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 312 nhãn trùng hoặc gần giống (898 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 19Spring INTERIOR POWDER PUTTY Bột trét trong nhàCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2007-26872 · nộp 28/12/2007 · văn bằng 4-0121789-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 19Spring EXTERIOR POWDER PUTTY Bột trét ngoài nhàCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2007-26870 · nộp 28/12/2007 · văn bằng 4-0121787-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 44Vipmud Spa THAP BA HOT SPRING CENTERCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2007-10904 · nộp 13/06/2007 · văn bằng 4-0121796-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sao Mai Thế Kỷ 21
Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 35Spring S.P.GCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2007-09621 · nộp 28/05/2007 · văn bằng 4-0161978-000
Chủ đơn: Aldo Group International AG, Aldo Group International AG (CH)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7SPRING Tuyền Hưng [Chuan Hsing]Có chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2006-19200 · nộp 08/11/2006 · văn bằng 4-0104744-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thiết bị lọc nước Tuyền Hưng
Đã cấp văn bằng Nhóm 25Spring GardenCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2006-09761 · nộp 22/06/2006 · văn bằng 4-0100741-000
Chủ đơn: Cơ sở Vườn Xuân
Đã cấp văn bằng Nhóm 25fd field dreamCó chung từ: field43mức giốngĐơn VN-4-2005-17237 · nộp 16/12/2005 · văn bằng 4-0090214-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Onward Kashiyama (also trading as Onward Kashiyama Co., Ltd.)(JP), KABUSHIKI KAISHA ONWARD HOLDINGS (also trading as ONWARD HOLDINGS CO., LTD)
Đã cấp văn bằng Nhóm 32LEMI NUOC UONG SPRING WATERCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2005-09921 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0086484-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Tiến Hùng
Đã cấp văn bằng Nhóm 36SPRING COURTCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2005-05393 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0076700-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trang Anh Vĩnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 30AUTUMN FIELD Rằm Trung Thu[zhong qiu yuan] Trăm hoa nở vào mùa trăng [bai hua ben yue]Có chung từ: field43mức giốngĐơn VN-4-2005-04599 · nộp 22/04/2005 · văn bằng 4-0089371-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Kinh Đô(VN), Công ty cổ phần Kinh Đô Bình Dương(VN), Công ty cổ phần Mondelez Kinh Đô Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 32TV SPRINGCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2005-02950 · nộp 22/03/2005 · văn bằng 4-0087767-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Thuận Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 7SWEET SPRING MARINE SET SUBMERSIBLE PUMP GAN QUAN CAM TUYENCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2004-10341 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0075969-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đức Vĩnh(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đức Vĩnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 7SWEET SPRING SUBMERGIBLE PUMP MARINESET GAN QUAN CAM TUYENCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2004-10340 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0075968-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đức Vĩnh(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đức Vĩnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 7SWEET SPRING GAN QUAN CAM TUYENCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2004-10339 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0070664-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đức Vĩnh(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đức Vĩnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 12NHK SPRINGCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2004-00253 · nộp 12/01/2004 · văn bằng 4-0070524-000
Chủ đơn: NHK SPRING CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Hisamitsu SPRING ATTACKERSCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2001-01070 · nộp 13/03/2001 · văn bằng 4-0045015-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 30HI- SPRINGCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2000-46623 · nộp 31/05/2000 · văn bằng 4-0040192-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bánh kẹo Biên Hoà.(VN), Công ty cổ phần BIBICA(VN), Công ty cổ phần BIBICA
Đã cấp văn bằng Nhóm 3AXION SPRING FRESHCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2000-45355 · nộp 03/02/2000 · văn bằng 4-0037614-000
Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY
Đã cấp văn bằng Nhóm 3AXION SPRING SENSATIONS OCEAN BREEZECó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-1999-43588 · nộp 22/10/1999 · văn bằng 4-0036663-000
Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY
Đã cấp văn bằng Nhóm 3AXION SPRING SENSATIONSCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-1999-42848 · nộp 17/08/1999 · văn bằng 4-0036458-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
Đã cấp văn bằng Nhóm 14SEIKO SPRING DRIVECó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-1999-41597 · nộp 29/04/1999 · văn bằng 4-0034635-000
Chủ đơn: SEIKO KABUSHIKI KAISHA (TRADING AS SEIKO CORPORATION)(JP), SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 20SPRING JOYCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-1995-24183 · nộp 02/08/1995 · văn bằng 4-0027284-000
Chủ đơn: DUNLOPILLO (MALAYSIA) SDN BHD(MY), DUNLOPILLO LIMITED(GB), DUNLOPILLO (MALAYSIA) SDN BHD
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Spring Song BàI CA MUà XUÂNCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-1992-08178 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0007066-000
Chủ đơn: Miss Harutai Ruengsomboon, Mr. Dome Ruengsomboon, MR. LEK RUENGSOMBOON(TH), MR.LEK RUENGSOMBOON(TH)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3SPRING SONGCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-1991-03920 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003791-000
Chủ đơn: Miss Harutai Ruengsomboon, Mr. Dome Ruengsomboon, MR. LEK RUENGSOMBOON(TH)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3SPRING SONGCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-1991-03921 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003792-000
Chủ đơn: Miss Harutai Ruengsomboon, Mr. Dome Ruengsomboon, MR. LEK RUENGSOMBOON(TH)
Đang xử lý đơn Nhóm 29GOLDEN FIELD ASIACó chung từ: field43mức giốngĐơn VN-4-2026-49981 · nộp 14/09/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần Golden Field Asia
Đang xử lý đơn Nhóm 3BOWLING DERMA SPRINGCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2026-49025 · nộp 09/09/2026
Chủ đơn: PANION & BF BIOTECH INC.
Đang xử lý đơn Nhóm 20O.K 7 - ZONE POCKET SPRINGCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2026-48871 · nộp 09/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NỆM ƯU VIỆT
Đang xử lý đơn Nhóm 5BOWLING DERMA SPRINGCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2026-49027 · nộp 09/09/2026
Chủ đơn: PANION & BF BIOTECH INC.
Đang xử lý đơn Nhóm 32Nhóm 35LANG BIANG MOUNTAIN SPRING WATERCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2026-47292 · nộp 03/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH EZ LANG BIANG WATER
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














