Kết quả tra nhãn hiệu “Spring Field”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 312 nhãn trùng hoặc gần giống (1201 ms)
Bị từ chối Nhóm 32SPRINGNằm trong tên đang tra55mức giốngĐơn VN-4-2005-16605 · nộp 07/12/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Lục Gia Phú
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 11Nhóm 17Nhóm 19ECO SPRINGCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2025-51413 · nộp 09/10/2025 · văn bằng 4-0645953-000
Chủ đơn: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT KẾ XÂY DỰNG GIẢI PHÁP XANH IVILA
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Peppermint FieldCó chung từ: field43mức giốngĐơn VN-4-2025-44584 · nộp 03/09/2025 · văn bằng 4-0648542-000
Chủ đơn: Bertram (1958) Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 43Nhóm 44GOLDEN SPRING WELLNESS RESORTCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2025-32592 · nộp 07/07/2025 · văn bằng 4-0654720-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TMXD Vạn Hưng
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36VCN - TÂY BẮC GREEN FIELDCó chung từ: field43mức giốngĐơn VN-4-2025-24053 · nộp 28/05/2025 · văn bằng 4-0628200-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VCN
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 11Spring SakuraCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2025-18029 · nộp 25/04/2025 · văn bằng 4-0630322-000
Chủ đơn: FUMAKILLA LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 28SPRING HOUSE [fa tiaos wu: ngôi nhà mùa xuân]Có chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2025-09269 · nộp 11/03/2025 · văn bằng 4-0616054-000
Chủ đơn: FONGDIK CULTURE DEVELOPMENT CO., LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 25Moving SpringCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2024-58741 · nộp 05/12/2024 · văn bằng 4-0610026-000
Chủ đơn: NGUYỄN THỊ TUYẾT
Đã cấp văn bằng Nhóm 43YANG MING SPRING [yáng: nắng, mặt trời; míng: ngày mai, năm sau, thị giác; chũn: mùa xuân, tuổi xuân, tình yêu; tiãn: bầu trời, trên đỉnh, không trung]Có chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2024-36195 · nộp 02/08/2024 · văn bằng 4-0601111-000
Chủ đơn: CHEN, CHIEN HUNG
Đã cấp văn bằng Nhóm 39EST Eternal Spring International TravelCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2023-60005 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0568946-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch quốc tế Trường Xuân
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Fairy Spring [yo-jeong-ui-saem: thần tiên, nàng tiên, xinh đẹp như tiên, mùa xuân, dòng suối, sự co giãn]Có chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2023-53724 · nộp 23/11/2023 · văn bằng 4-0570936-000
Chủ đơn: NEWONEKOREA CO.,LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 32PHÚ QUỐC LONG TUYỀN PHU QUOC SPRING Tinh Khiết Đảo Ngọc Pearl Island PuirtyCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2023-52727 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0572194-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cây Xanh Phú Quốc
Đã cấp văn bằng Nhóm 32Nhóm 35Daha springCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2023-51001 · nộp 08/11/2023 · văn bằng 4-0550169-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Thông Thuận
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42F Track Field Performance & InsightCó chung từ: field43mức giốngĐơn VN-4-2023-05238 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0510224-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VNMARKETER
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42F Track Field Performance & InsightCó chung từ: field43mức giốngĐơn VN-4-2023-05239 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0510225-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VNMARKETER
Đã cấp văn bằng Nhóm 31Nhóm 35MT MINH TÔ Bougainvilleas FieldCó chung từ: field43mức giốngĐơn VN-4-2023-02982 · nộp 07/02/2023 · văn bằng 4-0514782-000
Chủ đơn: TÔ BÁ MINH
Đã cấp văn bằng Nhóm 1AGROSOL RICH FIELD-MSPB: 22944 BIO2 ĐẠM VIÊN PROTEINCó chung từ: field43mức giốngĐơn VN-4-2023-02594 · nộp 02/02/2023 · văn bằng 4-0523850-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG DƯỢC LONG AN
Đã cấp văn bằng Nhóm 30FIELD DAY RICE POPSCó chung từ: field43mức giốngĐơn VN-4-2023-00651 · nộp 06/01/2023 · văn bằng 4-0518531-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO. LLC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 25Nhóm 35Bouatiful Spring Fashion Comfort HealthCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2022-53980 · nộp 19/12/2022 · văn bằng 4-0512397-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Tuyết
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 35YUBA BEAN CURD TÀU HŨ KY BJTCO RICE FIELD RICE FIELD BRAND PREMIUM QUALITY [yuba; váng đậu; Dòufu: đậu phụ]Có chung từ: field43mức giốngĐơn VN-4-2022-52106 · nộp 07/12/2022 · văn bằng 4-0500373-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BJ & T
Đã cấp văn bằng Nhóm 30CHẢ GIÒ VIETNAMESE SPRING ROLL KIT MINH HA FOODS AUTHENTIC VIETNAMESE TASTECó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2022-50636 · nộp 29/11/2022 · văn bằng 4-0588065-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Minh Hà
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42W GTF WORLD GOLF TEACHERS FEDERATION Leader in the Field of Golf InstructionCó chung từ: field43mức giốngĐơn VN-4-2022-46708 · nộp 04/11/2022 · văn bằng 4-0504723-000
Chủ đơn: United States Golf Teachers Federation, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 32Nhóm 33Nhóm 35forever spring forever springCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2022-45204 · nộp 27/10/2022 · văn bằng 4-0539796-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Forever Spring
Đã cấp văn bằng Nhóm 30FIELD DAYCó chung từ: field43mức giốngĐơn VN-4-2022-42657 · nộp 11/10/2022 · văn bằng 4-0502638-000
Chủ đơn: International Foodstuffs Co. LLC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9GOLDEN FIELD [Jin: bằng vàng; He: dòng sông; Tian: đồng ruộng, lĩnh vực]Có chung từ: field43mức giốngĐơn VN-4-2022-26524 · nộp 05/07/2022 · văn bằng 4-0499079-000
Chủ đơn: Dongguan Goldenfield Industrial Co., Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 41SPRING AUTEURSCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2022-22051 · nộp 09/06/2022 · văn bằng 4-0493041-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Spring Auteurs
Đã cấp văn bằng Nhóm 25VIMERLEA'S SPRINGCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2022-21233 · nộp 03/06/2022 · văn bằng 4-0499582-000
Chủ đơn: Weng Yibing
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35Cánh đồng Việt VIETNAMESE FIELDCó chung từ: field43mức giốngĐơn VN-4-2022-16154 · nộp 05/05/2022 · văn bằng 4-0516261-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư sản xuất xuất nhập khẩu Phú Hưng
Đã cấp văn bằng Nhóm 8HELLO SpringCó chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2022-07515 · nộp 08/03/2022 · văn bằng 4-0481357-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đức Đạt
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Hoàng ý Bánh Tráng Rế Net Spring Roll Wrapper [huáng yi: hoàng ý; chun juăn pí: bánh tráng rế; băo zhèng an quán: chất lượng an toàn; wèi sheng shí pin: vệ sinh thực phẩm]Có chung từ: spring43mức giốngĐơn VN-4-2022-02806 · nộp 24/01/2022 · văn bằng 4-0505084-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển nông nghiệp Hoàng Long
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














