Kết quả tra nhãn hiệu “Spring”
- Có 12 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Có 126 nhãn còn hiệu lực hoặc đang xử lý đã dùng nguyên cụm này kèm chữ khác. Cụm được nhiều người dùng thường mang tính mô tả hoặc phổ biến, khó được bảo hộ riêng — nên thêm yếu tố riêng đủ khác biệt.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 324 nhãn trùng hoặc gần giống (1110 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 41SPRIXPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2022-14300 · nộp 21/04/2022 · văn bằng 4-0489288-000
Chủ đơn: SPRIX Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Spring SummerChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2020-46396 · nộp 06/11/2020 · văn bằng 4-0435188-000
Chủ đơn: Shanghai CHANDO Group Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Spring ValleyChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2017-09590 · nộp 13/04/2017 · văn bằng 4-0332733-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư địa ốc No Va
Đã cấp văn bằng Nhóm 3SPRING MEADOWChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2013-05306 · nộp 22/03/2013 · văn bằng 4-0236308-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
Đã cấp văn bằng Nhóm 28SPINPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2012-06130 · nộp 03/04/2012 · văn bằng 4-0205902-000
Chủ đơn: Mad Dogg Athletics, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 26Nhóm 35CALL IT SPRINGChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2011-20517 · nộp 22/07/2010 · văn bằng 4-0193791-000
Chủ đơn: ALDO Group International AG, ALDO Group International AG(CH)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 14CALL IT SPRINGChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2010-15650 · nộp 22/07/2010 · văn bằng 4-0231659-000
Chủ đơn: Aldo Group International AG, Aldo Group International AG(CH)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3SPRING BREEZEChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2008-17385 · nộp 13/08/2008 · văn bằng 4-0139219-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 25Spring GardenChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2006-09761 · nộp 22/06/2006 · văn bằng 4-0100741-000
Chủ đơn: Cơ sở Vườn Xuân
Đang xử lý đơn Nhóm 5SPRIXXPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2025-64758 · nộp 17/12/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
Đang xử lý đơn Nhóm 7SPINPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2025-20947 · nộp 13/05/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Hanh Thông
Đang xử lý đơn Nhóm 11Nhóm 35SPINPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2024-06742 · nộp 23/02/2024
Chủ đơn: Spin Pte. Ltd.
Hết hạn Nhóm 29MEKONG SPRINGChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2010-06721 · nộp 02/04/2010 · văn bằng 4-0179743-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thuỷ hải sản SAIGON-MEKONG
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 43Nhóm 45SPINPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2008-11645 · nộp 03/06/2008 · văn bằng 4-0139052-000
Chủ đơn: Global Hotels & Resorts IP B.V.
Hết hạn Nhóm 25SPRING & MERCERChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2006-09834 · nộp 23/06/2006 · văn bằng 4-0113752-000
Chủ đơn: Hampshire Group, Limited
Hết hạn Nhóm 9SPRONPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2006-08123 · nộp 26/05/2006 · văn bằng 4-0123761-000
Chủ đơn: Seiko Instru Kabushiki Kaisha also trading as Seiko Instruments Inc.
Hết hạn Nhóm 9SPRONPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2005-14257 · nộp 26/10/2005 · văn bằng 4-0091575-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha SII Micro Parts also trading as SII Micro Parts Ltd. (JP), Seiko Instru Kabushiki Kaisha also trading as Seiko Instruments Inc.
Hết hạn Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 12IT SPRING WIREChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2005-03308 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0075769-000
Chủ đơn: NETUREN CO., LTD.
Hết hạn Nhóm 3SPINPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2004-13070 · nộp 23/11/2004 · văn bằng 4-0076852-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Châu á Thái Bình Dương
Hết hạn Nhóm 11SINGER SPRINGChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-1997-35997 · nộp 14/10/1997 · văn bằng 4-0032914-000
Chủ đơn: THE SINGER COMPANY LIMITED
Bị từ chối Nhóm 32Nhóm 35NONGFU SPRINGChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2023-00378 · nộp 05/01/2023
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn OTF
Bị từ chối Nhóm 25SPRISPhát âm gần giống70mức giốngĐơn VN-4-2017-37001 · nộp 09/11/2017
Chủ đơn: Lesmore Co., Ltd.
Bị từ chối Nhóm 32Valley SpringChứa nguyên tên đang tra70mức giốngĐơn VN-4-2009-07785 · nộp 23/04/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Việt Tiến
Đã cấp văn bằng Nhóm 41SPRING AUTEURSChứa nguyên tên đang tra69mức giốngĐơn VN-4-2022-22051 · nộp 09/06/2022 · văn bằng 4-0493041-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Spring Auteurs
Đã cấp văn bằng Nhóm 2Spring EXTERIORChứa nguyên tên đang tra69mức giốngĐơn VN-4-2019-18764 · nộp 28/05/2019 · văn bằng 4-0393180-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 3SPRING MODE REDChứa nguyên tên đang tra69mức giốngĐơn VN-4-2018-35508 · nộp 12/10/2018 · văn bằng 4-0372832-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Spring MountainChứa nguyên tên đang tra69mức giốngĐơn VN-4-2016-28805 · nộp 16/09/2016 · văn bằng 4-0307567-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản phẩm Sinh Thái
Đã cấp văn bằng Nhóm 9spring stringsChứa nguyên tên đang tra69mức giốngĐơn VN-4-2016-18621 · nộp 22/06/2016 · văn bằng 4-0320396-000
Chủ đơn: Springstrings
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 35Nhóm 44XO SPRING LIGHTChứa nguyên tên đang tra69mức giốngĐơn VN-4-2015-16959 · nộp 30/06/2015 · văn bằng 4-0279867-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Đã cấp văn bằng Nhóm 32THANH ANH SPRINGChứa nguyên tên đang tra69mức giốngĐơn VN-4-2009-27897 · nộp 23/12/2009 · văn bằng 4-0159326-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và thương mại Thanh Anh
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














