Kết quả tra nhãn hiệu “SAIGONTel Telecom-ISP & Software Development”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 254 nhãn trùng hoặc gần giống (2888 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 42DTS TELECOMCó chung từ: telecom35mức giốngĐơn VN-4-2021-12839 · nộp 07/04/2021 · văn bằng 4-0482734-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ truyền thông DTS
Đã cấp văn bằng Nhóm 41ISPCó chung từ: isp35mức giốngĐơn VN-4-2021-05859 · nộp 19/02/2021 · văn bằng 4-0493184-000
Chủ đơn: Trường mầm non và phổ thông Quốc tế ParkCity Hà Nội
Đã cấp văn bằng Nhóm 9ASIM TelecomCó chung từ: telecom35mức giốngĐơn VN-4-2021-05662 · nộp 18/02/2021 · văn bằng 4-0523111-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ASIM GROUP
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 42MP TelecomCó chung từ: telecom35mức giốngĐơn VN-4-2020-47830 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0454071-000
Chủ đơn: Công ty CP Tập đoàn.MPGROUP
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 19Nhóm 35LABCARE MECHANICAL ELECTRICAL SOFTWARECó chung từ: software35mức giốngĐơn VN-4-2020-45376 · nộp 02/11/2020 · văn bằng 4-0448968-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị và dịch vụ kỹ thuật Thanh Long
Đã cấp văn bằng Nhóm 38Indochina TelecomCó chung từ: telecom35mức giốngĐơn VN-4-2020-36493 · nộp 08/09/2020 · văn bằng 4-0437136-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông Đông Dương Telecom
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 42SPN TELECOMCó chung từ: telecom35mức giốngĐơn VN-4-2020-25304 · nộp 02/07/2020 · văn bằng 4-0429382-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp dịch vụ viễn thông SPN
Đã cấp văn bằng Nhóm 38DCNET TELECOM Connect to succeedCó chung từ: telecom35mức giốngĐơn VN-4-2020-25259 · nộp 01/07/2020 · văn bằng 4-0431312-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông DCNET
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 18believe AN NINH ELECTRONICS TELECOM JSCCó chung từ: telecom35mức giốngĐơn VN-4-2020-04248 · nộp 14/02/2020 · văn bằng 4-0423213-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện tử viễn thông An Ninh
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42VCREME Connecting talents for developmentCó chung từ: development35mức giốngĐơn VN-4-2019-37925 · nộp 27/09/2019 · văn bằng 4-0413737-000
Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Hùng
Đã cấp văn bằng Nhóm 43TTP TTPTTP INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENTCó chung từ: development35mức giốngĐơn VN-4-2019-35600 · nộp 13/09/2019 · văn bằng 4-0413123-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư phát triển công nghiệp TTP
Đã cấp văn bằng Nhóm 35TTPTTP TTP INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENTCó chung từ: development35mức giốngĐơn VN-4-2019-35602 · nộp 13/09/2019 · văn bằng 4-0426539-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư phát triển công nghiệp TTP
Đã cấp văn bằng Nhóm 39TTPTTP TTP INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENTCó chung từ: development35mức giốngĐơn VN-4-2019-35601 · nộp 13/09/2019 · văn bằng 4-0413122-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư phát triển công nghiệp TTP
Đã cấp văn bằng Nhóm 38NAM LONG TELECOMCó chung từ: telecom35mức giốngĐơn VN-4-2019-33794 · nộp 30/08/2019 · văn bằng 4-0429428-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông Nam Long
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42LHV software Transparency Is Our DNACó chung từ: software35mức giốngĐơn VN-4-2019-14550 · nộp 26/04/2019 · văn bằng 4-0505271-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn phần mềm Lữ Hoàn Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37A Q ATQ TELECOMCó chung từ: telecom35mức giốngĐơn VN-4-2019-14300 · nộp 26/04/2019 · văn bằng 4-0388014-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ATQ TELECOM
Đã cấp văn bằng Nhóm 42ALTA SOFTWARE aCó chung từ: software35mức giốngĐơn VN-4-2018-32563 · nộp 21/09/2018 · văn bằng 4-0379622-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên phát triển phần mềm Âu Lạc
Đã cấp văn bằng Nhóm 42ALTA SOFTWARE aCó chung từ: software35mức giốngĐơn VN-4-2018-32564 · nộp 21/09/2018 · văn bằng 4-0379621-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên phát triển phần mềm Âu Lạc
Đã cấp văn bằng Nhóm 42ATP SOFTWARE BEST MARKETING AUTOMATIONCó chung từ: software35mức giốngĐơn VN-4-2017-16827 · nộp 09/06/2017 · văn bằng 4-0338595-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ATP Software
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Intelligent medical software EHRs Phần Mềm Y Tế Thông Minh EHRsCó chung từ: software35mức giốngĐơn VN-4-2017-11122 · nộp 25/04/2017 · văn bằng 4-0332824-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Số 1 Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 38annam telecom.asiaCó chung từ: telecom35mức giốngĐơn VN-4-2017-05281 · nộp 10/03/2017 · văn bằng 4-0326786-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch Sa Mu Rai
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42HURRY UP SOFTWARE LTDCó chung từ: software35mức giốngĐơn VN-4-2016-42840 · nộp 30/12/2016 · văn bằng 4-0326435-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phần mềm Hurry Up
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 36eValpro The next generation property softwareCó chung từ: software35mức giốngĐơn VN-4-2016-33206 · nộp 24/10/2016 · văn bằng 4-0308222-000
Chủ đơn: Trần Thị Thiên Trang
Đã cấp văn bằng Nhóm 38GCS TELECOMCó chung từ: telecom35mức giốngĐơn VN-4-2016-32986 · nộp 21/10/2016 · văn bằng 4-0314974-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Viễn thông Quốc tế Kết nối Toàn cầu
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35FRONTIER SOFTWARECó chung từ: software35mức giốngĐơn VN-4-2016-29602 · nộp 23/09/2016 · văn bằng 4-0320357-000
Chủ đơn: Frontier Software PLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 18SK telecom T1 Pro Game TeamCó chung từ: telecom35mức giốngĐơn VN-4-2016-21119 · nộp 13/07/2016 · văn bằng 4-0304520-000
Chủ đơn: SK Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 25SK telecom Pro Game TeamCó chung từ: telecom35mức giốngĐơn VN-4-2016-21019 · nộp 12/07/2016 · văn bằng 4-0302396-000
Chủ đơn: SK Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9T1 SK telecom Pro Game TeamCó chung từ: telecom35mức giốngĐơn VN-4-2016-21020 · nộp 12/07/2016 · văn bằng 4-0321641-000
Chủ đơn: SK Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42Hanoi Telecom Hanoi Telecom CorporationCó chung từ: telecom35mức giốngĐơn VN-4-2016-14126 · nộp 18/05/2016 · văn bằng 4-0308128-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Viễn thông Hà Nội
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41ATM asia Partner for Sustainable DevelopmentCó chung từ: development35mức giốngĐơn VN-4-2016-04785 · nộp 01/03/2016 · văn bằng 4-0565343-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quản lý du lịch cao cấp Châu á
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














